(Top Banner Ad)
firebrand
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

firebrand

UK: /ˈfaɪərbrænd/ • US: /ˈfaɪərbrænd/

Nghĩa tiếng Việt

người kích động kẻ gây rối người khơi mào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is passionate about a particular cause, typically inciting change and taking radical action.

Vietnamese Meaning

Một người có đam mê mãnh liệt với một mục tiêu cụ thể, thường kích động sự thay đổi và thực hiện các hành động quyết liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a firebrand who stirred up the crowd with his fiery speeches."

    "Ông ta là một người kích động, khuấy động đám đông bằng những bài phát biểu nồng nhiệt của mình."

  • "The senator was labeled a firebrand for his controversial remarks."

    "Vị thượng nghị sĩ bị gán cho mác người kích động vì những nhận xét gây tranh cãi của mình."

  • "She became a firebrand in the environmental movement after witnessing the destruction of the rainforest."

    "Cô trở thành một người kích động trong phong trào bảo vệ môi trường sau khi chứng kiến sự tàn phá của rừng nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firebrand Người có tinh thần nhiệt huyết, hăng hái, thường gây ra sự náo động, kích động mạnh mẽ hoặc đấu tranh quyết liệt cho một mục tiêu nào đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr (fire)
Old English
brand (burning piece of wood/torch)
Middle English
fyrbrand (literal burning stick, figurative troublemaker)
Modern English
firebrand (primarily figurative, an intensely passionate and often rebellious person)

Nguồn gốc kép

Từ "firebrand" ban đầu là một từ ghép giữa "fire" (lửa) và "brand" (khúc củi cháy, ngọn đuốc). Nó miêu tả một cách trực quan một vật thể đang cháy hoặc gây cháy. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển sang nghĩa bóng, chỉ một người có khả năng "châm lửa" hoặc kích động cảm xúc mạnh mẽ, gây ra sự thay đổi hoặc xung đột.

Usage Note

Từ 'firebrand' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người có xu hướng kích động bạo lực hoặc bất ổn để đạt được mục tiêu của mình. Nó khác với 'activist' (nhà hoạt động) ở chỗ nhấn mạnh vào tính chất gây rối và cực đoan hơn. So với 'zealot' (người cuồng tín), 'firebrand' tập trung vào khả năng khuấy động đám đông và truyền bá tư tưởng.

Prepositions

of for

* of: 'a firebrand of the revolution' (một người kích động cách mạng)
* for: 'a firebrand for social justice' (một người kích động vì công bằng xã hội)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firebrand
  • young young firebrand
    (Người trẻ nhiệt huyết, có tinh thần cách mạng hoặc thích nổi loạn)
  • political political firebrand
    (Nhà hoạt động/chính trị gia nhiệt huyết, thường gây tranh cãi)
  • radical radical firebrand
    (Người có tư tưởng cấp tiến, kích động)
Verb + firebrand
  • become become a firebrand
    (Trở thành một người nhiệt huyết, có ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • denounce denounce a firebrand
    (Lên án một người gây rối/kích động)

Idioms

  • a firebrand for [something]

    Một người nhiệt huyết/đầy nhiệt huyết đấu tranh cho [điều gì đó]

    "She became a firebrand for women's rights."

    (Cô ấy trở thành người tiên phong đầy nhiệt huyết đấu tranh cho quyền phụ nữ.)

  • a political/religious/social firebrand

    Một người (hoạt động) chính trị/tôn giáo/xã hội đầy nhiệt huyết, thường gây tranh cãi và kích động dư luận.

    "The newspaper described him as a left-wing political firebrand."

    (Tờ báo mô tả ông là một nhà hoạt động chính trị cánh tả đầy nhiệt huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firebrand

noun
Lật mặt

Một người có đam mê mãnh liệt với một mục tiêu cụ thể, thường kích động sự thay đổi và thực hiện các hành động quyết liệt.

"He was a firebrand who stirred up the crowd with his fiery speeches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator was a firebrand, always ready to ignite controversy with his passionate speeches.
Thượng nghị sĩ là một người gây rối, luôn sẵn sàng khơi mào tranh cãi bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của mình.
Phủ định
The movement's leader was not a firebrand; he preferred calm negotiation to fiery rhetoric.
Người lãnh đạo phong trào không phải là một người gây rối; ông ấy thích đàm phán ôn hòa hơn là hùng biện gay gắt.
Nghi vấn
Was she considered a firebrand because of her radical views and confrontational style?
Cô ấy có bị coi là một người gây rối vì những quan điểm cấp tiến và phong cách đối đầu của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician had not been such a firebrand, the negotiations would have been more successful.
Nếu chính trị gia đó không phải là một người gây rối như vậy, các cuộc đàm phán đã thành công hơn.
Phủ định
If the newspaper had not called him a firebrand, his reputation would not have suffered.
Nếu tờ báo không gọi anh ta là một người gây rối, danh tiếng của anh ta đã không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Would the protests have been so violent if the speaker had not been a firebrand?
Các cuộc biểu tình có trở nên bạo lực như vậy nếu người diễn thuyết không phải là một người gây rối không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a real firebrand, isn't she?
Cô ấy là một người gây rối thực sự, phải không?
Phủ định
He isn't a firebrand anymore, is he?
Anh ấy không còn là một người gây rối nữa, phải không?
Nghi vấn
The speaker was a firebrand in his youth, wasn't he?
Diễn giả đã từng là một người gây rối khi còn trẻ, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the media will have been portraying him as a firebrand for months.
Vào thời điểm cuộc bầu cử đến, giới truyền thông sẽ đã miêu tả anh ta như một người gây rối trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, analysts won't have been considering her a firebrand anymore, as her views have softened.
Đến năm sau, các nhà phân tích sẽ không còn coi cô ấy là một người gây rối nữa, vì quan điểm của cô ấy đã dịu đi.
Nghi vấn
Will they have been labeling him a firebrand all this time, even after his attempts at reconciliation?
Liệu họ có liên tục gán cho anh ta cái mác người gây rối trong suốt thời gian này, ngay cả sau những nỗ lực hòa giải của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firebrand".

Khía cạnh tích cực và tiêu cực

Từ "firebrand" thường mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó có thể ca ngợi một cá nhân dũng cảm, truyền cảm hứng và là chất xúc tác cho sự thay đổi cần thiết. Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ một người gây rối, nổi loạn hoặc liều lĩnh, gây ra sự chia rẽ. Việc sử dụng từ này thường phụ thuộc vào quan điểm của người nói hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Vai trò trong lịch sử và xã hội

"Firebrand" thường được dùng để mô tả những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong các phong trào chính trị, xã hội hoặc tôn giáo. Họ là những người có khả năng khuấy động quần chúng, thay đổi cục diện nhưng đồng thời cũng có thể gây ra những tranh cãi và xung đột.