tab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small flap or strip of material attached to something for holding, opening, or marking.
Vietnamese Meaning
Một miếng nhỏ, dải vật liệu được gắn vào một vật gì đó để giữ, mở hoặc đánh dấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pulled the tab on the soda can."
"Cô ấy giật cái tab trên lon nước ngọt."
-
"He kept a running tab at the coffee shop."
"Anh ấy có một sổ nợ đang chạy tại quán cà phê."
-
"Open a new tab in your browser."
"Mở một tab mới trong trình duyệt của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'tab' thường chỉ một mẩu giấy, vải hoặc kim loại nhỏ, dùng để dễ dàng cầm nắm, mở hoặc đánh dấu một vị trí nào đó. Ví dụ: tab trên một lon nước ngọt, tab trên một tệp hồ sơ.
Prepositions
* **on**: 'The tab on the can' chỉ vị trí của tab trên lon. * **of**: 'A tab of paper' chỉ vật liệu làm nên tab.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open a tab (mở một thẻ (trang))
-
close close a tab (đóng một thẻ (trang))
-
keep keep a tab on someone/something (theo dõi sát sao ai/cái gì, giám sát)
-
pick up pick up the tab (trả tiền hóa đơn (cho cả nhóm))
-
run run a tab (ghi nợ, mua chịu)
-
new a new tab (một thẻ trang mới)
-
open an open tab (một thẻ trang đang mở)
-
separate a separate tab (một thẻ trang riêng biệt)
-
browser browser tab (thẻ trình duyệt)
-
keyboard tab key (phím Tab (trên bàn phím))
Idioms
-
keep a tab on someone/something
theo dõi sát sao ai/cái gì, giám sát chặt chẽ
"I need to keep a tab on my spending this month."
(Tháng này tôi cần theo dõi sát sao chi tiêu của mình.)
-
pick up the tab
trả tiền hóa đơn (cho cả nhóm, cho người khác)
"Don't worry about the bill, I'll pick up the tab."
(Đừng lo về hóa đơn, tôi sẽ trả tiền.)
-
run a tab
ghi nợ, mua chịu (tại một cửa hàng/quán bar)
"You can run a tab at the bar and pay at the end of the night."
(Bạn có thể ghi nợ tại quán bar và thanh toán vào cuối đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tab
nounMột miếng nhỏ, dải vật liệu được gắn vào một vật gì đó để giữ, mở hoặc đánh dấu.
"She pulled the tab on the soda can."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must tab the correct answer. |
Bạn phải đánh dấu vào câu trả lời đúng. |
| Phủ định | He should not tab that document; it's confidential. |
Anh ấy không nên gắn thẻ tài liệu đó; nó là tài liệu mật. |
| Nghi vấn | Could you tab this page for me, please? |
Bạn có thể đánh dấu trang này giúp tôi được không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will tab the important sections in the document for easier reference. |
Anh ấy sẽ đánh dấu các phần quan trọng trong tài liệu để tham khảo dễ dàng hơn. |
| Phủ định | They don't tab the files, which makes it difficult for us to find what we need. |
Họ không đánh dấu các tệp, điều này gây khó khăn cho chúng tôi trong việc tìm kiếm những gì chúng tôi cần. |
| Nghi vấn | Does she tab her expenses to keep track of them? |
Cô ấy có lập bảng chi tiêu để theo dõi chúng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he doesn't pay his tab at the bar, he will be banned from entering again. |
Nếu anh ta không thanh toán hóa đơn tại quán bar, anh ta sẽ bị cấm vào lại. |
| Phủ định | If you don't tab the important pages, you will have difficulty finding them later. |
Nếu bạn không đánh dấu các trang quan trọng, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc tìm chúng sau này. |
| Nghi vấn | Will they be angry if I tab into their conversation? |
Họ sẽ tức giận nếu tôi xen vào cuộc trò chuyện của họ chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always makes sure to tab the important documents in her binder. |
Cô ấy luôn đảm bảo đánh dấu các tài liệu quan trọng trong tập hồ sơ của mình. |
| Phủ định | He doesn't tab every single page; he only tabs the essential ones. |
Anh ấy không đánh dấu từng trang; anh ấy chỉ đánh dấu những trang cần thiết. |
| Nghi vấn | Does the browser tab automatically reload when you switch back to it? |
Tab trình duyệt có tự động tải lại khi bạn chuyển lại không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to tab the important articles for you. |
Tôi sẽ đánh dấu tab những bài viết quan trọng cho bạn. |
| Phủ định | She is not going to tab all the browser windows open. |
Cô ấy sẽ không gắn tab tất cả các cửa sổ trình duyệt đang mở. |
| Nghi vấn | Are they going to tab this document for easy reference? |
Họ có định gắn tab tài liệu này để dễ tham khảo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has tabbed all the important links on the website. |
Cô ấy đã đánh dấu tất cả các liên kết quan trọng trên trang web. |
| Phủ định | I haven't tabbed that document yet. |
Tôi vẫn chưa đánh dấu tài liệu đó. |
| Nghi vấn | Have you tabbed the relevant information in the report? |
Bạn đã đánh dấu thông tin liên quan trong báo cáo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tab".
