corresponding author
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The author who is responsible for communication with the journal editor and readers, both during the submission, peer review, and publication process; and after publication. This author typically handles all inquiries about the paper.
Vietnamese Meaning
Tác giả chịu trách nhiệm liên lạc với biên tập viên tạp chí và độc giả, trong suốt quá trình nộp bài, phản biện và xuất bản; và sau khi xuất bản. Tác giả này thường xử lý tất cả các câu hỏi về bài báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please direct all inquiries regarding the paper to the corresponding author."
"Xin vui lòng gửi tất cả các câu hỏi liên quan đến bài báo cho tác giả liên hệ."
-
"The corresponding author's email address is clearly displayed on the published article."
"Địa chỉ email của tác giả liên hệ được hiển thị rõ ràng trên bài báo đã xuất bản."
-
"The journal requires the corresponding author to confirm the contributions of all co-authors."
"Tạp chí yêu cầu tác giả liên hệ xác nhận sự đóng góp của tất cả các đồng tác giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | correspond | trao đổi thư từ; tương ứng, phù hợp với |
| Noun | correspondence | sự trao đổi thư từ; sự tương ứng |
| Noun | correspondent | người viết thư; phóng viên, thông tấn viên |
| Adjective | corresponding | tương ứng, đúng với |
| Adverb | correspondingly | một cách tương ứng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'corresponding author' chỉ rõ vai trò liên lạc chính. Không giống như 'first author' (tác giả đầu tiên) chỉ người đóng góp chính, hay 'co-author' (đồng tác giả) chỉ những người cùng tham gia, 'corresponding author' tập trung vào trách nhiệm trao đổi thông tin.
Prepositions
With: liên lạc, trao đổi với ai đó (e.g., "The corresponding author liaised with the editor."). To: gửi thông tin, tài liệu đến ai đó (e.g., "The corresponding author submitted the revised manuscript to the journal.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
contact the corresponding author (liên hệ với tác giả liên hệ)
-
list someone as the corresponding author (ghi danh ai đó là tác giả liên hệ)
-
designate the corresponding author (chỉ định tác giả liên hệ)
-
be the corresponding author (là tác giả liên hệ)
-
designated corresponding author (tác giả liên hệ được chỉ định)
-
sole corresponding author (tác giả liên hệ duy nhất)
-
co- corresponding author (đồng tác giả liên hệ)
-
role of the corresponding author (vai trò của tác giả liên hệ)
-
contact details of the corresponding author (thông tin liên lạc của tác giả liên hệ)
-
responsibilities of the corresponding author (trách nhiệm của tác giả liên hệ)
Idioms
-
All correspondence should be addressed to the corresponding author.
Tất cả thư từ trao đổi cần được gửi đến tác giả liên hệ. (Đây là một câu gần như cố định trong các bài báo khoa học).
"At the end of the article, it says: 'All correspondence should be addressed to the corresponding author, Dr. Smith.'"
(Ở cuối bài báo có ghi: 'Mọi trao đổi xin gửi về tác giả liên hệ, Tiến sĩ Smith.')
-
The corresponding author acts on behalf of all co-authors.
Tác giả liên hệ hành động thay mặt cho tất cả các đồng tác giả.
"During the review process, the corresponding author acts on behalf of all co-authors to communicate with the editor."
(Trong quá trình phản biện, tác giả liên hệ sẽ thay mặt tất cả các đồng tác giả để trao đổi với biên tập viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corresponding author
Danh từTác giả chịu trách nhiệm liên lạc với biên tập viên tạp chí và độc giả, trong suốt quá trình nộp bài, phản biện và xuất bản; và sau khi xuất bản. Tác giả này thường xử lý tất cả các câu hỏi về bài báo.
"Please direct all inquiries regarding the paper to the corresponding author."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corresponding author".
