(Top Banner Ad)
fiscal rehabilitation
C1
noun C1 Kinh tế

fiscal rehabilitation

UK: /ˈfɪskəl riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/ • US: /ˈfɪskəl riːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi tài chính tái thiết tài chính cải thiện tình hình tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restoring a government's or organization's financial health and stability after a period of economic difficulty or mismanagement.

Vietnamese Meaning

Quá trình khôi phục sức khỏe và sự ổn định tài chính của một chính phủ hoặc tổ chức sau một giai đoạn khó khăn kinh tế hoặc quản lý yếu kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's fiscal rehabilitation plan includes measures to reduce the budget deficit and attract foreign investment."

    "Kế hoạch phục hồi tài chính của quốc gia bao gồm các biện pháp để giảm thâm hụt ngân sách và thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "The government implemented a series of reforms aimed at fiscal rehabilitation."

    "Chính phủ đã thực hiện một loạt các cải cách nhằm mục đích phục hồi tài chính."

  • "The company underwent fiscal rehabilitation after facing bankruptcy."

    "Công ty đã trải qua quá trình phục hồi tài chính sau khi đối mặt với nguy cơ phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fisc kho bạc nhà nước (thuật ngữ kỹ thuật, ít dùng)
Adverb fiscally về mặt tài chính, về mặt tài khóa
Verb rehabilitate phục hồi, cải tạo, khôi phục
Adjective rehabilitative có tính phục hồi, cải tạo
Noun rehabilitator người phục hồi, thiết bị phục hồi

Synonyms

financial recovery (phục hồi tài chính)economic turnaround (sự xoay chuyển kinh tế)

Antonyms

fiscal crisis (khủng hoảng tài chính)economic collapse (sụp đổ kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Old French
fiscal
English
fiscal
Latin
habilis
Medieval Latin
rehabilitare
Old French
rehabiliter
English
rehabilitation

Nguồn gốc của 'Fiscal'

Từ 'fiscal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu có nghĩa là một cái giỏ hoặc túi đan dùng để đựng tiền. Sau này, nó phát triển để chỉ kho bạc của hoàng đế La Mã và các vấn đề liên quan đến tài chính công.

Nguồn gốc của 'Rehabilitation'

Từ 'rehabilitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rehabilitare' thông qua tiếng Pháp cổ. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại', và 'habilis' có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'thích hợp'. Do đó, 'rehabilitate' mang ý nghĩa 'khôi phục lại khả năng' hoặc 'phục hồi lại trạng thái ban đầu'.

Sự kết hợp 'Fiscal Rehabilitation'

Khi hai từ này kết hợp, 'fiscal rehabilitation' mô tả quá trình khôi phục sức khỏe tài chính của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó liên quan đến việc đưa một nền kinh tế hoặc ngân sách khỏi tình trạng khó khăn, trở lại trạng thái cân bằng và bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp được chính phủ hoặc tổ chức thực hiện để cải thiện tình hình tài chính của họ, chẳng hạn như cắt giảm chi tiêu, tăng thuế hoặc tái cơ cấu nợ. Nó nhấn mạnh sự phục hồi có chủ ý và toàn diện về tài chính.

Prepositions

of through by

* **of:** Chỉ mục đích của sự phục hồi (e.g., "fiscal rehabilitation of the state").
* **through:** Chỉ phương tiện hoặc quá trình phục hồi (e.g., "fiscal rehabilitation through austerity measures").
* **by:** Chỉ tác nhân hoặc người thực hiện phục hồi (e.g., "fiscal rehabilitation by the IMF").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal rehabilitation
  • successful successful fiscal rehabilitation
    (phục hồi tài chính thành công)
  • effective effective fiscal rehabilitation
    (phục hồi tài chính hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive fiscal rehabilitation
    (phục hồi tài chính toàn diện)
  • long-term long-term fiscal rehabilitation
    (phục hồi tài chính dài hạn)
Verb + fiscal rehabilitation
  • achieve achieve fiscal rehabilitation
    (đạt được phục hồi tài chính)
  • undergo undergo fiscal rehabilitation
    (trải qua quá trình phục hồi tài chính)
  • implement implement fiscal rehabilitation
    (thực hiện phục hồi tài chính)
  • pursue pursue fiscal rehabilitation
    (theo đuổi phục hồi tài chính)
Noun + of fiscal rehabilitation
  • plan a plan of fiscal rehabilitation
    (một kế hoạch phục hồi tài chính)
  • process the process of fiscal rehabilitation
    (quá trình phục hồi tài chính)

Idioms

  • a path to fiscal rehabilitation

    một con đường dẫn đến phục hồi tài chính

    "The government presented a new budget as a path to fiscal rehabilitation."

    (Chính phủ đã trình bày một ngân sách mới như một con đường dẫn đến phục hồi tài chính.)

  • embark on fiscal rehabilitation

    bắt tay vào phục hồi tài chính

    "Many countries have had to embark on fiscal rehabilitation after economic crises."

    (Nhiều quốc gia đã phải bắt tay vào phục hồi tài chính sau các cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • fiscal rehabilitation efforts

    những nỗ lực phục hồi tài chính

    "Despite significant fiscal rehabilitation efforts, challenges remain."

    (Mặc dù đã có những nỗ lực phục hồi tài chính đáng kể, những thách thức vẫn còn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal rehabilitation

noun
Lật mặt

Quá trình khôi phục sức khỏe và sự ổn định tài chính của một chính phủ hoặc tổ chức sau một giai đoạn khó khăn kinh tế hoặc quản lý yếu kém.

"The country's fiscal rehabilitation plan includes measures to reduce the budget deficit and attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal rehabilitation".

Cơ hội thứ hai trong tài chính

Khái niệm 'fiscal rehabilitation' phản ánh niềm tin rằng các cá nhân, công ty hoặc thậm chí cả quốc gia có thể và nên có cơ hội thứ hai để phục hồi từ tình trạng khó khăn về tài chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách và chương trình hỗ trợ để giúp các thực thể này tái lập sự ổn định và phát triển bền vững.

Trách nhiệm tài chính công

Việc một quốc gia cần 'fiscal rehabilitation' thường xuất phát từ việc quản lý tài chính công không hiệu quả, dẫn đến nợ công chồng chất hoặc khủng hoảng kinh tế. Khái niệm này thúc đẩy tầm quan trọng của việc chi tiêu có trách nhiệm, cân đối ngân sách và quản lý nợ bền vững để tránh những cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai.