(Top Banner Ad)
gunpowder
B2
noun B2 Hóa học, Lịch sử, Quân sự

gunpowder

UK: /ˈɡʌnˌpaʊdə/ • US: /ˈɡʌnˌpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc súng hắc ín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explosive mixture of potassium nitrate, sulfur, and charcoal, used to fire projectiles from guns and cannons or as a blasting agent.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp nổ của kali nitrat, lưu huỳnh và than củi, được sử dụng để bắn đạn từ súng và pháo hoặc làm chất nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cannon was loaded with gunpowder."

    "Khẩu pháo đã được nạp thuốc súng."

  • "Gunpowder was a key invention in the development of firearms."

    "Thuốc súng là một phát minh quan trọng trong sự phát triển của súng cầm tay."

  • "The rebels used gunpowder to destroy the bridge."

    "Quân nổi dậy đã sử dụng thuốc súng để phá hủy cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunpowder Thuốc súng (chất nổ dạng hạt dùng cho súng, pháo, hoặc mục đích khác)
Adjective gunpowdered Được trộn hoặc phủ thuốc súng; có màu hoặc mùi tương tự thuốc súng (ít dùng, thường mang tính miêu tả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvis (dust)
Old French
poudre (powder)
Old French
engin (military engine)
Middle English
gonne (gun)
Middle English
gunpouder (compound of gonne + poudre)
English
gunpowder

Nguồn gốc thuốc súng và tên gọi tiếng Anh

Thuốc súng được phát minh ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ 9 và sau đó lan sang châu Âu. Trong tiếng Anh, từ 'gunpowder' là sự kết hợp của 'gun' (súng) và 'powder' (bột), xuất hiện vào cuối thế kỷ 14 để chỉ loại bột dùng cho súng và pháo. Sự ra đời của nó đã cách mạng hóa chiến tranh.

Usage Note

Gunpowder còn được gọi là 'black powder'. Nó là chất nổ đẩy đầu tiên và vẫn được sử dụng trong pháo hoa, súng hỏa mai cổ và khai thác mỏ. So với các chất nổ hiện đại, gunpowder có sức công phá yếu hơn đáng kể.

Prepositions

of with

'of gunpowder' thường được dùng để chỉ số lượng hoặc thành phần của thuốc súng. 'with gunpowder' thường được dùng để chỉ việc sử dụng thuốc súng để làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gunpowder
  • black black gunpowder
    (thuốc súng đen (loại truyền thống))
  • smokeless smokeless gunpowder
    (thuốc súng không khói)
  • wet wet gunpowder
    (thuốc súng bị ẩm ướt)
  • high-grade high-grade gunpowder
    (thuốc súng chất lượng cao)
Verb + gunpowder
  • make make gunpowder
    (chế tạo thuốc súng)
  • ignite ignite gunpowder
    (đốt thuốc súng)
  • store store gunpowder
    (cất giữ thuốc súng)
  • load (a gun) with load a gun with gunpowder
    (nạp thuốc súng vào súng)
Noun + of + gunpowder
  • smell smell of gunpowder
    (mùi thuốc súng)
  • explosion explosion of gunpowder
    (vụ nổ thuốc súng)
  • barrel a barrel of gunpowder
    (một thùng thuốc súng)

Idioms

  • Keep your powder dry.

    Hãy chuẩn bị sẵn sàng cho hành động hoặc đối phó với tình huống xấu, đặc biệt là xung đột.

    "The politician told his supporters to keep their powder dry for the upcoming election."

    (Chính trị gia bảo những người ủng hộ ông hãy giữ thái độ sẵn sàng cho cuộc bầu cử sắp tới.)

  • The smell of gunpowder (in the air).

    Có mùi thuốc súng trong không khí; ám chỉ tình hình căng thẳng, có nguy cơ xung đột hoặc bạo lực.

    "After the latest incident, there's definitely the smell of gunpowder in the air between the two nations."

    (Sau sự cố gần đây, chắc chắn có mùi thuốc súng (tình hình căng thẳng) giữa hai quốc gia.)

  • Touch a match to gunpowder.

    Châm ngòi nổ; làm một việc gì đó có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc gây ra một cuộc xung đột lớn.

    "Bringing up that old argument would be like touching a match to gunpowder."

    (Nhắc lại cuộc tranh cãi cũ đó chẳng khác nào châm ngòi nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunpowder

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp nổ của kali nitrat, lưu huỳnh và than củi, được sử dụng để bắn đạn từ súng và pháo hoặc làm chất nổ.

"The cannon was loaded with gunpowder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle gunpowder carelessly, it will explode.
Nếu bạn xử lý thuốc súng một cách bất cẩn, nó sẽ phát nổ.
Phủ định
If you don't store the gunpowder properly, it may become damp and unusable.
Nếu bạn không bảo quản thuốc súng đúng cách, nó có thể bị ẩm và không sử dụng được.
Nghi vấn
Will there be an accident if children play with gunpowder?
Liệu có tai nạn xảy ra nếu trẻ em chơi với thuốc súng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will use gunpowder to create fireworks for the festival.
Họ sẽ sử dụng thuốc súng để tạo pháo hoa cho lễ hội.
Phủ định
The rebels will not (won't) have gunpowder to fight against the army.
Quân nổi dậy sẽ không có thuốc súng để chống lại quân đội.
Nghi vấn
Will they use gunpowder in the mining operation?
Liệu họ có sử dụng thuốc súng trong hoạt động khai thác mỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunpowder".

Nguồn gốc Trung Quốc và sự phổ biến

Thuốc súng được phát minh tại Trung Quốc vào thế kỷ thứ 9, ban đầu được sử dụng trong pháo hoa và sau đó là vũ khí quân sự. Sự phát minh này đã thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh và kỹ thuật quân sự trên toàn thế giới khi nó lan sang phương Tây qua Con đường Tơ lụa.

Âm mưu thuốc súng (Gunpowder Plot)

Gunpowder Plot là một âm mưu thất bại vào năm 1605 của một nhóm người Công giáo Anh, do Guy Fawkes dẫn đầu, nhằm ám sát Vua James I và các thành viên của Nghị viện bằng cách cho nổ tung Nhà Quốc hội bằng thuốc súng. Sự kiện này được kỷ niệm hàng năm vào ngày 5 tháng 11, được gọi là Đêm Guy Fawkes, với pháo hoa và lửa trại.