hydrant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fixture in a street or other public place with a nozzle that can be connected to a hose to draw water from the water supply, especially for fighting fires.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cố định trên đường phố hoặc nơi công cộng khác có vòi phun có thể được kết nối với ống để lấy nước từ nguồn cung cấp nước, đặc biệt để chữa cháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters quickly connected their hose to the hydrant."
"Lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối vòi của họ vào trụ cứu hỏa."
-
"The hydrant was painted bright red for visibility."
"Trụ cứu hỏa được sơn màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy."
-
"City workers inspect hydrants regularly to ensure they are working properly."
"Công nhân thành phố kiểm tra trụ cứu hỏa thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hydration | Sự hydrat hóa, sự cấp nước |
| Verb | hydrate | Hydrat hóa, cấp nước |
| Noun | dehydration | Sự mất nước, sự khử nước |
| Verb | dehydrate | Khử nước, làm mất nước |
| Adjective | hydraulic | Thuộc về thủy lực, dùng thủy lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hydrant thường được lắp đặt dọc theo các con đường và kết nối với hệ thống cấp nước ngầm. Nó là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng phòng cháy chữa cháy, cho phép lính cứu hỏa tiếp cận nguồn nước dồi dào một cách nhanh chóng.
Prepositions
Hydrant thường được mô tả là ở 'near' hoặc 'by' một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'The hydrant is near the corner of the street' (Trụ cứu hỏa ở gần góc phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire fire hydrant (Trụ cứu hỏa)
-
red red hydrant (Trụ cứu hỏa màu đỏ)
-
leaking leaking hydrant (Trụ cứu hỏa bị rò rỉ)
-
broken broken hydrant (Trụ cứu hỏa bị hỏng)
-
open open a hydrant (Mở trụ cứu hỏa)
-
connect to connect to a hydrant (Kết nối với trụ cứu hỏa)
-
hit hit a hydrant (Đâm vào trụ cứu hỏa (thường trong ngữ cảnh tai nạn))
-
spray from spray from a hydrant (Phun nước từ trụ cứu hỏa)
Idioms
-
drinking from a fire hydrant
Cố gắng tiếp nhận một lượng thông tin, dữ liệu hoặc công việc quá lớn cùng một lúc, đến mức không thể xử lý nổi.
"Starting a new job with so much to learn felt like drinking from a fire hydrant."
(Bắt đầu một công việc mới với quá nhiều thứ phải học cứ như thể đang uống nước từ vòi cứu hỏa vậy.)
-
open the fire hydrant (metaphorical)
Giải phóng một lượng lớn thông tin, dữ liệu, hoặc nguồn lực một cách đột ngột và mạnh mẽ.
"The new policy effectively opened the fire hydrant of data, overwhelming the analysts."
(Chính sách mới đã thực sự mở toang cánh cửa dữ liệu, làm cho các nhà phân tích bị choáng ngợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrant
danh từMột thiết bị cố định trên đường phố hoặc nơi công cộng khác có vòi phun có thể được kết nối với ống để lấy nước từ nguồn cung cấp nước, đặc biệt để chữa cháy.
"The firefighters quickly connected their hose to the hydrant."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the hydrant is gushing water! |
Ồ, trụ cứu hỏa đang phun nước! |
| Phủ định | Oh no, the hydrant isn't working! |
Ôi không, trụ cứu hỏa không hoạt động! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new hydrant? |
Này, đó có phải là một trụ cứu hỏa mới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is a fire, the firefighters will use the hydrant to put it out. |
Nếu có hỏa hoạn, lính cứu hỏa sẽ sử dụng trụ nước cứu hỏa để dập tắt nó. |
| Phủ định | If the hydrant is frozen, the firefighters won't be able to get water quickly. |
Nếu trụ nước cứu hỏa bị đóng băng, lính cứu hỏa sẽ không thể lấy nước nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will the water pressure be sufficient if we use that hydrant? |
Liệu áp lực nước có đủ nếu chúng ta sử dụng trụ nước cứu hỏa đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there were a hydrant closer, the firefighters would put out the fire more quickly. |
Nếu có một trụ cứu hỏa gần hơn, lính cứu hỏa đã có thể dập tắt đám cháy nhanh hơn. |
| Phủ định | If the hydrant weren't blocked by a car, we wouldn't have had so much trouble. |
Nếu trụ cứu hỏa không bị chặn bởi một chiếc xe hơi, chúng ta đã không gặp nhiều khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the water pressure be better if the hydrant weren't so old? |
Liệu áp lực nước có tốt hơn nếu trụ cứu hỏa không quá cũ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the firefighters had found the hydrant earlier, they would have saved the building. |
Nếu lính cứu hỏa tìm thấy trụ nước sớm hơn, họ đã có thể cứu được tòa nhà. |
| Phủ định | If the city had not maintained the hydrant properly, the firefighters would not have been able to extinguish the fire. |
Nếu thành phố không bảo trì trụ nước đúng cách, lính cứu hỏa đã không thể dập tắt đám cháy. |
| Nghi vấn | Would the fire have spread so quickly if the hydrant had been working correctly? |
Liệu đám cháy có lan nhanh như vậy nếu trụ nước hoạt động bình thường? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hydrant is maintained regularly by the city. |
Trụ cứu hỏa được thành phố bảo trì thường xuyên. |
| Phủ định | The hydrant was not painted yesterday. |
Trụ cứu hỏa đã không được sơn ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the hydrant be repaired soon? |
Trụ cứu hỏa sẽ sớm được sửa chữa chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hydrant is located on the corner of Elm Street. |
Trụ cứu hỏa nằm ở góc đường Elm. |
| Phủ định | The hydrant isn't working properly. |
Trụ cứu hỏa không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the hydrant easily accessible? |
Trụ cứu hỏa có dễ dàng tiếp cận không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters had already located the hydrant before the fire spread. |
Lính cứu hỏa đã xác định vị trí của trụ cứu hỏa trước khi đám cháy lan rộng. |
| Phủ định | They had not checked the hydrant for proper function before connecting the hose. |
Họ đã không kiểm tra chức năng phù hợp của trụ cứu hỏa trước khi nối vòi. |
| Nghi vấn | Had the city inspected all the hydrants before the winter freeze? |
Thành phố đã kiểm tra tất cả các trụ cứu hỏa trước đợt đóng băng mùa đông chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there were a hydrant on my street; it would make washing my car so much easier. |
Tôi ước có một trụ cứu hỏa trên phố của tôi; nó sẽ giúp việc rửa xe của tôi dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only the city hadn't removed the old hydrant; we wouldn't have such low water pressure now. |
Giá mà thành phố không dỡ bỏ cái trụ cứu hỏa cũ; chúng ta đã không phải chịu áp lực nước thấp như bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish the fire department would check if the hydrant is working properly, wouldn't you agree? |
Tôi ước sở cứu hỏa sẽ kiểm tra xem trụ cứu hỏa có hoạt động tốt không, bạn có đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrant".
