(Top Banner Ad)
fiscal responsibility
C1
Danh từ C1 Kinh tế

fiscal responsibility

UK: /ˈfɪskəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˈfɪskəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm tài chính quản lý tài chính có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obligation of governments and individuals to manage their finances prudently and sustainably.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm tài chính, đề cập đến nghĩa vụ của chính phủ và cá nhân trong việc quản lý tài chính một cách thận trọng và bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has demonstrated fiscal responsibility by reducing the national debt."

    "Chính phủ đã thể hiện trách nhiệm tài chính bằng cách giảm nợ quốc gia."

  • "Fiscal responsibility is crucial for long-term economic stability."

    "Trách nhiệm tài chính là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế lâu dài."

  • "Citizens expect fiscal responsibility from their elected officials."

    "Công dân kỳ vọng trách nhiệm tài chính từ các quan chức được bầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiscality tình trạng tài chính quốc gia; chính sách tài khóa
Adverb fiscally về mặt tài chính, ngân sách
Noun responsibility trách nhiệm; nghĩa vụ
Adjective responsible có trách nhiệm; chịu trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb respond phản ứng; đáp lại; chịu trách nhiệm (pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Late Latin
fiscalis
Old French
fiscal
English
fiscal

Nguồn gốc từ 'Fiscal'

'Fiscal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu có nghĩa là 'giỏ' hoặc 'túi đựng tiền'. Trong thời La Mã cổ đại, 'fiscus' được dùng để chỉ kho bạc của hoàng đế, nơi chứa đựng các quỹ công. Từ đó, nó phát triển thành 'fiscalis' (thuộc về kho bạc) trong tiếng Latin muộn, rồi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh với nghĩa 'liên quan đến tài chính công, ngân sách nhà nước'.

Nguồn gốc từ 'Responsibility'

'Responsibility' xuất phát từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Điều này ám chỉ khả năng hoặc nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm, phải giải trình về hành động hay quyết định của mình. Khi kết hợp với 'fiscal', 'fiscal responsibility' (trách nhiệm tài chính) mang ý nghĩa về nghĩa vụ phải quản lý tiền bạc (đặc biệt là tiền công) một cách cẩn trọng và có trách nhiệm.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc sử dụng nguồn lực tài chính một cách hiệu quả, tránh nợ nần quá mức và đảm bảo sự ổn định tài chính lâu dài. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế để đánh giá hiệu quả quản lý tài chính của chính phủ hoặc các tổ chức.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'fiscal responsibility in government' (trách nhiệm tài chính trong chính phủ), 'fiscal responsibility for future generations' (trách nhiệm tài chính đối với các thế hệ tương lai). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực áp dụng trách nhiệm. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ đối tượng mà trách nhiệm đó hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal responsibility
  • sound sound fiscal responsibility
    (trách nhiệm tài chính lành mạnh, vững chắc)
  • prudent prudent fiscal responsibility
    (trách nhiệm tài chính thận trọng)
  • greater greater fiscal responsibility
    (trách nhiệm tài chính lớn hơn)
  • strict strict fiscal responsibility
    (trách nhiệm tài chính chặt chẽ)
Verb + fiscal responsibility
  • exercise exercise fiscal responsibility
    (thực hiện/áp dụng trách nhiệm tài chính)
  • demonstrate demonstrate fiscal responsibility
    (thể hiện trách nhiệm tài chính)
  • uphold uphold fiscal responsibility
    (duy trì/đề cao trách nhiệm tài chính)
  • promote promote fiscal responsibility
    (thúc đẩy trách nhiệm tài chính)

Idioms

  • a commitment to fiscal responsibility

    một cam kết về trách nhiệm tài chính

    "The government reaffirmed its commitment to fiscal responsibility."

    (Chính phủ tái khẳng định cam kết về trách nhiệm tài chính.)

  • lack of fiscal responsibility

    sự thiếu trách nhiệm tài chính

    "Critics pointed to a lack of fiscal responsibility in the new budget plan."

    (Các nhà phê bình đã chỉ ra sự thiếu trách nhiệm tài chính trong kế hoạch ngân sách mới.)

  • to operate with fiscal responsibility

    vận hành/hoạt động một cách có trách nhiệm tài chính

    "Businesses are expected to operate with fiscal responsibility to ensure long-term stability."

    (Các doanh nghiệp được kỳ vọng hoạt động một cách có trách nhiệm tài chính để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal responsibility

Danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm tài chính, đề cập đến nghĩa vụ của chính phủ và cá nhân trong việc quản lý tài chính một cách thận trọng và bền vững.

"The government has demonstrated fiscal responsibility by reducing the national debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had practiced fiscal responsibility, the country would have avoided the economic crisis.
Nếu chính phủ đã thực hành trách nhiệm tài chính, đất nước đã tránh được cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
If the company had not shown fiscal responsibility, it might not have survived the recession.
Nếu công ty không thể hiện trách nhiệm tài chính, nó có lẽ đã không sống sót qua cuộc suy thoái.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had demonstrated more fiscal responsibility in managing the budget?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã thể hiện trách nhiệm tài chính hơn trong việc quản lý ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal responsibility".

Tầm quan trọng trong Chính phủ và Kinh tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, 'trách nhiệm tài chính' là một khái niệm trung tâm trong quản lý nhà nước và chính sách kinh tế. Nó liên quan đến việc chính phủ quản lý tiền thuế của dân một cách khôn ngoan, cân bằng ngân sách, tránh chi tiêu quá mức, và không để nợ công tăng vọt. Đây là nền tảng để duy trì sự ổn định kinh tế và niềm tin của công chúng vào chính phủ.

Trách nhiệm Tài chính trong Đời sống Cá nhân

Ngoài ngữ cảnh chính phủ, 'trách nhiệm tài chính' cũng áp dụng cho cá nhân và doanh nghiệp. Đối với cá nhân, đó là việc quản lý tiền bạc của mình một cách khôn ngoan, tiết kiệm, đầu tư có kế hoạch và tránh nợ nần không cần thiết. Đối với doanh nghiệp, nó bao gồm việc quản lý tài chính hiệu quả để đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng.