(Top Banner Ad)
fiscal irresponsibility
C1
Danh từ C1 Kinh tế

fiscal irresponsibility

UK: /ˌfɪskəl ɪrɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˌfɪskəl ɪrɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô trách nhiệm tài chính sự quản lý tài chính thiếu trách nhiệm sự thiếu trách nhiệm trong quản lý ngân sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of responsible management of finances, especially by a government.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu trách nhiệm trong quản lý tài chính, đặc biệt là bởi chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic crisis was largely due to years of fiscal irresponsibility."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước phần lớn là do nhiều năm thiếu trách nhiệm tài chính."

  • "The opposition party criticized the government for its fiscal irresponsibility."

    "Đảng đối lập chỉ trích chính phủ vì sự thiếu trách nhiệm tài chính của họ."

  • "Fiscal irresponsibility can lead to long-term economic problems."

    "Sự thiếu trách nhiệm tài chính có thể dẫn đến các vấn đề kinh tế dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, nghĩa vụ
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adverb irresponsibly một cách vô trách nhiệm
Adjective fiscal thuộc về tài chính công, ngân sách
Adverb fiscally về mặt tài chính (công)

Synonyms

financial mismanagement (quản lý tài chính yếu kém)economic recklessness (sự liều lĩnh kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Old French
fiscal
Latin
re-spondere
English
fiscal
English
irresponsibility

Nguồn gốc 'Tài chính' và 'Vô trách nhiệm'

Cụm từ 'fiscal irresponsibility' (vô trách nhiệm tài chính) kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'fiscal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu có nghĩa là 'giỏ' hoặc 'rổ đan', sau đó phát triển thành 'quỹ công' hay 'ngân khố nhà nước' vì giỏ được dùng để thu thuế. Từ 'irresponsibility' là sự phủ định của 'responsibility' (trách nhiệm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hay 'phản hồi'. Khi ghép lại, cụm từ này chỉ hành vi quản lý tiền công một cách cẩu thả, không có trách nhiệm, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho nền kinh tế hoặc ngân sách nhà nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chi tiêu quá mức, vay nợ không kiểm soát, hoặc không tuân thủ các nguyên tắc quản lý tài chính lành mạnh. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích cách thức chính phủ hoặc tổ chức quản lý tiền bạc.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả của sự thiếu trách nhiệm (ví dụ: the consequences of fiscal irresponsibility). ‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự thiếu trách nhiệm xảy ra (ví dụ: fiscal irresponsibility in government spending).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal irresponsibility
  • blatant blatant fiscal irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm tài chính trắng trợn)
  • gross gross fiscal irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm tài chính nghiêm trọng)
  • widespread widespread fiscal irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm tài chính lan rộng)
  • reckless reckless fiscal irresponsibility
    (sự vô trách nhiệm tài chính liều lĩnh)
Verb + fiscal irresponsibility
  • accuse of accuse someone of fiscal irresponsibility
    (buộc tội ai đó vô trách nhiệm tài chính)
  • condemn for condemn for fiscal irresponsibility
    (lên án vì sự vô trách nhiệm tài chính)
  • tackle tackle fiscal irresponsibility
    (giải quyết sự vô trách nhiệm tài chính)
  • curb curb fiscal irresponsibility
    (kiềm chế sự vô trách nhiệm tài chính)
Noun + fiscal irresponsibility
  • act of an act of fiscal irresponsibility
    (một hành vi vô trách nhiệm tài chính)
  • record of a record of fiscal irresponsibility
    (một hồ sơ/tiền lệ về sự vô trách nhiệm tài chính)
  • legacy of a legacy of fiscal irresponsibility
    (di sản của sự vô trách nhiệm tài chính)

Idioms

  • a track record of fiscal irresponsibility

    một quá trình/lịch sử chứng tỏ sự vô trách nhiệm tài chính

    "The minister was dismissed due to a clear track record of fiscal irresponsibility during his tenure."

    (Bộ trưởng đã bị sa thải do một quá trình rõ ràng về sự vô trách nhiệm tài chính trong nhiệm kỳ của ông.)

  • accused of fiscal irresponsibility

    bị buộc tội vô trách nhiệm tài chính

    "The opposition party frequently accused the government of fiscal irresponsibility."

    (Đảng đối lập thường xuyên buộc tội chính phủ về sự vô trách nhiệm tài chính.)

  • to combat fiscal irresponsibility

    chống lại/đấu tranh với sự vô trách nhiệm tài chính

    "Many countries are trying to implement reforms to combat fiscal irresponsibility."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng thực hiện các cải cách để chống lại sự vô trách nhiệm tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal irresponsibility

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu trách nhiệm trong quản lý tài chính, đặc biệt là bởi chính phủ.

"The country's economic crisis was largely due to years of fiscal irresponsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been showing fiscal irresponsibility for years before the economic crisis hit.
Chính phủ đã thể hiện sự vô trách nhiệm tài chính trong nhiều năm trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
The company hadn't been practicing fiscal irresponsibility; they had been making prudent investments.
Công ty đã không thực hiện sự vô trách nhiệm tài chính; họ đã thực hiện các khoản đầu tư thận trọng.
Nghi vấn
Had the previous administration been accused of fiscal irresponsibility during its term?
Chính quyền trước đó đã bị cáo buộc về sự vô trách nhiệm tài chính trong nhiệm kỳ của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal irresponsibility".

Ngân sách và Lòng tin công chúng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, việc quản lý tài chính công một cách có trách nhiệm là một yếu tố then chốt để duy trì lòng tin của công chúng. Sự vô trách nhiệm tài chính của chính phủ có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách, nợ công tăng cao, và cuối cùng là khủng hoảng kinh tế, làm mất niềm tin của người dân vào khả năng điều hành đất nước của giới lãnh đạo.

Thâm hụt ngân sách và Nợ công

Khái niệm 'fiscal irresponsibility' thường gắn liền với các cuộc tranh luận về thâm hụt ngân sách và nợ công. Ở các nước phương Tây, việc chính phủ chi tiêu nhiều hơn thu nhập (tạo ra thâm hụt) và tích lũy nợ công quá mức thường bị chỉ trích gay gắt, coi đó là dấu hiệu của sự quản lý yếu kém và thiếu trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai. Điều này có thể dẫn đến các chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures) đau đớn.