(Top Banner Ad)
marten
B2
noun B2 Động vật học

marten

UK: /ˈmɑːtɪn/ • US: /ˈmɑːrtən/

Nghĩa tiếng Việt

chồn macten macten
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender weasel-like mammal with a long bushy tail and valuable fur.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú mảnh dẻ giống như con chồn với đuôi dài rậm rạp và bộ lông có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trapper set his snares, hoping to catch a marten for its valuable fur."

    "Người thợ săn đặt bẫy, hy vọng bắt được một con marten vì bộ lông quý giá của nó."

  • "Pine martens are often found in coniferous forests."

    "Chồn marten thông thường được tìm thấy trong rừng lá kim."

  • "The fur of the marten is highly prized in the fashion industry."

    "Bộ lông của chồn marten rất được ưa chuộng trong ngành công nghiệp thời trang."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mort-
Proto-Germanic
*marþuz
Old French
martre
Middle English
martren, martern
Modern English
marten

Nguồn gốc tên gọi "marten"

Từ 'marten' dùng để chỉ một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ chồn, thường sống trên cây. Tên gọi này có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại (khoảng 4500-2500 TCN) với từ '*mort-' có nghĩa là 'chồn, marten'. Qua các ngôn ngữ như Proto-Germanic, tiếng Pháp cổ 'martre', và sau đó là tiếng Anh trung đại 'martren', từ này đã phát triển thành 'marten' mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Marten là một danh từ chỉ một loại động vật. Nó thường được biết đến với bộ lông mềm mại và quý giá, khiến nó trở thành mục tiêu săn bắn. Có nhiều loài marten khác nhau, mỗi loài có môi trường sống và đặc điểm riêng.

Prepositions

of for

'Of' thường được sử dụng để chỉ loại hoặc đặc điểm của marten, ví dụ: 'a marten of the pine forest'. 'For' có thể được sử dụng khi nói về mục đích săn bắt, ví dụ: 'hunted for its fur'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marten
  • pine pine marten
    (chồn thông)
  • stone stone marten
    (chồn đá)
  • American American marten
    (chồn marten Mỹ)
  • young young marten
    (chồn marten con)
Verb + marten
  • hunt hunt a marten
    (săn chồn marten)
  • trap trap a marten
    (bẫy chồn marten)
  • spot spot a marten
    (phát hiện một con chồn marten)
Noun + marten
  • marten marten fur
    (lông chồn marten)
  • marten marten habitat
    (môi trường sống của chồn marten)
  • marten marten coat
    (áo khoác lông chồn marten)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marten

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú mảnh dẻ giống như con chồn với đuôi dài rậm rạp và bộ lông có giá trị.

"The trapper set his snares, hoping to catch a marten for its valuable fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A marten was spotted in the forest.
Một con chồn đã được phát hiện trong rừng.
Phủ định
That is not a marten; it's a weasel.
Đó không phải là một con chồn; đó là một con chồn ecmin.
Nghi vấn
Have you ever seen a marten in the wild?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con chồn trong tự nhiên chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't released the marten from its cage; now it's eating all my chickens.
Tôi ước gì tôi đã không thả con chồn ra khỏi lồng; bây giờ nó đang ăn hết gà của tôi.
Phủ định
If only there weren't a marten in the attic; the noise is keeping me awake.
Giá như không có con chồn nào trên gác mái; tiếng ồn làm tôi mất ngủ.
Nghi vấn
If only the wildlife expert could catch the marten before it causes more damage, do you think he will?
Giá như chuyên gia động vật hoang dã có thể bắt được con chồn trước khi nó gây thêm thiệt hại, bạn có nghĩ anh ấy sẽ làm được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marten".

Giá trị của lông chồn marten

Trong lịch sử, lông của chồn marten, đặc biệt là loài chồn zibelin (sable marten), được đánh giá rất cao vì độ mềm mại, dày dặn và vẻ đẹp tự nhiên của nó. Lông chồn marten thường được sử dụng để làm áo khoác, khăn choàng và các phụ kiện thời trang sang trọng, đặc biệt phổ biến trong giới quý tộc và thượng lưu ở châu Âu và Nga.

Chồn marten trong tự nhiên

Chồn marten là những sinh vật nhanh nhẹn và khéo léo, nổi tiếng với khả năng leo trèo tuyệt vời và sự tinh ranh trong việc săn mồi. Chúng thường sống đơn độc trong các khu rừng, là những thợ săn hiệu quả đối với các loài gặm nhấm, chim và côn trùng nhỏ. Một số loài chồn marten hiện đang được bảo vệ do số lượng suy giảm và mối đe dọa từ môi trường sống.