repairable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể sửa chữa được; có khả năng được sửa chữa hoặc vá lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old bicycle is still repairable if you replace the tires."
"Chiếc xe đạp cũ vẫn có thể sửa được nếu bạn thay lốp xe."
-
"This watch is easily repairable."
"Chiếc đồng hồ này rất dễ sửa."
-
"The damage to the engine is repairable, but it will cost a lot."
"Những hư hỏng của động cơ có thể sửa chữa được, nhưng sẽ tốn rất nhiều chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repair | sửa chữa, khắc phục |
| Noun | repair | sự sửa chữa, sự khắc phục |
| Noun | repairer | thợ sửa chữa, người khắc phục |
| Adjective | unrepairable | không thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | không thể sửa chữa được, không thể bù đắp được (thường dùng cho tổn thất) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repairable' chỉ khả năng một vật thể, máy móc hoặc hệ thống có thể được khôi phục lại trạng thái hoạt động bình thường sau khi bị hư hỏng. Nó nhấn mạnh tính khả thi của việc sửa chữa, thường liên quan đến chi phí, thời gian và nguồn lực cần thiết. So với các từ như 'fixable', 'repairable' thường mang ý nghĩa kỹ thuật và chuyên môn hơn.
Prepositions
'Repairable with': Chỉ ra công cụ, vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để sửa chữa. Ví dụ: 'The car is repairable with the right tools.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily repairable (dễ sửa chữa)
-
fully fully repairable (có thể sửa chữa hoàn toàn)
-
economically economically repairable (có thể sửa chữa một cách kinh tế/hiệu quả về chi phí)
-
potentially potentially repairable (có khả năng sửa chữa được)
-
still still repairable (vẫn còn sửa chữa được)
-
make make something repairable (làm cho cái gì đó có thể sửa chữa được)
-
render render something repairable (khiến cái gì đó có thể sửa chữa được)
Idioms
-
still repairable
vẫn còn có thể sửa chữa được
"Don't throw it away; it's still repairable."
(Đừng vứt nó đi; nó vẫn còn sửa chữa được đấy.)
-
economically repairable
có thể sửa chữa một cách kinh tế/hiệu quả về chi phí
"The mechanic said the car was not economically repairable."
(Người thợ máy nói rằng chiếc xe không thể sửa chữa một cách kinh tế được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repairable
Tính từCó thể sửa chữa được; có khả năng được sửa chữa hoặc vá lại.
"The old bicycle is still repairable if you replace the tires."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician had confirmed that the damage was repairable before we decided to proceed with the work. |
Kỹ thuật viên đã xác nhận rằng hư hỏng có thể sửa chữa được trước khi chúng tôi quyết định tiến hành công việc. |
| Phủ định | They had not believed the antique vase was repairable until the expert restorer examined it. |
Họ đã không tin rằng chiếc bình cổ có thể sửa chữa được cho đến khi chuyên gia phục chế xem xét nó. |
| Nghi vấn | Had the company determined that the old machine was repairable, or would they need to replace it? |
Công ty đã xác định rằng chiếc máy cũ có thể sửa chữa được hay họ sẽ cần phải thay thế nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repairable".
