(Top Banner Ad)
fireplug
B1
noun B1 Cứu hỏa, Đô thị

fireplug

UK: /ˈfaɪəˌplʌɡ/ • US: /ˈfaɪərˌplʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trụ nước cứu hỏa vòi cứu hỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hydrant, especially one with a threaded outlet to which a fire hose can be attached.

Vietnamese Meaning

Một trụ nước chữa cháy, đặc biệt là loại có đầu nối ren để gắn vòi chữa cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters quickly connected the hose to the fireplug."

    "Các lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối vòi vào trụ nước chữa cháy."

  • "The city installed new fireplugs throughout the neighborhood."

    "Thành phố đã lắp đặt các trụ nước chữa cháy mới trên khắp khu phố."

  • "A broken fireplug caused flooding in the street."

    "Một trụ nước chữa cháy bị vỡ đã gây ra ngập lụt trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cứu hỏa, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
fireplug

Nguồn gốc từ 'fire' và 'plug'

Từ 'fireplug' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'fire' (lửa) và 'plug' (nút, chốt cắm). Từ 'fire' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyr'. Từ 'plug' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'plugge', chỉ một vật dùng để bịt hoặc cắm vào một lỗ. Ban đầu, 'fireplug' có thể dùng để chỉ những lỗ khoét dưới đường hoặc lề đường mà lính cứu hỏa có thể cắm ống vào để lấy nước. Sau này, từ này dùng để chỉ trụ cứu hỏa hoàn chỉnh mà chúng ta thấy ngày nay, với chức năng cung cấp nước để dập lửa.

Usage Note

Thuật ngữ 'fireplug' và 'hydrant' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'hydrant' có thể được coi là thuật ngữ chung hơn. 'Fireplug' có thể nhấn mạnh hơn vào chức năng kết nối với vòi chữa cháy.

Prepositions

near by

Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần trụ nước chữa cháy (ví dụ: 'Park the car near the fireplug'). Sử dụng 'by' để chỉ vị trí bên cạnh trụ nước chữa cháy (ví dụ: 'The dog was standing by the fireplug').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fireplug
  • red red fireplug
    (trụ cứu hỏa màu đỏ)
  • rusted rusted fireplug
    (trụ cứu hỏa bị rỉ sét)
  • old old fireplug
    (trụ cứu hỏa cũ)
Verb + fireplug
  • hit hit a fireplug
    (đâm vào trụ cứu hỏa)
  • install install a fireplug
    (lắp đặt trụ cứu hỏa)
  • connect to connect to a fireplug
    (kết nối với trụ cứu hỏa)

Idioms

  • Built like a fireplug

    Miêu tả một người có vóc dáng thấp bé, chắc nịch và vạm vỡ.

    "He's not very tall, but he's built like a fireplug, very strong and muscular."

    (Anh ấy không cao lắm, nhưng người anh ấy chắc nịch như trụ cứu hỏa vậy, rất khỏe và nhiều cơ bắp.)

  • A fireplug of a man/woman

    Một cách diễn đạt hình ảnh để mô tả một người đàn ông/phụ nữ thấp, mập mạp và rắn rỏi, thường ngụ ý sức mạnh hoặc sự bền bỉ.

    "She may be short, but she's a fireplug of a woman, full of energy and determination."

    (Cô ấy có thể thấp bé, nhưng cô ấy là một người phụ nữ rắn rỏi, tràn đầy năng lượng và quyết tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fireplug

noun
Lật mặt

Một trụ nước chữa cháy, đặc biệt là loại có đầu nối ren để gắn vòi chữa cháy.

"The firefighters quickly connected the hose to the fireplug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fireplug".

Tầm quan trọng và quy định đậu xe

Trụ cứu hỏa là một phần thiết yếu của hệ thống phòng cháy chữa cháy đô thị, cung cấp nguồn nước tức thì cho lính cứu hỏa. Vì tầm quan trọng này, ở nhiều quốc gia phương Tây (như Hoa Kỳ), có những quy định nghiêm ngặt về việc đậu xe: cấm đậu xe trong một khoảng cách nhất định (thường là 3-5 mét) từ trụ cứu hỏa để đảm bảo lính cứu hỏa có thể tiếp cận dễ dàng trong trường hợp khẩn cấp.

Mã màu trụ cứu hỏa

Ở một số thành phố và khu vực (đặc biệt là ở Hoa Kỳ), trụ cứu hỏa được sơn màu khác nhau (ví dụ: đỏ, vàng, cam, xanh lá cây) để chỉ thị áp lực nước và lưu lượng nước bên trong. Điều này giúp lính cứu hỏa nhanh chóng xác định trụ phù hợp nhất cho tình huống cháy cụ thể, nâng cao hiệu quả chữa cháy và đảm bảo an toàn.