lastly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the end; in conclusion; as the final point.
Vietnamese Meaning
Cuối cùng; để kết luận; như là điểm cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Firstly, we need to gather information; secondly, we analyze the data; and lastly, we present our findings."
"Đầu tiên, chúng ta cần thu thập thông tin; thứ hai, chúng ta phân tích dữ liệu; và cuối cùng, chúng ta trình bày những phát hiện của mình."
-
"Lastly, I would like to thank all the members of the team for their hard work."
"Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các thành viên trong nhóm vì sự làm việc chăm chỉ của họ."
-
"And lastly, don't forget to lock the door."
"Và cuối cùng, đừng quên khóa cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lastly" được sử dụng để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách các điểm, lập luận hoặc hành động. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh rằng đây là yếu tố sau cùng và thường là quan trọng. Nó khác với "finally" ở chỗ "finally" có thể mang ý nghĩa một điều gì đó xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực, trong khi "lastly" chỉ đơn thuần là yếu tố cuối cùng trong một chuỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
And And lastly, I want to thank all the volunteers for their hard work. (Và cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các tình nguyện viên vì sự cống hiến của họ.)
-
But But lastly, remember to submit your report by Friday. (Nhưng cuối cùng, hãy nhớ nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)
-
lastly Lastly, let's discuss the next steps for the project. (Cuối cùng, hãy cùng thảo luận về các bước tiếp theo cho dự án.)
-
Firstly... Secondly... Firstly, consider the budget; secondly, evaluate the risks; lastly, make a decision. (Đầu tiên, hãy xem xét ngân sách; thứ hai, đánh giá rủi ro; cuối cùng, đưa ra quyết định.)
-
Finally and Finally and lastly, I present the results of our comprehensive study. (Cuối cùng và sau cùng, tôi xin trình bày kết quả nghiên cứu toàn diện của chúng tôi.)
Idioms
-
lastly, but not least
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"I'd like to thank my family, my friends, and lastly, but not least, my amazing team."
(Tôi muốn cảm ơn gia đình, bạn bè và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, là đội ngũ tuyệt vời của tôi.)
-
And lastly...
Và cuối cùng...
"We've covered the main points. And lastly, I want to reiterate our commitment to quality."
(Chúng ta đã đề cập đến các điểm chính. Và cuối cùng, tôi muốn nhắc lại cam kết của chúng tôi về chất lượng.)
-
Firstly..., secondly..., lastly...
Đầu tiên..., thứ hai..., cuối cùng...
"Firstly, plan your route; secondly, pack your essentials; lastly, check the weather forecast."
(Đầu tiên, lên kế hoạch lộ trình; thứ hai, đóng gói các vật dụng cần thiết; cuối cùng, kiểm tra dự báo thời tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lastly
Trạng từCuối cùng; để kết luận; như là điểm cuối cùng.
"Firstly, we need to gather information; secondly, we analyze the data; and lastly, we present our findings."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you follow all the steps carefully, lastly, you will achieve the desired result. |
Nếu bạn làm theo tất cả các bước cẩn thận, cuối cùng, bạn sẽ đạt được kết quả mong muốn. |
| Phủ định | If you skip any steps, lastly, you won't be able to complete the process successfully. |
Nếu bạn bỏ qua bất kỳ bước nào, cuối cùng, bạn sẽ không thể hoàn thành quy trình thành công. |
| Nghi vấn | Will you remember to double-check everything, and lastly, will you submit the report on time if you finish early? |
Bạn sẽ nhớ kiểm tra lại mọi thứ chứ, và cuối cùng, bạn sẽ nộp báo cáo đúng hạn nếu bạn hoàn thành sớm chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We checked the oil, the tires, and lastly, the windshield wipers. |
Chúng tôi đã kiểm tra dầu, lốp xe và cuối cùng là cần gạt nước. |
| Phủ định | Only lastly did I realize the importance of his words. |
Chỉ đến cuối cùng tôi mới nhận ra tầm quan trọng của lời nói của anh ấy. |
| Nghi vấn | Lastly, would you double-check the figures, please? |
Cuối cùng, bạn có vui lòng kiểm tra lại các số liệu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would lastly check all the doors before leaving. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ kiểm tra tất cả các cửa lần cuối trước khi rời đi. |
| Phủ định | He mentioned that he didn't lastly see her at the party. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không nhìn thấy cô ấy lần cuối tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | She asked if he would lastly consider her proposal. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cân nhắc đề xuất của cô ấy lần cuối hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lastly".
