(Top Banner Ad)
lastly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

lastly

UK: /ˈlɑːstli/ • US: /ˈlæstli/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng sau cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the end; in conclusion; as the final point.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng; để kết luận; như là điểm cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Firstly, we need to gather information; secondly, we analyze the data; and lastly, we present our findings."

    "Đầu tiên, chúng ta cần thu thập thông tin; thứ hai, chúng ta phân tích dữ liệu; và cuối cùng, chúng ta trình bày những phát hiện của mình."

  • "Lastly, I would like to thank all the members of the team for their hard work."

    "Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các thành viên trong nhóm vì sự làm việc chăm chỉ của họ."

  • "And lastly, don't forget to lock the door."

    "Và cuối cùng, đừng quên khóa cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng; trước đây nhất
Adverb last sau cùng, cuối cùng
Verb last kéo dài; bền bỉ
Noun last điều cuối cùng; cái khuôn đóng giày
Adjective lasting lâu dài, bền vững
Adverb lastingly một cách lâu dài, bền bỉ
Phrase at last cuối cùng thì, sau cùng thì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*latijaz
Old English
læt
Old English
lætest
Middle English
last
Modern English
last
Modern English
lastly

Nguồn gốc của 'last'

Từ 'lastly' được hình thành từ từ 'last' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân từ 'last' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætest', là dạng so sánh hơn nhất của 'læt' (có nghĩa là 'muộn'). Ban đầu, 'lætest' có nghĩa là 'muộn nhất', sau đó phát triển thành 'cuối cùng' hoặc 'sau cùng'.

Hậu tố trạng từ '-ly'

Hậu tố '-ly' là một trong những cách phổ biến nhất để biến tính từ thành trạng từ trong tiếng Anh. Trong trường hợp của 'lastly', nó biến tính từ 'last' (cuối cùng) thành trạng từ 'lastly' (cuối cùng, sau cùng), chỉ ra thứ tự hoặc cách thức diễn ra của một hành động.

Usage Note

"Lastly" được sử dụng để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách các điểm, lập luận hoặc hành động. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh rằng đây là yếu tố sau cùng và thường là quan trọng. Nó khác với "finally" ở chỗ "finally" có thể mang ý nghĩa một điều gì đó xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực, trong khi "lastly" chỉ đơn thuần là yếu tố cuối cùng trong một chuỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Concluding Discourse Markers
  • And And lastly, I want to thank all the volunteers for their hard work.
    (Và cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các tình nguyện viên vì sự cống hiến của họ.)
  • But But lastly, remember to submit your report by Friday.
    (Nhưng cuối cùng, hãy nhớ nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)
  • lastly Lastly, let's discuss the next steps for the project.
    (Cuối cùng, hãy cùng thảo luận về các bước tiếp theo cho dự án.)
In Structured Arguments/Lists
  • Firstly... Secondly... Firstly, consider the budget; secondly, evaluate the risks; lastly, make a decision.
    (Đầu tiên, hãy xem xét ngân sách; thứ hai, đánh giá rủi ro; cuối cùng, đưa ra quyết định.)
  • Finally and Finally and lastly, I present the results of our comprehensive study.
    (Cuối cùng và sau cùng, tôi xin trình bày kết quả nghiên cứu toàn diện của chúng tôi.)

Idioms

  • lastly, but not least

    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "I'd like to thank my family, my friends, and lastly, but not least, my amazing team."

    (Tôi muốn cảm ơn gia đình, bạn bè và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, là đội ngũ tuyệt vời của tôi.)

  • And lastly...

    Và cuối cùng...

    "We've covered the main points. And lastly, I want to reiterate our commitment to quality."

    (Chúng ta đã đề cập đến các điểm chính. Và cuối cùng, tôi muốn nhắc lại cam kết của chúng tôi về chất lượng.)

  • Firstly..., secondly..., lastly...

    Đầu tiên..., thứ hai..., cuối cùng...

    "Firstly, plan your route; secondly, pack your essentials; lastly, check the weather forecast."

    (Đầu tiên, lên kế hoạch lộ trình; thứ hai, đóng gói các vật dụng cần thiết; cuối cùng, kiểm tra dự báo thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lastly

Trạng từ
Lật mặt

Cuối cùng; để kết luận; như là điểm cuối cùng.

"Firstly, we need to gather information; secondly, we analyze the data; and lastly, we present our findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow all the steps carefully, lastly, you will achieve the desired result.
Nếu bạn làm theo tất cả các bước cẩn thận, cuối cùng, bạn sẽ đạt được kết quả mong muốn.
Phủ định
If you skip any steps, lastly, you won't be able to complete the process successfully.
Nếu bạn bỏ qua bất kỳ bước nào, cuối cùng, bạn sẽ không thể hoàn thành quy trình thành công.
Nghi vấn
Will you remember to double-check everything, and lastly, will you submit the report on time if you finish early?
Bạn sẽ nhớ kiểm tra lại mọi thứ chứ, và cuối cùng, bạn sẽ nộp báo cáo đúng hạn nếu bạn hoàn thành sớm chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We checked the oil, the tires, and lastly, the windshield wipers.
Chúng tôi đã kiểm tra dầu, lốp xe và cuối cùng là cần gạt nước.
Phủ định
Only lastly did I realize the importance of his words.
Chỉ đến cuối cùng tôi mới nhận ra tầm quan trọng của lời nói của anh ấy.
Nghi vấn
Lastly, would you double-check the figures, please?
Cuối cùng, bạn có vui lòng kiểm tra lại các số liệu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would lastly check all the doors before leaving.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ kiểm tra tất cả các cửa lần cuối trước khi rời đi.
Phủ định
He mentioned that he didn't lastly see her at the party.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không nhìn thấy cô ấy lần cuối tại bữa tiệc.
Nghi vấn
She asked if he would lastly consider her proposal.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cân nhắc đề xuất của cô ấy lần cuối hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lastly".

Sử dụng trong bài phát biểu và văn bản trang trọng

Từ 'lastly' thường được sử dụng trong các bài phát biểu, thuyết trình, hoặc văn bản học thuật để giới thiệu điểm cuối cùng, tổng kết các ý tưởng, hoặc kết thúc một danh sách. Nó mang sắc thái trang trọng, có tính tổ chức và thường được dùng để tạo sự rõ ràng về cấu trúc trình bày.

Dấu hiệu của sự kết thúc

Việc sử dụng 'lastly' báo hiệu cho người nghe hoặc độc giả rằng đây là điểm cuối cùng sẽ được trình bày trong một chuỗi các ý tưởng hoặc lập luận. Nó giúp họ chuẩn bị tinh thần cho phần tổng kết hoặc phần cuối cùng của thông tin, mang lại cảm giác hoàn chỉnh cho cuộc thảo luận.