co-author
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who writes a book, article, or other document with another person.
Vietnamese Meaning
Một người cùng viết một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu khác với một người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a co-author of the study."
"Cô ấy là đồng tác giả của nghiên cứu."
-
"The two researchers co-authored several articles together."
"Hai nhà nghiên cứu đã đồng tác giả một vài bài báo cùng nhau."
-
"Being a co-author can enhance your reputation."
"Là một đồng tác giả có thể nâng cao danh tiếng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | author | tác giả |
| Verb | author | viết, sáng tác |
| Noun | authorship | quyền tác giả, vai trò tác giả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'co-author' chỉ sự hợp tác trong quá trình viết lách. Nó thường ngụ ý rằng cả hai hoặc nhiều tác giả đều đóng góp đáng kể vào tác phẩm. Khác với 'ghostwriter' (người viết thuê) – người viết nhưng không được ghi nhận công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary co-author (đồng tác giả chính)
-
lead lead co-author (đồng tác giả đứng đầu)
-
collaborate with collaborate with a co-author (cộng tác với một đồng tác giả)
-
credit credit a co-author (ghi nhận công lao của một đồng tác giả)
Idioms
-
To be on the same page (with a co-author)
hiểu ý nhau, có cùng quan điểm (với đồng tác giả)
"It's important to be on the same page with your co-author to avoid conflicts."
(Điều quan trọng là phải hiểu ý nhau với đồng tác giả để tránh xung đột.)
-
Two heads are better than one (when co-authoring)
Hai cái đầu hơn một (khi đồng tác giả)
"Two heads are better than one when co-authoring a complex paper."
(Hai cái đầu vẫn hơn một khi đồng tác giả một bài báo phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
co-author
Danh từMột người cùng viết một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu khác với một người khác.
"She is a co-author of the study."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a co-author of the new research paper. |
Cô ấy là đồng tác giả của bài báo nghiên cứu mới. |
| Phủ định | He is not a co-author on that project; he was just a consultant. |
Anh ấy không phải là đồng tác giả của dự án đó; anh ấy chỉ là một người tư vấn. |
| Nghi vấn | Are you a co-author on this book, or are you just the editor? |
Bạn có phải là đồng tác giả của cuốn sách này không, hay bạn chỉ là biên tập viên? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She co-authored a groundbreaking paper with her professor. |
Cô ấy đồng tác giả một bài báo đột phá với giáo sư của mình. |
| Phủ định | They did not co-author the book, despite being credited. |
Họ không đồng tác giả cuốn sách, mặc dù được ghi nhận. |
| Nghi vấn | Did you co-author that article with Dr. Lee? |
Bạn có đồng tác giả bài báo đó với Tiến sĩ Lee không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-author".
