(Top Banner Ad)
tab
A2
noun A2 Tổng quát

tab

UK: /tæb/ • US: /tæb/

Nghĩa tiếng Việt

mấu thẻ tab (tin học) hóa đơn nợ sổ nợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small flap or strip of material attached to something for holding, opening, or marking.

Vietnamese Meaning

Một miếng nhỏ, dải vật liệu được gắn vào một vật gì đó để giữ, mở hoặc đánh dấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pulled the tab on the soda can."

    "Cô ấy giật cái tab trên lon nước ngọt."

  • "He kept a running tab at the coffee shop."

    "Anh ấy có một sổ nợ đang chạy tại quán cà phê."

  • "Open a new tab in your browser."

    "Mở một tab mới trong trình duyệt của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tab thẻ, mấu, cái khuy, hóa đơn; thẻ trang (trình duyệt)
Verb tab gắn thẻ, đánh dấu bằng thẻ; ghi nợ; gọi dữ liệu vào bảng
Verb tabulate lập bảng, sắp xếp thành bảng biểu
Noun tabulation sự lập bảng, bảng tổng hợp
Noun tabulator máy lập bảng, người lập bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
tappi
English
tab

Nguồn gốc của 'tab' (miếng nhỏ)

Từ 'tab' trong tiếng Anh ban đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, có nghĩa là một 'miếng nhỏ nhô ra', 'một dải vải nhỏ' hoặc 'một cái mấu'. Nguồn gốc của nghĩa này được cho là liên quan đến các từ gốc German cổ hoặc tiếng Norse cổ, ví dụ như từ 'tappi' trong tiếng Iceland có nghĩa là 'nút chặn' hoặc 'một mảnh nhỏ'.

Nguồn gốc của 'tab' (hóa đơn)

Nghĩa 'hóa đơn' hoặc 'phiếu ghi nợ' của 'tab' phát triển sau này, từ cuối thế kỷ 19. Nghĩa này thường được cho là xuất phát từ động từ 'tabulate' (lập bảng, ghi chép vào bảng) hoặc từ danh từ 'tablet' (phiến ghi, tấm bảng nhỏ), cả hai đều có gốc từ tiếng Latin 'tabula' (bảng, tấm). Ý tưởng là ghi lại các khoản nợ hoặc thông tin trên một 'bảng' hoặc 'phiếu' nhỏ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'tab' thường chỉ một mẩu giấy, vải hoặc kim loại nhỏ, dùng để dễ dàng cầm nắm, mở hoặc đánh dấu một vị trí nào đó. Ví dụ: tab trên một lon nước ngọt, tab trên một tệp hồ sơ.

Prepositions

on of

* **on**: 'The tab on the can' chỉ vị trí của tab trên lon. * **of**: 'A tab of paper' chỉ vật liệu làm nên tab.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tab
  • open open a tab
    (mở một thẻ (trang))
  • close close a tab
    (đóng một thẻ (trang))
  • keep keep a tab on someone/something
    (theo dõi sát sao ai/cái gì, giám sát)
  • pick up pick up the tab
    (trả tiền hóa đơn (cho cả nhóm))
  • run run a tab
    (ghi nợ, mua chịu)
Adjective + tab
  • new a new tab
    (một thẻ trang mới)
  • open an open tab
    (một thẻ trang đang mở)
  • separate a separate tab
    (một thẻ trang riêng biệt)
Noun + tab (modifiers)
  • browser browser tab
    (thẻ trình duyệt)
  • keyboard tab key
    (phím Tab (trên bàn phím))

Idioms

  • keep a tab on someone/something

    theo dõi sát sao ai/cái gì, giám sát chặt chẽ

    "I need to keep a tab on my spending this month."

    (Tháng này tôi cần theo dõi sát sao chi tiêu của mình.)

  • pick up the tab

    trả tiền hóa đơn (cho cả nhóm, cho người khác)

    "Don't worry about the bill, I'll pick up the tab."

    (Đừng lo về hóa đơn, tôi sẽ trả tiền.)

  • run a tab

    ghi nợ, mua chịu (tại một cửa hàng/quán bar)

    "You can run a tab at the bar and pay at the end of the night."

    (Bạn có thể ghi nợ tại quán bar và thanh toán vào cuối đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tab

noun
Lật mặt

Một miếng nhỏ, dải vật liệu được gắn vào một vật gì đó để giữ, mở hoặc đánh dấu.

"She pulled the tab on the soda can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must tab the correct answer.
Bạn phải đánh dấu vào câu trả lời đúng.
Phủ định
He should not tab that document; it's confidential.
Anh ấy không nên gắn thẻ tài liệu đó; nó là tài liệu mật.
Nghi vấn
Could you tab this page for me, please?
Bạn có thể đánh dấu trang này giúp tôi được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will tab the important sections in the document for easier reference.
Anh ấy sẽ đánh dấu các phần quan trọng trong tài liệu để tham khảo dễ dàng hơn.
Phủ định
They don't tab the files, which makes it difficult for us to find what we need.
Họ không đánh dấu các tệp, điều này gây khó khăn cho chúng tôi trong việc tìm kiếm những gì chúng tôi cần.
Nghi vấn
Does she tab her expenses to keep track of them?
Cô ấy có lập bảng chi tiêu để theo dõi chúng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't pay his tab at the bar, he will be banned from entering again.
Nếu anh ta không thanh toán hóa đơn tại quán bar, anh ta sẽ bị cấm vào lại.
Phủ định
If you don't tab the important pages, you will have difficulty finding them later.
Nếu bạn không đánh dấu các trang quan trọng, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc tìm chúng sau này.
Nghi vấn
Will they be angry if I tab into their conversation?
Họ sẽ tức giận nếu tôi xen vào cuộc trò chuyện của họ chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always makes sure to tab the important documents in her binder.
Cô ấy luôn đảm bảo đánh dấu các tài liệu quan trọng trong tập hồ sơ của mình.
Phủ định
He doesn't tab every single page; he only tabs the essential ones.
Anh ấy không đánh dấu từng trang; anh ấy chỉ đánh dấu những trang cần thiết.
Nghi vấn
Does the browser tab automatically reload when you switch back to it?
Tab trình duyệt có tự động tải lại khi bạn chuyển lại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to tab the important articles for you.
Tôi sẽ đánh dấu tab những bài viết quan trọng cho bạn.
Phủ định
She is not going to tab all the browser windows open.
Cô ấy sẽ không gắn tab tất cả các cửa sổ trình duyệt đang mở.
Nghi vấn
Are they going to tab this document for easy reference?
Họ có định gắn tab tài liệu này để dễ tham khảo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has tabbed all the important links on the website.
Cô ấy đã đánh dấu tất cả các liên kết quan trọng trên trang web.
Phủ định
I haven't tabbed that document yet.
Tôi vẫn chưa đánh dấu tài liệu đó.
Nghi vấn
Have you tabbed the relevant information in the report?
Bạn đã đánh dấu thông tin liên quan trong báo cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tab".

Cử chỉ hào phóng: Người trả tiền bữa ăn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi đi ăn uống cùng bạn bè, đồng nghiệp hoặc đối tác, việc một người 'pick up the tab' (trả tiền hóa đơn cho cả nhóm) thường được coi là một cử chỉ hào phóng, lịch sự hoặc thể hiện lòng hiếu khách. Nó có thể tạo ra cảm giác biết ơn và gắn kết xã hội.

Hệ thống ghi nợ ở quán xá địa phương

Tại các quán bar, quán cà phê nhỏ hoặc cửa hàng địa phương ở phương Tây, khách hàng thân thiết đôi khi có thể 'run a tab' (ghi nợ) thay vì thanh toán ngay lập tức cho từng món đồ. Họ sẽ thanh toán tổng số tiền vào cuối buổi, cuối tuần hoặc cuối tháng. Điều này thể hiện sự tin tưởng giữa chủ quán và khách hàng, tạo nên một nét văn hóa cộng đồng riêng.