ill at ease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Uncomfortable, anxious, or embarrassed.
Vietnamese Meaning
Không thoải mái, lo lắng hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed ill at ease when talking about her past."
"Cô ấy có vẻ không thoải mái khi nói về quá khứ của mình."
-
"I felt ill at ease as soon as I walked into the party."
"Tôi cảm thấy không thoải mái ngay khi bước vào bữa tiệc."
-
"He looked ill at ease and kept fidgeting in his chair."
"Anh ấy trông không thoải mái và liên tục ngọ nguậy trên ghế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'ill at ease' diễn tả trạng thái tâm lý bồn chồn, không yên, thường do cảm thấy lạc lõng, không tự tin hoặc có điều gì đó khiến bản thân lo ngại. Nó nhấn mạnh sự khó chịu về mặt tinh thần hơn là thể chất. Khác với 'uncomfortable' có thể dùng cho cả cảm giác thể chất và tinh thần, 'ill at ease' chủ yếu dùng để diễn tả cảm xúc.
Prepositions
'ill at ease with/in': Cảm thấy không thoải mái với một người, một tình huống hoặc một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'He felt ill at ease with the new colleagues.' (Anh ấy cảm thấy không thoải mái với những đồng nghiệp mới.) hoặc 'She felt ill at ease in the crowded room.' (Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong căn phòng đông đúc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel ill at ease (cảm thấy bồn chồn, không thoải mái)
-
make someone ill at ease (làm cho ai đó cảm thấy bồn chồn, không thoải mái)
-
seem ill at ease (có vẻ bồn chồn, không thoải mái)
-
slightly ill at ease (hơi bồn chồn, không thoải mái một chút)
-
visibly ill at ease (bồn chồn thấy rõ, không thoải mái ra mặt)
Idioms
-
put someone at (their) ease
làm cho ai đó cảm thấy thoải mái
"She tried to put him at his ease."
(Cô ấy cố gắng làm cho anh ấy cảm thấy thoải mái.)
-
be on edge
bồn chồn, lo lắng
"He was on edge waiting for the phone call."
(Anh ấy bồn chồn chờ cuộc gọi điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill at ease
Tính từKhông thoải mái, lo lắng hoặc xấu hổ.
"She seemed ill at ease when talking about her past."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was ill at ease, he avoided eye contact during the presentation. |
Vì cảm thấy không thoải mái, anh ấy đã tránh giao tiếp bằng mắt trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | Even though she was a seasoned performer, she wasn't ill at ease before going on stage. |
Mặc dù là một nghệ sĩ biểu diễn dày dặn kinh nghiệm, cô ấy không hề cảm thấy khó chịu trước khi lên sân khấu. |
| Nghi vấn | If you are ill at ease, will you let me know so I can help? |
Nếu bạn cảm thấy không thoải mái, bạn sẽ cho tôi biết để tôi có thể giúp đỡ chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new student, who seemed ill at ease, quickly made friends. |
Học sinh mới, người có vẻ không thoải mái, nhanh chóng kết bạn. |
| Phủ định | The speaker, who was not ill at ease, delivered a confident presentation. |
Diễn giả, người không hề cảm thấy không thoải mái, đã trình bày một bài thuyết trình tự tin. |
| Nghi vấn | Is he the manager who always seems ill at ease when addressing the team? |
Anh ấy có phải là người quản lý, người luôn có vẻ không thoải mái khi nói chuyện với nhóm không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she has to give a presentation, she will feel ill at ease. |
Nếu cô ấy phải thuyết trình, cô ấy sẽ cảm thấy không thoải mái. |
| Phủ định | If he doesn't prepare for the interview, he will feel ill at ease. |
Nếu anh ấy không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, anh ấy sẽ cảm thấy không thoải mái. |
| Nghi vấn | Will she feel ill at ease if she doesn't know anyone at the party? |
Liệu cô ấy có cảm thấy không thoải mái nếu cô ấy không quen ai ở bữa tiệc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being ill at ease during the presentation. |
Cô ấy đang cảm thấy không thoải mái trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | They are not being ill at ease despite the difficult situation. |
Họ không cảm thấy bất an mặc dù tình hình khó khăn. |
| Nghi vấn | Is he being ill at ease because of the unexpected news? |
Anh ấy có đang cảm thấy bất an vì tin tức bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill at ease".
