(Top Banner Ad)
fiscal
B2
Tính từ B2 Kinh tế

fiscal

UK: /ˈfɪskəl/ • US: /ˈfɪskəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tài chính nhà nước thuộc về tài khóa liên quan đến ngân sách nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to government revenue, especially taxes.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến doanh thu của chính phủ, đặc biệt là thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's fiscal policy aims to reduce the budget deficit."

    "Chính sách tài khóa của chính phủ nhằm mục đích giảm thâm hụt ngân sách."

  • "The country is facing a fiscal crisis."

    "Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "The new fiscal measures will be implemented next year."

    "Các biện pháp tài khóa mới sẽ được thực hiện vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fisc kho bạc nhà nước; quỹ công
Adverb fiscally về mặt tài chính; theo cách tài chính
Noun Phrase fiscal year năm tài khóa; năm tài chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Latin
fiscalis
Old French
fiscal
English
fiscal

Từ Giỏ Tiền Đến Ngân Khố Quốc Gia

Từ 'fiscal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu có nghĩa là 'cái giỏ' hoặc 'cái rổ'. Trong thời La Mã cổ đại, một cái giỏ mây tre đan thường được dùng để đựng tiền của hoàng đế hoặc nhà nước. Dần dần, từ này không còn chỉ cái giỏ vật lý nữa mà trở thành tên gọi cho kho bạc công, ngân khố nhà nước. Điều này cho thấy sự phát triển thú vị của ngôn ngữ, từ một vật dụng hàng ngày trở thành một khái niệm kinh tế quan trọng.

Usage Note

Từ 'fiscal' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến tài chính công, ngân sách nhà nước, thuế và chi tiêu của chính phủ. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'financial' (tài chính) hoặc 'economic' (kinh tế). 'Financial' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tài chính cá nhân và doanh nghiệp. 'Economic' liên quan đến toàn bộ nền kinh tế, trong khi 'fiscal' tập trung vào khía cạnh tài chính của chính phủ.

Prepositions

policy year

Các cụm từ thường gặp là 'fiscal policy' (chính sách tài khóa) và 'fiscal year' (năm tài chính). 'Fiscal policy' đề cập đến việc chính phủ sử dụng chi tiêu và thuế để ảnh hưởng đến nền kinh tế. 'Fiscal year' là một khoảng thời gian 12 tháng được sử dụng cho mục đích kế toán và ngân sách, không nhất thiết trùng với năm dương lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

fiscal + Noun
  • policy fiscal policy
    (chính sách tài khóa)
  • year fiscal year
    (năm tài khóa)
  • deficit fiscal deficit
    (thâm hụt ngân sách)
  • stimulus fiscal stimulus
    (gói kích thích tài khóa)
  • responsibility fiscal responsibility
    (trách nhiệm tài chính)
  • crisis fiscal crisis
    (khủng hoảng tài chính)
  • measures fiscal measures
    (các biện pháp tài khóa)
Verb + fiscal (concept)
  • tighten tighten fiscal policy
    (thắt chặt chính sách tài khóa)
  • loosen loosen fiscal policy
    (nới lỏng chính sách tài khóa)
  • manage manage fiscal affairs
    (quản lý các vấn đề tài chính)

Idioms

  • fiscal cliff

    bờ vực tài khóa (tình huống kinh tế mà các chính sách cắt giảm chi tiêu và tăng thuế tự động có hiệu lực, có thể gây sốc cho nền kinh tế)

    "Economists warned about the country approaching a fiscal cliff if no agreement was reached."

    (Các nhà kinh tế cảnh báo về việc đất nước đang tiến gần đến bờ vực tài khóa nếu không đạt được thỏa thuận nào.)

  • fiscal conservative

    người bảo thủ về tài chính (người ủng hộ việc chi tiêu công cẩn trọng, giảm nợ và thâm hụt ngân sách)

    "She is known as a fiscal conservative who advocates for lower taxes and reduced government spending."

    (Bà ấy được biết đến là một người bảo thủ về tài chính, người ủng hộ việc giảm thuế và cắt giảm chi tiêu chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến doanh thu của chính phủ, đặc biệt là thuế.

"The government's fiscal policy aims to reduce the budget deficit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal".

Năm Tài Khóa (Fiscal Year) Khác Biệt

Năm tài khóa, hay 'fiscal year', là một chu kỳ kế toán 12 tháng được chính phủ và các công ty sử dụng cho mục đích lập ngân sách và báo cáo tài chính. Điều thú vị là không phải tất cả các quốc gia đều có năm tài khóa bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 như năm dương lịch. Ví dụ, ở Hoa Kỳ, năm tài khóa của chính phủ liên bang bắt đầu từ ngày 1 tháng 10 và kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm sau. Ở Nhật Bản, nó bắt đầu vào ngày 1 tháng 4. Sự khác biệt này phản ánh lịch sử và cấu trúc hành chính riêng của từng quốc gia.

Tầm Quan Trọng của Chính Sách Tài Khóa

Chính sách tài khóa ('fiscal policy') là một công cụ cực kỳ quan trọng mà chính phủ sử dụng để điều tiết nền kinh tế, thông qua việc điều chỉnh mức thuế và chi tiêu công. Nó có thể được sử dụng để kích thích tăng trưởng kinh tế (chính sách nới lỏng) hoặc kiềm chế lạm phát (chính sách thắt chặt). Hiểu về chính sách tài khóa giúp người học nắm bắt cách chính phủ các nước phương Tây ứng phó với các thách thức kinh tế và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.