(Top Banner Ad)
Fish out of water
B2
Noun Phrase B2 Idioms

Fish out of water

UK: /fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtə/ • US: /fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

cá mắc cạn lạc lõng không quen thuộc như vịt nghe sấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is uncomfortable or awkward because he or she is in surroundings that are not familiar or because he or she is doing something that he or she is not used to.

Vietnamese Meaning

Một người cảm thấy không thoải mái hoặc vụng về vì đang ở trong một môi trường không quen thuộc hoặc đang làm một việc gì đó mà người đó không quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moving from a small town to New York City made me feel like a fish out of water."

    "Chuyển từ một thị trấn nhỏ đến thành phố New York khiến tôi cảm thấy như cá mắc cạn."

  • "He felt like a fish out of water at the formal party."

    "Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong bữa tiệc trang trọng."

  • "As a programmer, she was a fish out of water in the marketing department."

    "Là một lập trình viên, cô ấy cảm thấy không quen thuộc trong bộ phận tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

at home (thoải mái, như ở nhà)in one's element (trong môi trường quen thuộc)

Related Words

Subject Area

Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

English Idiom
Direct Metaphor

Nguồn gốc ẩn dụ trực tiếp

Cụm từ 'Fish out of water' (Cá ra khỏi nước) có nguồn gốc rất trực quan và dễ hiểu. Nó xuất phát từ hình ảnh một con cá bị mắc cạn trên bờ hoặc bị đưa ra khỏi môi trường sống tự nhiên là nước. Cá không thể sống sót hay hoạt động bình thường khi không có nước, do đó, hình ảnh này trở thành một phép ẩn dụ hoàn hảo để mô tả cảm giác lạc lõng, bối rối, không thoải mái, hoặc không phù hợp khi ở trong một môi trường xa lạ hoặc không thuộc về mình.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự lạc lõng, bối rối, không quen thuộc với hoàn cảnh hiện tại. Nó nhấn mạnh cảm giác không thoải mái và khó khăn trong việc thích nghi. Khác với 'stranger in a strange land' mang tính văn hoa hơn, 'fish out of water' mang tính thông tục và dễ hình dung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fish out of water
  • feel to feel like a fish out of water
    (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái, như cá mắc cạn)
  • be to be a fish out of water
    (là một người lạc lõng, không thuộc về môi trường đó)
  • seem to seem like a fish out of water
    (trông có vẻ lạc lõng, không thoải mái)
Adjective + Fish out of water
  • complete a complete fish out of water
    (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
  • total a total fish out of water
    (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)

Idioms

  • to feel like a fish out of water

    Cảm thấy lạc lõng, bối rối, không thoải mái hoặc không phù hợp trong một tình huống hoặc môi trường xa lạ.

    "When I first started my new job, I felt like a fish out of water because everyone else seemed to know what they were doing."

    (Khi tôi mới bắt đầu công việc mới, tôi cảm thấy rất lạc lõng vì mọi người khác dường như đều biết họ đang làm gì.)

  • to be a fish out of water

    Mô tả một người đang ở trong một tình huống hoặc môi trường mà họ không quen thuộc, không thoải mái hoặc không phù hợp.

    "Mark, usually so casual, was a complete fish out of water at the formal diplomatic dinner."

    (Mark, vốn dĩ rất giản dị, hoàn toàn lạc lõng tại bữa tiệc tối ngoại giao trang trọng.)

  • make someone feel like a fish out of water

    Khiến ai đó cảm thấy lạc lõng, khó xử hoặc không thoải mái trong một môi trường nhất định.

    "Their inside jokes and shared history made the new intern feel like a fish out of water."

    (Những câu đùa nội bộ và lịch sử chung của họ khiến thực tập sinh mới cảm thấy lạc lõng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fish out of water

Noun Phrase
Lật mặt

Một người cảm thấy không thoải mái hoặc vụng về vì đang ở trong một môi trường không quen thuộc hoặc đang làm một việc gì đó mà người đó không quen.

"Moving from a small town to New York City made me feel like a fish out of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt like a fish out of water at the tech conference because he knew nothing about coding.
Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại hội nghị công nghệ vì anh ấy không biết gì về lập trình.
Phủ định
She didn't feel like a fish out of water even though she was the only artist at the engineers' meeting.
Cô ấy không cảm thấy lạc lõng mặc dù cô ấy là nghệ sĩ duy nhất trong cuộc họp của các kỹ sư.
Nghi vấn
Why did he feel like a fish out of water when he joined the new team?
Tại sao anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn khi gia nhập đội mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fish out of water".

Tính phổ quát của cảm giác lạc lõng

Cụm từ 'Fish out of water' nắm bắt một trải nghiệm phổ biến của con người: cảm giác không thuộc về một nơi nào đó, không thể hoạt động hiệu quả hoặc cảm thấy khó xử trong một môi trường mới hoặc không quen thuộc. Đây là một phép ẩn dụ trực quan và mạnh mẽ, dễ hiểu với nhiều nền văn hóa vì sự liên hệ trực tiếp với bản năng sinh tồn và môi trường tự nhiên.

Biểu tượng của sự thích nghi và đồng cảm

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'cá ra khỏi nước' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích nghi với môi trường mới hoặc đôi khi là sự thất bại trong việc đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người bị ép buộc vào một tình huống mà họ không có khả năng phát triển, hoặc để khích lệ sự đồng cảm với những người đang gặp khó khăn khi hòa nhập vào một hoàn cảnh xa lạ.