hanging indent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A paragraph in which all lines except the first are indented.
Vietnamese Meaning
Một đoạn văn mà tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên được thụt vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Use a hanging indent for your bibliography entries."
"Sử dụng thụt dòng treo cho các mục trong thư mục tài liệu tham khảo của bạn."
-
"The style guide requires a hanging indent for all references."
"Hướng dẫn kiểu cách yêu cầu thụt dòng treo cho tất cả các tài liệu tham khảo."
-
"Many word processors have a feature to automatically create hanging indents."
"Nhiều trình xử lý văn bản có một tính năng để tự động tạo thụt dòng treo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hanging indent thường được sử dụng trong danh sách tài liệu tham khảo (bibliographies), sơ yếu lý lịch (résumés), và các tài liệu khác cần làm nổi bật mục đầu tiên của một mục. Nó tạo ra một hiệu ứng trực quan dễ theo dõi, giúp người đọc nhanh chóng xác định điểm bắt đầu của mỗi mục mới. Không giống như thụt đầu dòng thông thường (first-line indent) chỉ thụt dòng đầu tiên, hanging indent thụt tất cả các dòng *ngoại trừ* dòng đầu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a hanging indent (áp dụng định dạng thụt lề treo)
-
create create a hanging indent (tạo một định dạng thụt lề treo)
-
set set a hanging indent (thiết lập định dạng thụt lề treo)
-
remove remove a hanging indent (bỏ định dạng thụt lề treo)
-
adjust adjust the hanging indent (điều chỉnh định dạng thụt lề treo)
-
paragraph with a paragraph with a hanging indent (một đoạn văn có định dạng thụt lề treo)
-
rules for rules for hanging indents (các quy tắc cho định dạng thụt lề treo)
-
settings for settings for a hanging indent (cài đặt cho định dạng thụt lề treo)
-
standard standard hanging indent (định dạng thụt lề treo tiêu chuẩn)
-
bibliographic bibliographic hanging indent (định dạng thụt lề treo trong danh mục tài liệu tham khảo)
Idioms
-
apply a hanging indent
áp dụng định dạng thụt lề treo (trong văn bản)
"You need to apply a hanging indent to all entries in your reference list for proper formatting."
(Bạn cần áp dụng định dạng thụt lề treo cho tất cả các mục trong danh mục tài liệu tham khảo của mình để có định dạng chuẩn xác.)
-
use a hanging indent
sử dụng định dạng thụt lề treo
"Academic style guides often require you to use a hanging indent for bibliographies and works cited pages."
(Các hướng dẫn về văn phong học thuật thường yêu cầu bạn sử dụng định dạng thụt lề treo cho danh mục thư mục và trang nguồn trích dẫn.)
-
a paragraph with a hanging indent
một đoạn văn có định dạng thụt lề treo
"Make sure each source listed in the reference section is formatted as a paragraph with a hanging indent."
(Hãy đảm bảo mỗi nguồn được liệt kê trong phần tham khảo được định dạng là một đoạn văn có định dạng thụt lề treo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hanging indent
nounMột đoạn văn mà tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên được thụt vào.
"Use a hanging indent for your bibliography entries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanging indent".
