(Top Banner Ad)
co-author
B2
Danh từ B2 Học thuật, Xuất bản

co-author

UK: /ˌkəʊˈɔːθə(r)/ • US: /ˌkoʊˈɔːθər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tác giả viết chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes a book, article, or other document with another person.

Vietnamese Meaning

Một người cùng viết một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu khác với một người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a co-author of the study."

    "Cô ấy là đồng tác giả của nghiên cứu."

  • "The two researchers co-authored several articles together."

    "Hai nhà nghiên cứu đã đồng tác giả một vài bài báo cùng nhau."

  • "Being a co-author can enhance your reputation."

    "Là một đồng tác giả có thể nâng cao danh tiếng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun author tác giả
Verb author viết, sáng tác
Noun authorship quyền tác giả, vai trò tác giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
English
author
English
co-author

Nguồn gốc của 'co-author'

Từ 'co-author' kết hợp tiền tố 'co-' (có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'chung') và từ 'author' (tác giả). Sự kết hợp này xuất hiện khi các tác phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật và văn học, được tạo ra bởi nhiều người hơn một tác giả duy nhất. Điều này phản ánh xu hướng hợp tác ngày càng tăng trong công việc sáng tạo và nghiên cứu.

Usage Note

Từ 'co-author' chỉ sự hợp tác trong quá trình viết lách. Nó thường ngụ ý rằng cả hai hoặc nhiều tác giả đều đóng góp đáng kể vào tác phẩm. Khác với 'ghostwriter' (người viết thuê) – người viết nhưng không được ghi nhận công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co-author
  • primary primary co-author
    (đồng tác giả chính)
  • lead lead co-author
    (đồng tác giả đứng đầu)
Verb + co-author
  • collaborate with collaborate with a co-author
    (cộng tác với một đồng tác giả)
  • credit credit a co-author
    (ghi nhận công lao của một đồng tác giả)

Idioms

  • To be on the same page (with a co-author)

    hiểu ý nhau, có cùng quan điểm (với đồng tác giả)

    "It's important to be on the same page with your co-author to avoid conflicts."

    (Điều quan trọng là phải hiểu ý nhau với đồng tác giả để tránh xung đột.)

  • Two heads are better than one (when co-authoring)

    Hai cái đầu hơn một (khi đồng tác giả)

    "Two heads are better than one when co-authoring a complex paper."

    (Hai cái đầu vẫn hơn một khi đồng tác giả một bài báo phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-author

Danh từ
Lật mặt

Một người cùng viết một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu khác với một người khác.

"She is a co-author of the study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a co-author of the new research paper.
Cô ấy là đồng tác giả của bài báo nghiên cứu mới.
Phủ định
He is not a co-author on that project; he was just a consultant.
Anh ấy không phải là đồng tác giả của dự án đó; anh ấy chỉ là một người tư vấn.
Nghi vấn
Are you a co-author on this book, or are you just the editor?
Bạn có phải là đồng tác giả của cuốn sách này không, hay bạn chỉ là biên tập viên?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She co-authored a groundbreaking paper with her professor.
Cô ấy đồng tác giả một bài báo đột phá với giáo sư của mình.
Phủ định
They did not co-author the book, despite being credited.
Họ không đồng tác giả cuốn sách, mặc dù được ghi nhận.
Nghi vấn
Did you co-author that article with Dr. Lee?
Bạn có đồng tác giả bài báo đó với Tiến sĩ Lee không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-author".

Văn hóa hợp tác trong nghiên cứu khoa học

Trong nhiều lĩnh vực khoa học, việc đồng tác giả là rất phổ biến. Điều này phản ánh sự phức tạp của nghiên cứu hiện đại, đòi hỏi kiến thức và kỹ năng từ nhiều chuyên gia khác nhau. Thứ tự của các tác giả thường biểu thị mức độ đóng góp của mỗi người vào công trình.

Quy trình xuất bản và vai trò của đồng tác giả

Khi xuất bản một cuốn sách hoặc bài báo khoa học, tất cả các đồng tác giả đều chịu trách nhiệm về nội dung. Việc ghi nhận đầy đủ công lao của mỗi người là rất quan trọng để duy trì tính minh bạch và công bằng trong giới học thuật.