(Top Banner Ad)
hanging indent
B2
noun B2 Typography, Word Processing

hanging indent

UK: /ˈhæŋɪŋ ˈɪndɛnt/ • US: /ˈhæŋɪŋ ˈɪndɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

thụt dòng treo định dạng thụt đầu dòng treo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paragraph in which all lines except the first are indented.

Vietnamese Meaning

Một đoạn văn mà tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên được thụt vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use a hanging indent for your bibliography entries."

    "Sử dụng thụt dòng treo cho các mục trong thư mục tài liệu tham khảo của bạn."

  • "The style guide requires a hanging indent for all references."

    "Hướng dẫn kiểu cách yêu cầu thụt dòng treo cho tất cả các tài liệu tham khảo."

  • "Many word processors have a feature to automatically create hanging indents."

    "Nhiều trình xử lý văn bản có một tính năng để tự động tạo thụt dòng treo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indent thụt lề, làm lõm vào
Noun indent chỗ thụt lề, vết lõm
Noun indentation sự thụt lề, vết lõm, chỗ thụt vào
Adjective indented bị thụt lề, có vết lõm
Verb hang treo, móc
Adjective hanging đang treo, lơ lửng

Related Words

Subject Area

Typography, Word Processing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hangian
Middle English
hangen
Modern English
hanging
Old French
endenter
Middle English
endenten
Modern English
indent
Modern English
hanging indent

Nguồn gốc của 'hanging indent'

'Hanging indent' là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả một định dạng văn bản rất cụ thể. 'Hanging' có nghĩa là 'treo, lơ lửng' và 'indent' có nghĩa là 'thụt lề, làm lõm vào', từ gốc tiếng Pháp cổ 'endenter' (tạo vết răng cưa). Khi kết hợp lại, nó mô tả định dạng mà dòng đầu tiên của đoạn văn không bị thụt lề (như thể nó 'treo' ra ngoài) trong khi các dòng tiếp theo của cùng một đoạn lại bị thụt vào bên trong. Sự kết hợp này tạo ra một hiệu ứng thị giác giúp dễ dàng phân biệt từng mục trong danh sách, đặc biệt hữu ích trong các danh mục tài liệu tham khảo.

Usage Note

Hanging indent thường được sử dụng trong danh sách tài liệu tham khảo (bibliographies), sơ yếu lý lịch (résumés), và các tài liệu khác cần làm nổi bật mục đầu tiên của một mục. Nó tạo ra một hiệu ứng trực quan dễ theo dõi, giúp người đọc nhanh chóng xác định điểm bắt đầu của mỗi mục mới. Không giống như thụt đầu dòng thông thường (first-line indent) chỉ thụt dòng đầu tiên, hanging indent thụt tất cả các dòng *ngoại trừ* dòng đầu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hanging indent
  • apply apply a hanging indent
    (áp dụng định dạng thụt lề treo)
  • create create a hanging indent
    (tạo một định dạng thụt lề treo)
  • set set a hanging indent
    (thiết lập định dạng thụt lề treo)
  • remove remove a hanging indent
    (bỏ định dạng thụt lề treo)
  • adjust adjust the hanging indent
    (điều chỉnh định dạng thụt lề treo)
Noun + hanging indent
  • paragraph with a paragraph with a hanging indent
    (một đoạn văn có định dạng thụt lề treo)
  • rules for rules for hanging indents
    (các quy tắc cho định dạng thụt lề treo)
  • settings for settings for a hanging indent
    (cài đặt cho định dạng thụt lề treo)
Adjective + hanging indent
  • standard standard hanging indent
    (định dạng thụt lề treo tiêu chuẩn)
  • bibliographic bibliographic hanging indent
    (định dạng thụt lề treo trong danh mục tài liệu tham khảo)

Idioms

  • apply a hanging indent

    áp dụng định dạng thụt lề treo (trong văn bản)

    "You need to apply a hanging indent to all entries in your reference list for proper formatting."

    (Bạn cần áp dụng định dạng thụt lề treo cho tất cả các mục trong danh mục tài liệu tham khảo của mình để có định dạng chuẩn xác.)

  • use a hanging indent

    sử dụng định dạng thụt lề treo

    "Academic style guides often require you to use a hanging indent for bibliographies and works cited pages."

    (Các hướng dẫn về văn phong học thuật thường yêu cầu bạn sử dụng định dạng thụt lề treo cho danh mục thư mục và trang nguồn trích dẫn.)

  • a paragraph with a hanging indent

    một đoạn văn có định dạng thụt lề treo

    "Make sure each source listed in the reference section is formatted as a paragraph with a hanging indent."

    (Hãy đảm bảo mỗi nguồn được liệt kê trong phần tham khảo được định dạng là một đoạn văn có định dạng thụt lề treo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hanging indent

noun
Lật mặt

Một đoạn văn mà tất cả các dòng trừ dòng đầu tiên được thụt vào.

"Use a hanging indent for your bibliography entries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hanging indent".

Định dạng chuẩn trong học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Hoa Kỳ, định dạng 'hanging indent' là một yêu cầu bắt buộc và phổ biến trong các danh mục tài liệu tham khảo (bibliographies, works cited, reference lists) theo các phong cách trích dẫn hàng đầu như APA, MLA và Chicago. Mục đích chính là giúp người đọc dễ dàng quét qua danh sách để tìm kiếm tên tác giả hoặc mục chính của tài liệu, vì dòng đầu tiên (thường chứa thông tin quan trọng nhất) được căn lề rõ ràng, trong khi các dòng tiếp theo bị thụt vào để tạo sự phân biệt.

Cải thiện khả năng đọc và tổ chức thông tin

Ngoài mục đích học thuật, việc sử dụng 'hanging indent' còn phản ánh một nguyên tắc thiết kế văn bản rộng hơn ở phương Tây: tối ưu hóa khả năng đọc và tổ chức thông tin một cách hiệu quả. Bằng cách làm nổi bật dòng đầu tiên và thụt lề các dòng tiếp theo, định dạng này giúp người đọc dễ dàng phân biệt rõ ràng từng mục riêng lẻ trong một danh sách dài, giảm mỏi mắt, tăng tốc độ đọc và tìm kiếm thông tin, đặc biệt trong các tài liệu có cấu trúc phức tạp như mục lục hoặc danh sách chú giải.