culture shock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of disorientation experienced by someone when they are suddenly subjected to an unfamiliar culture, way of life, or set of attitudes.
Vietnamese Meaning
Cảm giác mất phương hướng, bối rối mà một người trải qua khi đột ngột tiếp xúc với một nền văn hóa, lối sống hoặc thái độ xa lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced severe culture shock when she moved from a small village to a large city."
"Cô ấy đã trải qua cú sốc văn hóa nghiêm trọng khi chuyển từ một ngôi làng nhỏ đến một thành phố lớn."
-
"Many international students experience culture shock during their first few months abroad."
"Nhiều sinh viên quốc tế trải qua cú sốc văn hóa trong những tháng đầu tiên ở nước ngoài."
-
"Culture shock can manifest in various ways, such as feeling isolated or having difficulty communicating."
"Cú sốc văn hóa có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như cảm thấy cô lập hoặc gặp khó khăn trong giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Reverse culture shock | Sốc văn hóa ngược (Cảm giác khó thích nghi khi quay trở về văn hóa gốc sau một thời gian dài sống ở nước ngoài). |
| Adjective | Culture-shocked | Bị sốc văn hóa, choáng váng do phải tiếp xúc với môi trường văn hóa khác biệt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Culture shock không chỉ đơn thuần là cảm giác lạ lẫm mà còn bao gồm sự khó chịu, thất vọng, thậm chí là tức giận do sự khác biệt văn hóa gây ra. Mức độ và thời gian trải qua culture shock khác nhau tùy thuộc vào cá nhân, mức độ khác biệt giữa các nền văn hóa và khả năng thích nghi của người đó. Khác với 'homesickness' (nỗi nhớ nhà) tập trung vào sự thiếu vắng những điều quen thuộc, culture shock nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thích nghi với những điều mới mẻ và khác biệt.
Prepositions
‘Culture shock *of*’ thường dùng để chỉ cảm giác culture shock nói chung. ‘Culture shock *from*’ nhấn mạnh nguồn gốc gây ra culture shock. ‘Culture shock *after*’ chỉ thời điểm xảy ra culture shock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience culture shock (trải qua cú sốc văn hóa)
-
suffer from suffer from culture shock (chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng nặng bởi sốc văn hóa)
-
cope with cope with culture shock (đối phó, vượt qua cú sốc văn hóa)
-
severe severe culture shock (cú sốc văn hóa nghiêm trọng)
-
initial the initial culture shock (cú sốc văn hóa ban đầu)
Idioms
-
go through culture shock
trải qua hoặc vượt qua quá trình sốc văn hóa
"She had to go through culture shock before she could truly adapt to the new country."
(Cô ấy phải trải qua cú sốc văn hóa trước khi có thể thực sự thích nghi với đất nước mới.)
-
minimize culture shock
giảm thiểu hoặc làm cho cú sốc văn hóa nhẹ đi
"Reading books about local customs can help minimize culture shock."
(Đọc sách về phong tục địa phương có thể giúp giảm thiểu cú sốc văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
culture shock
nounCảm giác mất phương hướng, bối rối mà một người trải qua khi đột ngột tiếp xúc với một nền văn hóa, lối sống hoặc thái độ xa lạ.
"She experienced severe culture shock when she moved from a small village to a large city."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, culture shock can really hit you hard when you move to a completely different country. |
Ồ, sốc văn hóa thực sự có thể ảnh hưởng đến bạn rất nhiều khi bạn chuyển đến một đất nước hoàn toàn khác. |
| Phủ định | Gosh, I didn't expect to experience culture shock so intensely after living abroad for so long. |
Trời ạ, tôi không ngờ lại trải qua sốc văn hóa dữ dội đến vậy sau khi sống ở nước ngoài lâu như vậy. |
| Nghi vấn | Oh, my, is this what everyone means by culture shock? |
Ôi trời ơi, đây có phải là những gì mọi người nói về sốc văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culture shock".
