(Top Banner Ad)
firearms
B2
noun B2 Pháp luật, Quân sự

firearms

UK: /ˈfaɪərˌɑːmz/ • US: /ˈfaɪərˌɑːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí súng ống hỏa khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small arms, especially rifles and pistols, from which a shot is discharged by gunpowder; portable guns.

Vietnamese Meaning

Vũ khí nhỏ, đặc biệt là súng trường và súng ngắn, từ đó một viên đạn được bắn ra bằng thuốc súng; súng cầm tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police confiscated several illegal firearms."

    "Cảnh sát đã tịch thu một số vũ khí trái phép."

  • "The new law restricts the sale of firearms."

    "Luật mới hạn chế việc bán vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firearm súng, vũ khí nóng (số ít của firearms)
Noun firepower hỏa lực, sức mạnh tấn công của vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang, được trang bị vũ khí
Adjective unarmed không có vũ trang, tay không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
Old French
armes
English
firearms

Nguồn gốc 'vũ khí lửa'

Từ 'firearms' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'fire' (lửa) và 'arms' (vũ khí). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ các loại vũ khí sử dụng thuốc súng (gây ra lửa và tiếng nổ) để đẩy đạn, khác với các loại vũ khí truyền thống như kiếm, giáo mác. Về cơ bản, nó có nghĩa là 'vũ khí dùng lửa'.

Usage Note

Từ 'firearms' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, quân sự và an ninh. Nó bao gồm nhiều loại súng khác nhau, từ súng ngắn đến súng trường. Khác với 'gun' (súng) có thể là bất kỳ loại súng nào, 'firearms' thường ám chỉ các loại súng cầm tay, có thể mang theo và sử dụng cá nhân.

Prepositions

with about

‘With firearms’: chỉ việc sở hữu hoặc mang theo vũ khí. Ví dụ: He was arrested with firearms. ‘About firearms’: chỉ việc thảo luận hoặc có thông tin về vũ khí. Ví dụ: The lecture was about firearms safety.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firearms
  • illegal illegal firearms
    (vũ khí nóng bất hợp pháp)
  • automatic automatic firearms
    (vũ khí nóng tự động)
  • small small firearms
    (vũ khí nóng cỡ nhỏ (súng ngắn, súng trường nhẹ))
  • concealed concealed firearms
    (vũ khí nóng được giấu kín)
Verb + firearms
  • carry carry firearms
    (mang theo vũ khí nóng)
  • possess possess firearms
    (sở hữu vũ khí nóng)
  • use use firearms
    (sử dụng vũ khí nóng)
  • control control firearms
    (kiểm soát vũ khí nóng)
firearms + Noun
  • control firearms control
    (kiểm soát vũ khí nóng (chính sách))
  • legislation firearms legislation
    (luật về vũ khí nóng)
  • owner firearms owner
    (người sở hữu vũ khí nóng)

Idioms

  • bear arms

    mang vũ khí, có quyền mang vũ khí (đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự)

    "The Second Amendment guarantees citizens the right to bear arms."

    (Tu chính án thứ Hai đảm bảo quyền mang vũ khí của công dân.)

  • open fire

    nổ súng, bắt đầu bắn

    "The police had to open fire when the suspect resisted arrest."

    (Cảnh sát đã phải nổ súng khi nghi phạm chống lại lệnh bắt giữ.)

  • keep your powder dry

    sẵn sàng ứng phó với tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn (nghĩa đen: giữ thuốc súng khô ráo để có thể bắn khi cần)

    "We should always keep our powder dry for any unforeseen challenges."

    (Chúng ta nên luôn sẵn sàng ứng phó cho mọi thử thách không lường trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firearms

noun
Lật mặt

Vũ khí nhỏ, đặc biệt là súng trường và súng ngắn, từ đó một viên đạn được bắn ra bằng thuốc súng; súng cầm tay.

"The police confiscated several illegal firearms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He collects firearms, doesn't he?
Anh ấy sưu tầm súng, phải không?
Phủ định
They don't sell firearms here, do they?
Họ không bán súng ở đây, phải không?
Nghi vấn
Firearms are dangerous, aren't they?
Súng nguy hiểm, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firearms".

Tu chính án thứ Hai tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp bảo vệ quyền của người dân được 'giữ và mang vũ khí' (to keep and bear arms). Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận sâu rộng về quyền sở hữu súng và kiểm soát súng, khiến Hoa Kỳ có chính sách về vũ khí nóng khác biệt đáng kể so với nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Sự phổ biến trong truyền thông

Vũ khí nóng thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử và các loại hình giải trí khác của phương Tây. Chúng là một phần không thể thiếu trong nhiều câu chuyện hành động, chiến tranh hoặc viễn tưởng, phản ánh cả vai trò của chúng trong lịch sử lẫn các cuộc tranh luận xã hội hiện đại.