Fish out of water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is uncomfortable or awkward because he or she is in surroundings that are not familiar or because he or she is doing something that he or she is not used to.
Vietnamese Meaning
Một người cảm thấy không thoải mái hoặc vụng về vì đang ở trong một môi trường không quen thuộc hoặc đang làm một việc gì đó mà người đó không quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Moving from a small town to New York City made me feel like a fish out of water."
"Chuyển từ một thị trấn nhỏ đến thành phố New York khiến tôi cảm thấy như cá mắc cạn."
-
"He felt like a fish out of water at the formal party."
"Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong bữa tiệc trang trọng."
-
"As a programmer, she was a fish out of water in the marketing department."
"Là một lập trình viên, cô ấy cảm thấy không quen thuộc trong bộ phận tiếp thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự lạc lõng, bối rối, không quen thuộc với hoàn cảnh hiện tại. Nó nhấn mạnh cảm giác không thoải mái và khó khăn trong việc thích nghi. Khác với 'stranger in a strange land' mang tính văn hoa hơn, 'fish out of water' mang tính thông tục và dễ hình dung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel to feel like a fish out of water (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái, như cá mắc cạn)
-
be to be a fish out of water (là một người lạc lõng, không thuộc về môi trường đó)
-
seem to seem like a fish out of water (trông có vẻ lạc lõng, không thoải mái)
-
complete a complete fish out of water (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
-
total a total fish out of water (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
Idioms
-
to feel like a fish out of water
Cảm thấy lạc lõng, bối rối, không thoải mái hoặc không phù hợp trong một tình huống hoặc môi trường xa lạ.
"When I first started my new job, I felt like a fish out of water because everyone else seemed to know what they were doing."
(Khi tôi mới bắt đầu công việc mới, tôi cảm thấy rất lạc lõng vì mọi người khác dường như đều biết họ đang làm gì.)
-
to be a fish out of water
Mô tả một người đang ở trong một tình huống hoặc môi trường mà họ không quen thuộc, không thoải mái hoặc không phù hợp.
"Mark, usually so casual, was a complete fish out of water at the formal diplomatic dinner."
(Mark, vốn dĩ rất giản dị, hoàn toàn lạc lõng tại bữa tiệc tối ngoại giao trang trọng.)
-
make someone feel like a fish out of water
Khiến ai đó cảm thấy lạc lõng, khó xử hoặc không thoải mái trong một môi trường nhất định.
"Their inside jokes and shared history made the new intern feel like a fish out of water."
(Những câu đùa nội bộ và lịch sử chung của họ khiến thực tập sinh mới cảm thấy lạc lõng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fish out of water
Noun PhraseMột người cảm thấy không thoải mái hoặc vụng về vì đang ở trong một môi trường không quen thuộc hoặc đang làm một việc gì đó mà người đó không quen.
"Moving from a small town to New York City made me feel like a fish out of water."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt like a fish out of water at the tech conference because he knew nothing about coding. |
Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại hội nghị công nghệ vì anh ấy không biết gì về lập trình. |
| Phủ định | She didn't feel like a fish out of water even though she was the only artist at the engineers' meeting. |
Cô ấy không cảm thấy lạc lõng mặc dù cô ấy là nghệ sĩ duy nhất trong cuộc họp của các kỹ sư. |
| Nghi vấn | Why did he feel like a fish out of water when he joined the new team? |
Tại sao anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn khi gia nhập đội mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fish out of water".
