(Top Banner Ad)
out of place
B1
Tính từ B1 Tổng quát

out of place

UK: /ˌaʊt əv ˈpleɪs/ • US: /ˌaʊt əv ˈpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lạc lõng không hợp chỗ không đúng chỗ không phù hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Not in the correct or usual position. 2. Feeling uncomfortable or not belonging in a particular situation.

Vietnamese Meaning

1. Không ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường. 2. Cảm thấy không thoải mái hoặc không thuộc về một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting looked out of place in the modern office."

    "Bức tranh trông lạc lõng trong văn phòng hiện đại."

  • "I felt completely out of place at the formal dinner."

    "Tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong bữa tối trang trọng."

  • "The bright red chair looked out of place in the otherwise neutral room."

    "Chiếc ghế màu đỏ tươi trông lạc lõng trong căn phòng trung tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place vị trí, địa điểm, chỗ
Verb place đặt, để, bố trí
Verb replace thay thế, đặt lại
Verb displace di dời, thay chỗ, làm mất chỗ
Adjective misplaced đặt nhầm chỗ, lạc lõng, không đúng chỗ
Adjective in place đúng chỗ, đúng vị trí, đã sẵn sàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old French
place
Middle English
place
Modern English
out of place

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ 'out of place' được hình thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Out' có nghĩa là 'ra ngoài, không còn ở trong', 'of' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc xuất xứ, và 'place' có nghĩa là 'nơi chốn, vị trí'. Ban đầu, cụm từ này mang nghĩa đen là một vật thể bị di chuyển khỏi vị trí đúng của nó. Dần dần, nghĩa bóng của nó phát triển để chỉ cảm giác lạc lõng, không phù hợp trong một môi trường xã hội, hoặc một hành động/bình luận không đúng lúc, không thích hợp.

Usage Note

Sắc thái nghĩa của 'out of place' nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc lạc lõng, cả về vị trí vật lý và cảm xúc/xã hội. Nó thường được sử dụng để mô tả một vật thể, một người hoặc một hành động không phù hợp với môi trường xung quanh. Khác với 'misplaced' (bị đặt sai chỗ) chỉ đơn thuần là việc đặt đồ vật không đúng chỗ, 'out of place' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự không phù hợp về mặt thẩm mỹ, đạo đức, hoặc xã hội. Ví dụ: một người ăn mặc quá xuề xòa trong một bữa tiệc sang trọng sẽ cảm thấy 'out of place'.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', nó thường mô tả nơi mà cái gì đó/ai đó cảm thấy không phù hợp: 'He felt out of place in the big city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'out of place'
  • feel feel out of place
    (cảm thấy lạc lõng, không thuộc về)
  • look look out of place
    (trông có vẻ lạc lõng, không phù hợp)
  • seem seem out of place
    (có vẻ lạc lõng, không đúng chỗ)
  • appear appear out of place
    (xuất hiện một cách lạc lõng, không hợp)
Nouns + 'out of place'
  • item an item out of place
    (một món đồ không đúng chỗ)
  • comment a comment out of place
    (một bình luận không đúng lúc/không phù hợp)
  • remark a remark out of place
    (một nhận xét không đúng chỗ/vô duyên)
Adverbs intensifying 'out of place'
  • completely completely out of place
    (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
  • totally totally out of place
    (hoàn toàn lạc lõng/không phù hợp)
  • a little a little out of place
    (hơi lạc lõng/không phù hợp một chút)

Idioms

  • feel out of place

    Cảm thấy lạc lõng, không thuộc về một môi trường hay nhóm người nào đó, không thoải mái.

    "She felt completely out of place at the formal dinner, wearing jeans."

    (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng tại bữa tiệc tối trang trọng đó khi mặc quần jean.)

  • stick out like a sore thumb

    Nổi bật một cách khó chịu hoặc dễ nhận thấy vì quá khác biệt hoặc không phù hợp với môi trường xung quanh.

    "His bright red suit made him stick out like a sore thumb at the black-tie event."

    (Bộ vest đỏ chói của anh ấy khiến anh ấy nổi bật một cách khó chịu như ngón tay cái bị đau tại sự kiện trang trọng đó.)

  • nothing is out of place

    Mọi thứ đều ngăn nắp, đúng chỗ; không có gì lộn xộn hoặc sai lệch.

    "When I walked into her apartment, everything was so neat, nothing was out of place."

    (Khi tôi bước vào căn hộ của cô ấy, mọi thứ đều rất ngăn nắp, không có gì sai chỗ cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of place

Tính từ
Lật mặt

1. Không ở đúng vị trí hoặc vị trí thông thường. 2. Cảm thấy không thoải mái hoặc không thuộc về một tình huống cụ thể.

"The painting looked out of place in the modern office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of place".

Sự Hòa Nhập Xã Hội và Cảm Giác Thuộc Về

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội phương Tây, việc cảm thấy 'out of place' (lạc lõng) có thể là một trải nghiệm khó chịu. Nó thường liên quan đến cảm giác không hòa nhập, không được chấp nhận hoặc không hiểu các quy tắc xã hội ngầm. Ngược lại, cảm giác 'thuộc về' (belonging) được coi là một nhu cầu cơ bản của con người, thúc đẩy sự hợp tác và gắn kết cộng đồng. Việc cố gắng không 'out of place' thường là một nỗ lực để hòa nhập và tránh bị cô lập.

Tầm Quan Trọng Của Ấn Tượng Ban Đầu

Việc một vật hay một người 'look out of place' (trông lạc lõng) có thể ngay lập tức tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ và các cuộc gặp gỡ xã hội, cách ăn mặc hoặc hành vi không phù hợp với bối cảnh có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận bạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức về môi trường xung quanh và điều chỉnh bản thân cho phù hợp để tránh tạo ra cảm giác 'lạc lõng' không mong muốn.