(Top Banner Ad)
paragraph indent
B1
Noun B1 Tin học văn phòng/Soạn thảo văn bản

paragraph indent

UK: /ˈpærəˌɡrɑːf ˈɪndɛnt/ • US: /ˈpærəˌɡræf ˈɪndɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

thụt lề đoạn văn khoảng thụt đầu đoạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space left at the beginning of a paragraph, indicating a new section of text or dialogue.

Vietnamese Meaning

Khoảng trắng thụt vào đầu dòng của một đoạn văn, thường dùng để biểu thị một phần mới của văn bản hoặc hội thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software automatically applies a paragraph indent to the first line of each new paragraph."

    "Phần mềm tự động áp dụng thụt lề đoạn văn vào dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn mới."

  • "To improve readability, always use a consistent paragraph indent throughout your document."

    "Để cải thiện khả năng đọc, hãy luôn sử dụng thụt lề đoạn văn nhất quán trong toàn bộ tài liệu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paragraph Đoạn văn
Verb paragraph Chia thành các đoạn văn
Adjective paragraphic Thuộc về đoạn văn
Verb indent Thụt lề, lùi vào
Noun indentation Sự thụt lề, chỗ thụt lề
Adjective indented Đã bị thụt lề

Synonyms

first line indent (thụt lề dòng đầu tiên)

Related Words

Subject Area

Tin học văn phòng/Soạn thảo văn bản

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παραγράφειν (paragraphein)
Latin
paragraphus
Old French
paragraphe
Middle English
paragraph
Latin
in-dens (dentis)
Old French
endenter
Middle English
indent
English (17th-18th C)
paragraph indent (as a descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'Paragraph'

Từ 'paragraph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'paragraphein', có nghĩa là 'viết cạnh' hoặc 'viết lề'. Ban đầu, nó chỉ một dấu hiệu bên lề văn bản để đánh dấu một đoạn mới hoặc một sự thay đổi chủ đề, chứ không phải là một khối văn bản riêng biệt như ngày nay. Theo thời gian, khái niệm này phát triển thành các đoạn văn có cấu trúc rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Indent'

Từ 'indent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-dens' (răng), ám chỉ hành động 'cắt vào' hoặc 'tạo ra các vết khía như răng'. Sau đó, nó được dùng trong tiếng Anh để mô tả việc lùi dòng văn bản vào trong, tạo ra một khoảng trống ở lề, như thể đã 'cắt' một phần của dòng đầu tiên.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp của 'paragraph' và 'indent' tạo ra thuật ngữ 'paragraph indent' (thụt lề đoạn văn), mô tả một kỹ thuật định dạng văn bản trong đó dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn được lùi vào trong. Đây là một cách phổ biến để báo hiệu sự bắt đầu của một ý tưởng mới hoặc một chủ đề mới mà không cần thêm khoảng trống dòng.

Usage Note

"Paragraph indent" thường được sử dụng để tạo cấu trúc rõ ràng cho văn bản, giúp người đọc dễ theo dõi và phân biệt các ý khác nhau. Nó khác với việc thụt lề toàn bộ đoạn văn (paragraph margin) hoặc sử dụng tab đơn thuần để tạo khoảng trắng (tab stop) vì nó chỉ ảnh hưởng đến dòng đầu tiên của đoạn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí của thụt lề. Ví dụ: "The paragraph indent in this document is 0.5 inches."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paragraph indent
  • set set the paragraph indent
    (thiết lập khoảng thụt lề đoạn văn)
  • apply apply a paragraph indent
    (áp dụng thụt lề đoạn văn)
  • remove remove the paragraph indent
    (xóa bỏ thụt lề đoạn văn)
  • adjust adjust the paragraph indent
    (điều chỉnh thụt lề đoạn văn)
Noun + paragraph indent
  • first-line first-line paragraph indent
    (thụt lề dòng đầu tiên của đoạn văn)
  • hanging hanging paragraph indent
    (thụt lề treo của đoạn văn)
  • standard standard paragraph indent
    (thụt lề đoạn văn tiêu chuẩn)

Idioms

  • set the paragraph indent

    thiết lập khoảng thụt lề cho đoạn văn

    "Remember to set the paragraph indent to 0.5 inches for academic papers."

    (Hãy nhớ thiết lập khoảng thụt lề đoạn văn là 0.5 inch cho các bài luận học thuật.)

  • use a hanging paragraph indent

    sử dụng thụt lề treo cho đoạn văn

    "Citations often use a hanging paragraph indent to make the author's name stand out."

    (Các trích dẫn thường sử dụng thụt lề treo để làm nổi bật tên tác giả.)

  • clear the paragraph indent

    xóa bỏ khoảng thụt lề đoạn văn

    "You can clear the paragraph indent to create a block style."

    (Bạn có thể xóa bỏ thụt lề đoạn văn để tạo kiểu đoạn văn khối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paragraph indent

Noun
Lật mặt

Khoảng trắng thụt vào đầu dòng của một đoạn văn, thường dùng để biểu thị một phần mới của văn bản hoặc hội thoại.

"The software automatically applies a paragraph indent to the first line of each new paragraph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paragraph indent".

Mục đích của thụt lề đoạn văn

Thụt lề đoạn văn (paragraph indent) là một kỹ thuật định dạng văn bản được sử dụng rộng rãi để cải thiện khả năng đọc và cấu trúc tài liệu. Nó giúp người đọc dễ dàng nhận biết sự bắt đầu của một ý tưởng mới hoặc một chủ đề mới trong văn bản, đặc biệt là trong các tài liệu dài. Điều này giúp mắt người đọc tìm thấy điểm bắt đầu của dòng mới một cách nhanh chóng hơn.

Các phong cách thụt lề trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có hai phong cách chính để đánh dấu các đoạn văn: thụt lề dòng đầu tiên (first-line indent) và sử dụng khoảng trống giữa các đoạn (block style). Phong cách thụt lề dòng đầu tiên phổ biến trong sách, báo chí và nhiều loại tài liệu học thuật. Phong cách khối (không thụt lề nhưng có khoảng trống giữa các đoạn) thường được dùng trong thư từ kinh doanh, email và một số loại báo cáo, mang lại vẻ ngoài hiện đại và sạch sẽ hơn.