first-line indent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The indentation of only the first line of a paragraph.
Vietnamese Meaning
Sự thụt lề chỉ dòng đầu tiên của một đoạn văn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To create a first-line indent in Word, you can use the ruler or the Paragraph settings."
"Để tạo thụt lề dòng đầu tiên trong Word, bạn có thể sử dụng thước kẻ hoặc cài đặt Đoạn văn."
-
"The document used a first-line indent to clearly separate each paragraph."
"Tài liệu đã sử dụng thụt lề dòng đầu tiên để phân tách rõ ràng từng đoạn văn."
-
"Adjusting the first-line indent can improve the readability of your essay."
"Điều chỉnh thụt lề dòng đầu tiên có thể cải thiện khả năng đọc của bài luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indent | thụt lề (hành động) |
| Noun | indentation | sự thụt lề; chỗ thụt lề |
| Adjective | indented | bị thụt lề, có thụt lề |
| Noun | hanging indent | thụt lề treo (một kiểu thụt lề trong đó dòng đầu tiên nằm sát lề, các dòng tiếp theo thụt vào) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chương trình soạn thảo văn bản như Microsoft Word, Google Docs, hoặc các phần mềm dàn trang khác. Nó giúp tạo sự phân biệt trực quan giữa các đoạn văn, cải thiện tính dễ đọc và thẩm mỹ của văn bản. Không nên nhầm lẫn với 'hanging indent' (thụt lề treo), trong đó tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên bị thụt vào.
Prepositions
- 'in first-line indent': sử dụng để chỉ việc thực hiện thụt lề dòng đầu tiên trong một phần mềm hoặc tài liệu cụ thể.
- 'of first-line indent': sử dụng để mô tả thuộc tính hoặc tính năng thụt lề dòng đầu tiên.
- 'for first-line indent': sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng thụt lề dòng đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a first-line indent (áp dụng thụt lề dòng đầu tiên)
-
set set a first-line indent (thiết lập thụt lề dòng đầu tiên)
-
remove remove a first-line indent (xóa bỏ thụt lề dòng đầu tiên)
-
standard a standard first-line indent (thụt lề dòng đầu tiên tiêu chuẩn)
-
deep a deep first-line indent (thụt lề dòng đầu tiên sâu)
-
shallow a shallow first-line indent (thụt lề dòng đầu tiên nông)
-
paragraph's a paragraph's first-line indent (thụt lề dòng đầu tiên của một đoạn văn)
-
default default first-line indent settings (cài đặt thụt lề dòng đầu tiên mặc định)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first-line indent
danh từSự thụt lề chỉ dòng đầu tiên của một đoạn văn.
"To create a first-line indent in Word, you can use the ruler or the Paragraph settings."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Applying first-line indent makes the document look more professional. |
Áp dụng thụt đầu dòng dòng đầu tiên làm cho tài liệu trông chuyên nghiệp hơn. |
| Phủ định | Not using first-line indent can make paragraphs appear blocky and less readable. |
Không sử dụng thụt đầu dòng dòng đầu tiên có thể làm cho các đoạn văn xuất hiện dưới dạng khối và khó đọc hơn. |
| Nghi vấn | Is mastering first-line indent a necessary skill for a professional writer? |
Làm chủ thụt đầu dòng dòng đầu tiên có phải là một kỹ năng cần thiết cho một nhà văn chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-line indent".
