(Top Banner Ad)
hydrant
B1
danh từ B1 Cơ sở hạ tầng đô thị, An toàn phòng cháy chữa cháy

hydrant

UK: /ˈhaɪdrənt/ • US: /ˈhaɪdrənt/

Nghĩa tiếng Việt

trụ cứu hỏa vòi nước cứu hỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixture in a street or other public place with a nozzle that can be connected to a hose to draw water from the water supply, especially for fighting fires.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cố định trên đường phố hoặc nơi công cộng khác có vòi phun có thể được kết nối với ống để lấy nước từ nguồn cung cấp nước, đặc biệt để chữa cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters quickly connected their hose to the hydrant."

    "Lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối vòi của họ vào trụ cứu hỏa."

  • "The hydrant was painted bright red for visibility."

    "Trụ cứu hỏa được sơn màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy."

  • "City workers inspect hydrants regularly to ensure they are working properly."

    "Công nhân thành phố kiểm tra trụ cứu hỏa thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydration Sự hydrat hóa, sự cấp nước
Verb hydrate Hydrat hóa, cấp nước
Noun dehydration Sự mất nước, sự khử nước
Verb dehydrate Khử nước, làm mất nước
Adjective hydraulic Thuộc về thủy lực, dùng thủy lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ sở hạ tầng đô thị, An toàn phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑδωρ (hudōr)
English
hydrant

Nguồn gốc 'nước'

Từ 'hydrant' có nguồn gốc sâu xa từ từ tiếng Hy Lạp cổ 'hudōr', có nghĩa là 'nước'. Đây là một từ ghép hiện đại, được tạo ra để chỉ một thiết bị cung cấp nước, đặc biệt là cho mục đích chữa cháy.

Usage Note

Hydrant thường được lắp đặt dọc theo các con đường và kết nối với hệ thống cấp nước ngầm. Nó là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng phòng cháy chữa cháy, cho phép lính cứu hỏa tiếp cận nguồn nước dồi dào một cách nhanh chóng.

Prepositions

near by

Hydrant thường được mô tả là ở 'near' hoặc 'by' một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'The hydrant is near the corner of the street' (Trụ cứu hỏa ở gần góc phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrant
  • fire fire hydrant
    (Trụ cứu hỏa)
  • red red hydrant
    (Trụ cứu hỏa màu đỏ)
  • leaking leaking hydrant
    (Trụ cứu hỏa bị rò rỉ)
  • broken broken hydrant
    (Trụ cứu hỏa bị hỏng)
Verb + hydrant
  • open open a hydrant
    (Mở trụ cứu hỏa)
  • connect to connect to a hydrant
    (Kết nối với trụ cứu hỏa)
  • hit hit a hydrant
    (Đâm vào trụ cứu hỏa (thường trong ngữ cảnh tai nạn))
  • spray from spray from a hydrant
    (Phun nước từ trụ cứu hỏa)

Idioms

  • drinking from a fire hydrant

    Cố gắng tiếp nhận một lượng thông tin, dữ liệu hoặc công việc quá lớn cùng một lúc, đến mức không thể xử lý nổi.

    "Starting a new job with so much to learn felt like drinking from a fire hydrant."

    (Bắt đầu một công việc mới với quá nhiều thứ phải học cứ như thể đang uống nước từ vòi cứu hỏa vậy.)

  • open the fire hydrant (metaphorical)

    Giải phóng một lượng lớn thông tin, dữ liệu, hoặc nguồn lực một cách đột ngột và mạnh mẽ.

    "The new policy effectively opened the fire hydrant of data, overwhelming the analysts."

    (Chính sách mới đã thực sự mở toang cánh cửa dữ liệu, làm cho các nhà phân tích bị choáng ngợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrant

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cố định trên đường phố hoặc nơi công cộng khác có vòi phun có thể được kết nối với ống để lấy nước từ nguồn cung cấp nước, đặc biệt để chữa cháy.

"The firefighters quickly connected their hose to the hydrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hydrant is gushing water!
Ồ, trụ cứu hỏa đang phun nước!
Phủ định
Oh no, the hydrant isn't working!
Ôi không, trụ cứu hỏa không hoạt động!
Nghi vấn
Hey, is that a new hydrant?
Này, đó có phải là một trụ cứu hỏa mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a fire, the firefighters will use the hydrant to put it out.
Nếu có hỏa hoạn, lính cứu hỏa sẽ sử dụng trụ nước cứu hỏa để dập tắt nó.
Phủ định
If the hydrant is frozen, the firefighters won't be able to get water quickly.
Nếu trụ nước cứu hỏa bị đóng băng, lính cứu hỏa sẽ không thể lấy nước nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the water pressure be sufficient if we use that hydrant?
Liệu áp lực nước có đủ nếu chúng ta sử dụng trụ nước cứu hỏa đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there were a hydrant closer, the firefighters would put out the fire more quickly.
Nếu có một trụ cứu hỏa gần hơn, lính cứu hỏa đã có thể dập tắt đám cháy nhanh hơn.
Phủ định
If the hydrant weren't blocked by a car, we wouldn't have had so much trouble.
Nếu trụ cứu hỏa không bị chặn bởi một chiếc xe hơi, chúng ta đã không gặp nhiều khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Would the water pressure be better if the hydrant weren't so old?
Liệu áp lực nước có tốt hơn nếu trụ cứu hỏa không quá cũ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the firefighters had found the hydrant earlier, they would have saved the building.
Nếu lính cứu hỏa tìm thấy trụ nước sớm hơn, họ đã có thể cứu được tòa nhà.
Phủ định
If the city had not maintained the hydrant properly, the firefighters would not have been able to extinguish the fire.
Nếu thành phố không bảo trì trụ nước đúng cách, lính cứu hỏa đã không thể dập tắt đám cháy.
Nghi vấn
Would the fire have spread so quickly if the hydrant had been working correctly?
Liệu đám cháy có lan nhanh như vậy nếu trụ nước hoạt động bình thường?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydrant is maintained regularly by the city.
Trụ cứu hỏa được thành phố bảo trì thường xuyên.
Phủ định
The hydrant was not painted yesterday.
Trụ cứu hỏa đã không được sơn ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the hydrant be repaired soon?
Trụ cứu hỏa sẽ sớm được sửa chữa chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydrant is located on the corner of Elm Street.
Trụ cứu hỏa nằm ở góc đường Elm.
Phủ định
The hydrant isn't working properly.
Trụ cứu hỏa không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the hydrant easily accessible?
Trụ cứu hỏa có dễ dàng tiếp cận không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters had already located the hydrant before the fire spread.
Lính cứu hỏa đã xác định vị trí của trụ cứu hỏa trước khi đám cháy lan rộng.
Phủ định
They had not checked the hydrant for proper function before connecting the hose.
Họ đã không kiểm tra chức năng phù hợp của trụ cứu hỏa trước khi nối vòi.
Nghi vấn
Had the city inspected all the hydrants before the winter freeze?
Thành phố đã kiểm tra tất cả các trụ cứu hỏa trước đợt đóng băng mùa đông chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there were a hydrant on my street; it would make washing my car so much easier.
Tôi ước có một trụ cứu hỏa trên phố của tôi; nó sẽ giúp việc rửa xe của tôi dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the city hadn't removed the old hydrant; we wouldn't have such low water pressure now.
Giá mà thành phố không dỡ bỏ cái trụ cứu hỏa cũ; chúng ta đã không phải chịu áp lực nước thấp như bây giờ.
Nghi vấn
I wish the fire department would check if the hydrant is working properly, wouldn't you agree?
Tôi ước sở cứu hỏa sẽ kiểm tra xem trụ cứu hỏa có hoạt động tốt không, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrant".

Vai trò thiết yếu trong chữa cháy

Trụ cứu hỏa (fire hydrant) là một phần không thể thiếu của hệ thống phòng cháy chữa cháy tại các thành phố phương Tây. Chúng giúp lính cứu hỏa tiếp cận nguồn nước nhanh chóng và dồi dào trong trường hợp hỏa hoạn, đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ cộng đồng.

Giải nhiệt và vui chơi mùa hè

Tại nhiều thành phố ở Hoa Kỳ, đặc biệt là vào những ngày hè nóng bức, trẻ em đôi khi được phép mở trụ cứu hỏa một cách có kiểm soát để tắm mát và vui chơi. Đây là một hình ảnh quen thuộc, mang tính biểu tượng của văn hóa đường phố đô thị trong những tháng ấm áp.