(Top Banner Ad)
corresponding author
C1
Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu khoa học

corresponding author

UK: /ˌkɒrɪˈspɒndɪŋ ˈɔːθə(r)/ • US: /ˌkɔːrɪˈspɑːndɪŋ ˈɔːθər/

Nghĩa tiếng Việt

tác giả liên hệ tác giả chịu trách nhiệm liên lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The author who is responsible for communication with the journal editor and readers, both during the submission, peer review, and publication process; and after publication. This author typically handles all inquiries about the paper.

Vietnamese Meaning

Tác giả chịu trách nhiệm liên lạc với biên tập viên tạp chí và độc giả, trong suốt quá trình nộp bài, phản biện và xuất bản; và sau khi xuất bản. Tác giả này thường xử lý tất cả các câu hỏi về bài báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please direct all inquiries regarding the paper to the corresponding author."

    "Xin vui lòng gửi tất cả các câu hỏi liên quan đến bài báo cho tác giả liên hệ."

  • "The corresponding author's email address is clearly displayed on the published article."

    "Địa chỉ email của tác giả liên hệ được hiển thị rõ ràng trên bài báo đã xuất bản."

  • "The journal requires the corresponding author to confirm the contributions of all co-authors."

    "Tạp chí yêu cầu tác giả liên hệ xác nhận sự đóng góp của tất cả các đồng tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correspond trao đổi thư từ; tương ứng, phù hợp với
Noun correspondence sự trao đổi thư từ; sự tương ứng
Noun correspondent người viết thư; phóng viên, thông tấn viên
Adjective corresponding tương ứng, đúng với
Adverb correspondingly một cách tương ứng

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor- ('together') + respondere ('to answer')
Latin
auctor ('master, originator')
Old French
correspondre + autor
English (Modern)
corresponding author

Người Trả Lời Thư Từ

Thuật ngữ 'corresponding author' ra đời cùng với sự phát triển của các tạp chí khoa học vào thế kỷ 18 và 19. Trước kia, khi thư tay là phương tiện liên lạc chính, các nhóm nghiên cứu cần một người duy nhất để 'correspond' (trao đổi thư từ) với nhà xuất bản và độc giả. Người này trở thành 'tác giả liên hệ', chịu trách nhiệm trả lời mọi câu hỏi và thắc mắc về công trình nghiên cứu, giống như một người phát ngôn chính thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'corresponding author' chỉ rõ vai trò liên lạc chính. Không giống như 'first author' (tác giả đầu tiên) chỉ người đóng góp chính, hay 'co-author' (đồng tác giả) chỉ những người cùng tham gia, 'corresponding author' tập trung vào trách nhiệm trao đổi thông tin.

Prepositions

with to

With: liên lạc, trao đổi với ai đó (e.g., "The corresponding author liaised with the editor."). To: gửi thông tin, tài liệu đến ai đó (e.g., "The corresponding author submitted the revised manuscript to the journal.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corresponding author
  • contact the corresponding author
    (liên hệ với tác giả liên hệ)
  • list someone as the corresponding author
    (ghi danh ai đó là tác giả liên hệ)
  • designate the corresponding author
    (chỉ định tác giả liên hệ)
  • be the corresponding author
    (là tác giả liên hệ)
Adjective + corresponding author
  • designated corresponding author
    (tác giả liên hệ được chỉ định)
  • sole corresponding author
    (tác giả liên hệ duy nhất)
  • co- corresponding author
    (đồng tác giả liên hệ)
Noun + corresponding author
  • role of the corresponding author
    (vai trò của tác giả liên hệ)
  • contact details of the corresponding author
    (thông tin liên lạc của tác giả liên hệ)
  • responsibilities of the corresponding author
    (trách nhiệm của tác giả liên hệ)

Idioms

  • All correspondence should be addressed to the corresponding author.

    Tất cả thư từ trao đổi cần được gửi đến tác giả liên hệ. (Đây là một câu gần như cố định trong các bài báo khoa học).

    "At the end of the article, it says: 'All correspondence should be addressed to the corresponding author, Dr. Smith.'"

    (Ở cuối bài báo có ghi: 'Mọi trao đổi xin gửi về tác giả liên hệ, Tiến sĩ Smith.')

  • The corresponding author acts on behalf of all co-authors.

    Tác giả liên hệ hành động thay mặt cho tất cả các đồng tác giả.

    "During the review process, the corresponding author acts on behalf of all co-authors to communicate with the editor."

    (Trong quá trình phản biện, tác giả liên hệ sẽ thay mặt tất cả các đồng tác giả để trao đổi với biên tập viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corresponding author

Danh từ
Lật mặt

Tác giả chịu trách nhiệm liên lạc với biên tập viên tạp chí và độc giả, trong suốt quá trình nộp bài, phản biện và xuất bản; và sau khi xuất bản. Tác giả này thường xử lý tất cả các câu hỏi về bài báo.

"Please direct all inquiries regarding the paper to the corresponding author."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corresponding author".

Người Gác Cổng Giao Tiếp trong Học Thuật

Trong văn hóa xuất bản học thuật phương Tây (và nay đã trở thành tiêu chuẩn toàn cầu), tác giả liên hệ đóng vai trò là 'người gác cổng' thông tin. Họ là đầu mối liên lạc duy nhất giữa nhóm tác giả với tạp chí, nhà phản biện, và độc giả. Điều này đảm bảo luồng thông tin được nhất quán, chuyên nghiệp và tránh được việc nhiều người cùng trả lời một câu hỏi gây nhiễu loạn.

Trách Nhiệm và Sự Ghi Nhận

Vai trò tác giả liên hệ đi kèm với trách nhiệm lớn, bao gồm việc đảm bảo tất cả đồng tác giả đã đồng ý với bản thảo cuối cùng và xử lý các vấn đề phát sinh sau xuất bản. Dù không phải lúc nào cũng là tác giả quan trọng nhất, nhưng họ thường là người có vị trí cao trong nhóm (giáo sư, trưởng phòng thí nghiệm) và nhận được nhiều sự chú ý vì thông tin liên lạc của họ được công khai. Đây là một vai trò vừa có trách nhiệm, vừa có uy tín.