(Top Banner Ad)
hiring
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

hiring

UK: /ˈhaɪərɪŋ/ • US: /ˈhaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển dụng quá trình tuyển dụng thuê nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of employing someone; the process of recruiting and selecting employees.

Vietnamese Meaning

Hành động thuê ai đó; quá trình tuyển dụng và lựa chọn nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently in a hiring phase."

    "Công ty hiện đang trong giai đoạn tuyển dụng."

  • "The company's hiring process is very thorough."

    "Quy trình tuyển dụng của công ty rất kỹ lưỡng."

  • "Hiring the right people is crucial for the success of the business."

    "Tuyển dụng đúng người là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, tuyển dụng
Noun hire việc thuê, sự tuyển dụng
Noun hirer người thuê, nhà tuyển dụng
Adjective hirable có thể thuê được, có thể tuyển dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hiren
Old English
hӯrian
Proto-Germanic
*hauzijaną

Nguồn gốc của 'hiring'

Từ 'hiring' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hӯrian', có nghĩa là 'thuê'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thuê người hoặc vật để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ việc tuyển dụng nhân viên cho một công ty hoặc tổ chức. Nó phản ánh một hệ thống kinh tế, nơi lao động có thể được 'thuê' cho các mục đích cụ thể.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ toàn bộ quá trình tuyển dụng, từ khi đăng tin tuyển dụng đến khi nhận nhân viên mới vào làm. 'Hiring' nhấn mạnh vào hành động tìm kiếm và lựa chọn người phù hợp cho vị trí công việc. Nó khác với 'recruitment' (tuyển dụng), vốn mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm các hoạt động thu hút ứng viên.

Prepositions

in for

'Hiring in': Tuyển dụng trong một lĩnh vực, khu vực cụ thể (ví dụ: hiring in IT). 'Hiring for': Tuyển dụng cho một vị trí cụ thể (ví dụ: hiring for a marketing manager).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiring
  • mass mass hiring
    (tuyển dụng hàng loạt)
  • seasonal seasonal hiring
    (tuyển dụng theo mùa)
  • aggressive aggressive hiring
    (tuyển dụng mạnh mẽ)
Verb + hiring
  • begin begin hiring
    (bắt đầu tuyển dụng)
  • stop stop hiring
    (dừng tuyển dụng)
  • announce announce a hiring freeze
    (thông báo đóng băng tuyển dụng)

Idioms

  • on a hiring spree

    trong giai đoạn tuyển dụng ồ ạt

    "The company is on a hiring spree to meet the increased demand."

    (Công ty đang trong giai đoạn tuyển dụng ồ ạt để đáp ứng nhu cầu tăng cao.)

  • hiring freeze

    đóng băng tuyển dụng

    "Due to budget cuts, the company has implemented a hiring freeze."

    (Do cắt giảm ngân sách, công ty đã thực hiện đóng băng tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiring

Danh từ
Lật mặt

Hành động thuê ai đó; quá trình tuyển dụng và lựa chọn nhân viên.

"The company is currently in a hiring phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiring process is extensive: it involves multiple interviews, skills assessments, and background checks.
Quá trình tuyển dụng rất rộng rãi: nó bao gồm nhiều cuộc phỏng vấn, đánh giá kỹ năng và kiểm tra lý lịch.
Phủ định
They are not hiring at the moment: the company is undergoing restructuring, and new positions are frozen.
Họ hiện không tuyển dụng: công ty đang trải qua quá trình tái cấu trúc và các vị trí mới bị đóng băng.
Nghi vấn
Is the company hiring: or are they planning to outsource the work?
Công ty có đang tuyển dụng không: hay họ đang lên kế hoạch thuê ngoài công việc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company was hiring new employees.
Cô ấy nói rằng công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.
Phủ định
He told me that they did not hire anyone last month.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không tuyển dụng ai vào tháng trước.
Nghi vấn
She asked if they were hiring for the marketing position.
Cô ấy hỏi liệu họ có đang tuyển dụng cho vị trí marketing không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be hiring new employees next quarter to expand its operations.
Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào quý tới để mở rộng hoạt động.
Phủ định
They won't be hiring anyone for that position until next year.
Họ sẽ không tuyển dụng ai cho vị trí đó cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will they be hiring a new marketing manager while the current one is on leave?
Liệu họ có tuyển dụng một giám đốc marketing mới trong khi người hiện tại đang nghỉ phép không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been hiring new employees for over six months.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã tuyển dụng nhân viên mới được hơn sáu tháng.
Phủ định
They won't have been hiring additional staff; instead, they'll have been focusing on training the current ones.
Họ sẽ không tuyển dụng thêm nhân viên; thay vào đó, họ sẽ tập trung vào việc đào tạo nhân viên hiện tại.
Nghi vấn
Will the department have been hiring interns before the project deadline?
Phòng ban có đang tuyển dụng thực tập sinh trước thời hạn dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiring".

Ngày hội việc làm

Ở các nước phương Tây, ngày hội việc làm (job fair) là một sự kiện phổ biến, nơi các công ty và tổ chức gặp gỡ trực tiếp với các ứng viên tiềm năng. Đây là cơ hội để ứng viên tìm hiểu về các vị trí tuyển dụng và nộp hồ sơ trực tiếp.

Văn hóa phỏng vấn

Trong văn hóa phương Tây, phỏng vấn xin việc thường tập trung vào kinh nghiệm làm việc, kỹ năng và thành tích của ứng viên. Ứng viên nên chuẩn bị sẵn các câu chuyện thể hiện khả năng của mình và đặt câu hỏi cho nhà tuyển dụng để thể hiện sự quan tâm đến công việc.