out of place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. Not in the correct or usual position. 2. Feeling uncomfortable or not belonging in a particular situation.
Vietnamese Meaning
1. Không ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường. 2. Cảm thấy không thoải mái hoặc không thuộc về một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting looked out of place in the modern office."
"Bức tranh trông lạc lõng trong văn phòng hiện đại."
-
"I felt completely out of place at the formal dinner."
"Tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong bữa tối trang trọng."
-
"The bright red chair looked out of place in the otherwise neutral room."
"Chiếc ghế màu đỏ tươi trông lạc lõng trong căn phòng trung tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái nghĩa của 'out of place' nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc lạc lõng, cả về vị trí vật lý và cảm xúc/xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả một vật thể, một người hoặc một hành động không phù hợp với môi trường xung quanh. Khác với 'misplaced' (bị đặt sai chỗ) chỉ đơn thuần là việc đặt đồ vật không đúng chỗ, 'out of place' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự không phù hợp về mặt thẩm mỹ, đạo đức, hoặc xã hội. Ví dụ: một người ăn mặc quá xuề xòa trong một bữa tiệc sang trọng sẽ cảm thấy 'out of place'.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả nơi mà cái gì đó/ai đó cảm thấy không phù hợp: 'He felt out of place in the big city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel out of place (cảm thấy lạc lõng, không thuộc về)
-
look look out of place (trông có vẻ lạc lõng, không phù hợp)
-
seem seem out of place (có vẻ lạc lõng, không đúng chỗ)
-
appear appear out of place (xuất hiện một cách lạc lõng, không hợp)
-
item an item out of place (một món đồ không đúng chỗ)
-
comment a comment out of place (một bình luận không đúng lúc/không phù hợp)
-
remark a remark out of place (một nhận xét không đúng chỗ/vô duyên)
-
completely completely out of place (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
-
totally totally out of place (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
-
a little a little out of place (hơi lạc lõng/không phù hợp một chút)
Idioms
-
feel out of place
Cảm thấy lạc lõng, không thuộc về một môi trường hay nhóm người nào đó, không thoải mái.
"She felt completely out of place at the formal dinner, wearing jeans."
(Cô ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng tại bữa tiệc tối trang trọng đó khi mặc quần jean.)
-
stick out like a sore thumb
Nổi bật một cách khó chịu hoặc dễ nhận thấy vì quá khác biệt hoặc không phù hợp với môi trường xung quanh.
"His bright red suit made him stick out like a sore thumb at the black-tie event."
(Bộ vest đỏ chói của anh ấy khiến anh ấy nổi bật một cách khó chịu như ngón tay cái bị đau tại sự kiện trang trọng đó.)
-
nothing is out of place
Mọi thứ đều ngăn nắp, đúng chỗ; không có gì lộn xộn hoặc sai lệch.
"When I walked into her apartment, everything was so neat, nothing was out of place."
(Khi tôi bước vào căn hộ của cô ấy, mọi thứ đều rất ngăn nắp, không có gì sai chỗ cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of place
Tính từ1. Không ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường. 2. Cảm thấy không thoải mái hoặc không thuộc về một tình huống cụ thể.
"The painting looked out of place in the modern office."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of place".
