(Top Banner Ad)
first author
C1
Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học

first author

Nghĩa tiếng Việt

tác giả chính người đứng tên đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary author of a research paper or publication, typically the person who contributed the most significant work.

Vietnamese Meaning

Tác giả chính của một bài báo nghiên cứu hoặc ấn phẩm, thường là người đóng góp công sức quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was listed as the first author because she performed the majority of the experiments."

    "Cô ấy được ghi nhận là tác giả chính vì cô ấy đã thực hiện phần lớn các thí nghiệm."

  • "Being the first author on a paper is a significant achievement."

    "Việc là tác giả chính của một bài báo là một thành tựu đáng kể."

  • "The first author is typically responsible for drafting the initial manuscript."

    "Tác giả chính thường chịu trách nhiệm soạn thảo bản thảo ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun author Tác giả; người viết sách, bài báo
Noun authorship Quyền tác giả; vai trò của tác giả; việc sáng tác
Noun co-author Đồng tác giả (người viết chung với người khác)
Verb author Viết, làm tác giả của (một cuốn sách, bài báo...)
Verb co-author Đồng tác giả, cùng viết (một tác phẩm)
Adjective authorial Thuộc về tác giả

Synonyms

primary author (tác giả chính)lead author (tác giả đứng đầu)

Antonyms

last author (tác giả cuối)

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pr̥h₃-tós
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrest
Modern English
first
Latin
auctor
Old French
autor
Middle English
autour
Modern English
author

Nguồn gốc của 'First Author'

'First author' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong giới học thuật và khoa học. Từ 'first' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrest', mang ý nghĩa 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Trong khi đó, từ 'author' (tác giả) có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'auctor', chỉ người khởi xướng, người tạo ra hoặc người đảm bảo. Khi kết hợp lại, 'first author' đã trở thành một thuật ngữ quan trọng để chỉ người đóng góp chính, người dẫn đầu trong việc thực hiện và viết một công trình nghiên cứu, bài báo khoa học hoặc ấn phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ 'first author' nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và đóng góp chính của một cá nhân trong công trình nghiên cứu. Nó thường ngụ ý người này đã thực hiện phần lớn công việc viết lách và phân tích. So với 'corresponding author' (tác giả liên hệ), 'first author' tập trung vào sự đóng góp chuyên môn, trong khi 'corresponding author' đảm nhận trách nhiệm liên lạc với nhà xuất bản và cộng đồng khoa học sau khi bài báo được công bố.

Prepositions

as

Sử dụng 'as' khi muốn chỉ định ai đó là 'first author'. Ví dụ: 'He is listed as the first author.' (Anh ấy được ghi là tác giả chính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first author
  • lead lead first author
    (tác giả chính/dẫn đầu)
  • corresponding corresponding first author
    (tác giả chính chịu trách nhiệm liên hệ (với nhà xuất bản, độc giả...))
  • senior senior first author
    (tác giả chính có thâm niên/kinh nghiệm)
  • sole sole first author
    (tác giả chính duy nhất)
Verb + first author
  • be credited as be credited as first author
    (được ghi nhận là tác giả chính)
  • serve as serve as first author
    (đảm nhiệm vai trò tác giả chính)
  • list as list as first author
    (liệt kê/đặt tên là tác giả chính)
  • designate as designate as first author
    (chỉ định là tác giả chính)
Noun + first author
  • role of role of first author
    (vai trò của tác giả chính)
  • responsibilities of responsibilities of first author
    (các trách nhiệm của tác giả chính)
  • status of status of first author
    (vị thế của tác giả chính)

Idioms

  • to be the first author of a publication

    là tác giả chính của một ấn phẩm/công trình

    "Being the first author of a Nature paper is a significant career milestone for any scientist."

    (Trở thành tác giả chính của một bài báo trên Nature là một cột mốc sự nghiệp quan trọng đối với bất kỳ nhà khoa học nào.)

  • the first author takes primary responsibility for...

    tác giả chính chịu trách nhiệm chính về...

    "The first author takes primary responsibility for the experimental design and manuscript writing."

    (Tác giả chính chịu trách nhiệm chính về thiết kế thí nghiệm và viết bản thảo.)

  • significant contribution as first author

    đóng góp đáng kể với tư cách tác giả chính

    "Her significant contribution as first author was widely recognized by her peers."

    (Đóng góp đáng kể của cô ấy với tư cách tác giả chính đã được đồng nghiệp công nhận rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first author

Danh từ
Lật mặt

Tác giả chính của một bài báo nghiên cứu hoặc ấn phẩm, thường là người đóng góp công sức quan trọng nhất.

"She was listed as the first author because she performed the majority of the experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first author".

Tầm quan trọng trong học thuật và sự nghiệp

Trong giới học thuật và nghiên cứu khoa học, vị trí 'first author' (tác giả chính) mang ý nghĩa rất lớn. Đây thường là người đã đóng góp nhiều nhất vào ý tưởng, thiết kế thí nghiệm, thu thập và phân tích dữ liệu, cũng như viết bản thảo. Việc được ghi nhận là tác giả chính là một thành tựu quan trọng, đặc biệt đối với các nhà khoa học trẻ, vì nó là yếu tố then chốt để thăng tiến trong sự nghiệp, xin tài trợ và được công nhận trong lĩnh vực của mình.

Tranh chấp quyền tác giả và đạo đức nghiên cứu

Do tầm quan trọng của vị trí tác giả chính, việc xác định ai sẽ là 'first author' đôi khi dẫn đến các tranh chấp và xung đột đạo đức trong nghiên cứu. Các quy tắc về quyền tác giả và thứ tự tác giả có thể khác nhau giữa các lĩnh vực khoa học, nhưng nhìn chung, các nguyên tắc đạo đức yêu cầu mọi tác giả phải có đóng góp thực sự và đáng kể vào công trình. Việc hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của 'first author' là rất cần thiết để duy trì tính minh bạch và trung thực trong khoa học.