(Top Banner Ad)
fire hose
B1
noun B1 Ứng cứu hỏa hoạn

fire hose

UK: /ˈfaɪər həʊz/ • US: /ˈfaɪər hoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

vòi rồng ống cứu hỏa vòi chữa cháy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-pressure hose used to carry water or other fire retardant (such as foam) to a fire to extinguish it.

Vietnamese Meaning

Một ống dẫn chịu áp lực cao được sử dụng để dẫn nước hoặc chất chữa cháy khác (như bọt) đến đám cháy để dập tắt nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters used a fire hose to quickly put out the blaze."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng vòi rồng để dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng."

  • "The fire hose was connected to the hydrant."

    "Vòi rồng đã được kết nối với trụ nước cứu hỏa."

  • "He grabbed the fire hose and ran towards the burning building."

    "Anh ta tóm lấy vòi rồng và chạy về phía tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa; đám cháy
Noun hose ống mềm; vòi (nước)
Verb to hose tưới (nước) bằng vòi; phun nước (để rửa sạch)
Noun firefighter lính cứu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ứng cứu hỏa hoạn

Etymology (Nguồn gốc)

English
fire
English
hose
English
fire hose

Nguồn gốc của 'fire hose'

Từ 'fire hose' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'fire' (lửa) và 'hose' (ống mềm, vòi). Nó mô tả chính xác công dụng của thiết bị này: một chiếc vòi chuyên dụng dùng để dập lửa. Lịch sử của vòi cứu hỏa hiện đại bắt đầu từ thế kỷ 17 với những cải tiến về vật liệu và kỹ thuật, giúp nó trở thành công cụ không thể thiếu trong công tác phòng cháy chữa cháy, bảo vệ tính mạng và tài sản.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến ống dẫn nước chuyên dụng được thiết kế để chịu áp lực cao và phun nước với lưu lượng lớn, thường được sử dụng bởi lính cứu hỏa. Khác với ống nước thông thường (garden hose) dùng trong gia đình, 'fire hose' có cấu tạo và vật liệu bền chắc hơn nhiều để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong công tác chữa cháy.

Prepositions

with for

‘with’ thường được dùng để chỉ chất liệu được phun ra từ vòi (ví dụ: filled with water). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: used for extinguishing fires).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fire hose
  • unroll unroll a fire hose
    (mở cuộn vòi cứu hỏa)
  • aim aim a fire hose
    (chĩa vòi cứu hỏa)
  • turn on turn on a fire hose
    (mở vòi cứu hỏa)
Adjective + fire hose
  • long long fire hose
    (vòi cứu hỏa dài)
  • powerful powerful fire hose
    (vòi cứu hỏa mạnh)
  • pressurized pressurized fire hose
    (vòi cứu hỏa có áp lực)
fire hose + Noun
  • nozzle fire hose nozzle
    (đầu phun của vòi cứu hỏa)
  • pressure fire hose pressure
    (áp lực của vòi cứu hỏa)

Idioms

  • drinking from a fire hose

    tiếp nhận quá nhiều thông tin hoặc trải nghiệm cùng một lúc, đến mức choáng ngợp và khó xử lý

    "Starting university felt like drinking from a fire hose; there was so much new information and so many new people."

    (Mới vào đại học cứ như là uống nước bằng vòi cứu hỏa vậy; có quá nhiều thông tin mới và người mới.)

  • a firehose of information/data

    một lượng thông tin/dữ liệu khổng lồ, dồn dập và khó kiểm soát

    "The new analytics platform provides a firehose of data that needs careful filtering and analysis."

    (Nền tảng phân tích mới cung cấp một luồng dữ liệu khổng lồ cần được lọc và phân tích cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire hose

noun
Lật mặt

Một ống dẫn chịu áp lực cao được sử dụng để dẫn nước hoặc chất chữa cháy khác (như bọt) đến đám cháy để dập tắt nó.

"The firefighters used a fire hose to quickly put out the blaze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters used a fire hose to extinguish the blaze.
Các lính cứu hỏa đã sử dụng một vòi cứu hỏa để dập tắt đám cháy.
Phủ định
Only after the fire had spread significantly did they deploy a fire hose.
Chỉ sau khi đám cháy lan rộng đáng kể họ mới triển khai vòi cứu hỏa.
Nghi vấn
Should a fire hose be required, the crew is prepared to use it immediately.
Nếu cần đến vòi cứu hỏa, đội sẽ sẵn sàng sử dụng nó ngay lập tức.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That fire hose is brand new, isn't it?
Cái vòi chữa cháy đó mới cóng, phải không?
Phủ định
The fire hose isn't long enough to reach the building, is it?
Vòi chữa cháy không đủ dài để tới được tòa nhà, phải không?
Nghi vấn
The firemen use a fire hose, don't they?
Lính cứu hỏa sử dụng vòi chữa cháy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire hose".

Biểu tượng của sự ứng phó khẩn cấp

Vòi cứu hỏa là một biểu tượng mạnh mẽ cho công tác phòng cháy chữa cháy và khả năng ứng phó khẩn cấp của cộng đồng. Nó đại diện cho sự nỗ lực, tính chuyên nghiệp và tinh thần sẵn sàng bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi nguy hiểm của hỏa hoạn, thường được thấy trong các bộ phim và tài liệu về cứu hỏa.

Ẩn dụ cho sự quá tải thông tin

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'drinking from a fire hose' (uống nước bằng vòi cứu hỏa) là một ẩn dụ phổ biến để mô tả cảm giác choáng ngợp khi phải tiếp nhận một lượng lớn thông tin hoặc trải nghiệm mới trong một thời gian ngắn. Điều này thường xảy ra khi bắt đầu một công việc mới, đi học đại học, hoặc tham gia một dự án cường độ cao, nơi người ta cảm thấy như đang bị 'xối' thông tin liên tục.