(Top Banner Ad)
budget discipline
C1
Danh từ C1 Kinh tế

budget discipline

UK: /ˈbʌdʒɪt ˈdɪsɪplɪn/ • US: /ˈbʌdʒɪt ˈdɪsəplɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ luật ngân sách quản lý ngân sách chặt chẽ kiểm soát chi tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of adhering to a budget and controlling spending to stay within its limits; financial prudence in managing expenditures.

Vietnamese Meaning

Kỷ luật ngân sách là việc tuân thủ ngân sách đã đề ra và kiểm soát chi tiêu để không vượt quá giới hạn; sự thận trọng tài chính trong việc quản lý chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented strict budget discipline to reduce costs."

    "Công ty đã thực hiện kỷ luật ngân sách nghiêm ngặt để giảm chi phí."

  • "The government's commitment to budget discipline is crucial for economic stability."

    "Cam kết của chính phủ về kỷ luật ngân sách là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế."

  • "Lack of budget discipline can lead to serious financial problems."

    "Thiếu kỷ luật ngân sách có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, quỹ chi tiêu
Verb to budget Lập ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun discipline Kỷ luật, sự rèn luyện, sự tự chủ
Adjective disciplined Có kỷ luật, có tính tự giác
Adjective undisciplined Vô kỷ luật, thiếu tự giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disciplina (training, instruction)
Old French
bougette (small leather bag, for 'budget')
Middle English
budget / discipline
Modern English (19th-20th C.)
budget discipline (Compound Noun)

Nguồn gốc 'Budget'

Từ 'budget' bắt nguồn từ từ Pháp cổ 'bougette', nghĩa là một chiếc túi da nhỏ. Xưa kia, các quan chức chính phủ mang chiếc túi này đựng tiền và tài liệu tài chính. Khi chiếc túi được mở ra trong Nghị viện Anh để công bố kế hoạch tài chính, thuật ngữ này dần chuyển nghĩa thành 'kế hoạch chi tiêu' hoặc 'ngân sách'.

Nguồn gốc 'Discipline'

Từ 'discipline' (kỷ luật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disciplina', có nghĩa là hướng dẫn hoặc đào tạo. Nó có chung gốc với từ 'discipulus' (học trò). Do đó, 'kỷ luật' ban đầu nhấn mạnh vào quá trình học hỏi, rèn luyện bản thân để đạt được sự tuân thủ và tự chủ, sau này được áp dụng rộng rãi vào lĩnh vực tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự cẩn trọng và kiên trì trong việc quản lý tài chính, đặc biệt là trong các tổ chức, chính phủ hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính rõ ràng và tuân thủ theo kế hoạch đó, tránh lãng phí và đảm bảo sự ổn định tài chính.

Prepositions

in on

* **in:** *Ex: 'There is a lack of budget discipline in some departments.'* (Thiếu kỷ luật ngân sách ở một số phòng ban.) Chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà kỷ luật ngân sách được áp dụng.
* **on:** *Ex: 'The government is focusing on budget discipline.'* (Chính phủ đang tập trung vào kỷ luật ngân sách.) Chỉ ra sự tập trung hoặc hành động hướng tới kỷ luật ngân sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + budget discipline
  • enforce enforce budget discipline
    (Thực thi kỷ luật ngân sách)
  • maintain maintain budget discipline
    (Duy trì kỷ luật ngân sách)
  • impose impose budget discipline
    (Áp đặt kỷ luật ngân sách)
Adjective + budget discipline
  • strict strict budget discipline
    (Kỷ luật ngân sách nghiêm ngặt)
  • tight tight budget discipline
    (Kỷ luật ngân sách chặt chẽ)
  • sound sound budget discipline
    (Kỷ luật ngân sách vững vàng/lành mạnh)
Related Noun/Phrase
  • lack of lack of budget discipline
    (Thiếu kỷ luật ngân sách)
  • fiscal fiscal budget discipline
    (Kỷ luật ngân sách tài khóa)

Idioms

  • Enforce strict budget discipline

    Áp dụng/thực thi kỷ luật ngân sách nghiêm ngặt

    "The new CEO promised to enforce strict budget discipline across all departments."

    (CEO mới hứa sẽ áp dụng kỷ luật ngân sách nghiêm ngặt trên tất cả các phòng ban.)

  • Slipping budget discipline

    Kỷ luật ngân sách bị lơi lỏng/sa sút

    "Slipping budget discipline led to unexpected deficits last quarter."

    (Kỷ luật ngân sách bị lơi lỏng đã dẫn đến thâm hụt ngoài dự kiến vào quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget discipline

Danh từ
Lật mặt

Kỷ luật ngân sách là việc tuân thủ ngân sách đã đề ra và kiểm soát chi tiêu để không vượt quá giới hạn; sự thận trọng tài chính trong việc quản lý chi phí.

"The company implemented strict budget discipline to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's budget discipline is impressive.
Kỷ luật ngân sách của công ty thật ấn tượng.
Phủ định
Isn't budget discipline crucial for long-term financial health?
Chẳng phải kỷ luật ngân sách là rất quan trọng cho sức khỏe tài chính lâu dài sao?
Nghi vấn
Does the team maintain budget discipline despite the project's challenges?
Liệu nhóm có duy trì kỷ luật ngân sách mặc dù dự án có những thách thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget discipline".

Các Biện pháp Thắt Lưng Buộc Bụng (Austerity)

Kỷ luật ngân sách thường được nhắc đến trong bối cảnh các 'Biện pháp Thắt Lưng Buộc Bụng' (Austerity Measures) mà các chính phủ Tây Âu áp dụng khi đối mặt với khủng hoảng nợ công (như Hy Lạp). Các biện pháp này đòi hỏi sự cắt giảm chi tiêu công mạnh mẽ và nghiêm ngặt để cân bằng lại ngân sách.

Tự Chủ Tài Chính Cá Nhân

Trong văn hóa Mỹ và châu Âu, việc dạy 'kỷ luật tài chính' cá nhân cho trẻ em từ sớm (thông qua tiền tiêu vặt hoặc sử dụng thẻ ghi nợ nhỏ) là rất quan trọng. Mục tiêu là để chúng học cách sống 'trong khả năng của mình' (living within one’s means) và tránh tích lũy nợ nần quá mức khi trưởng thành, điều được coi là biểu hiện của sự thiếu kỷ luật tài chính.