(Top Banner Ad)
unfixable
B2
Adjective B2 Tổng quát

unfixable

UK: /ˌʌnfɪkˈsəbəl/ • US: /ˌʌnfɪkˈsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể sửa chữa được không thể khắc phục được hết cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to repair or put right.

Vietnamese Meaning

Không thể sửa chữa hoặc khắc phục được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to the engine was unfixable."

    "Thiệt hại cho động cơ là không thể sửa chữa được."

  • "The situation seemed unfixable at the time."

    "Tình huống có vẻ như không thể khắc phục được vào thời điểm đó."

  • "He said the problem was unfixable and we should just replace the whole thing."

    "Anh ấy nói rằng vấn đề này không thể sửa được và chúng ta nên thay thế toàn bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, khắc phục; cố định, gắn chặt
Noun fix sự sửa chữa, sự khắc phục; vị trí cố định, sự sắp đặt
Noun fixer người sửa chữa, người giải quyết vấn đề
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn liền
Adjective fixable có thể sửa chữa được, có thể khắc phục
Adjective fixed đã được sửa, cố định, không thay đổi
Adverb fixedly một cách cố định, chăm chú (nhìn)
Noun fixation sự ám ảnh, sự cố định hóa
Adjective unfixed chưa được sửa, không cố định, lung lay

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un- (prefix meaning 'not')
Latin
figere ('to fix, fasten')
Latin
fixus (past participle of figere)
Old French
fixer ('to fix, fasten')
Latin
-abilis ('capable of')
Old French
-able (suffix)
English
unfixable (formed by combining un- + fix + -able)

Sự kết hợp của 'không' và 'có thể sửa'

Từ 'unfixable' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các bộ phận có sẵn. 'Un-' là tiền tố cổ của tiếng Anh nghĩa là 'không', 'fix' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp nghĩa là 'sửa chữa', và '-able' là hậu tố cũng từ tiếng Latin qua tiếng Pháp nghĩa là 'có thể'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một từ có nghĩa rõ ràng: 'không thể sửa chữa được'. Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, khi nhu cầu diễn đạt rõ ràng sự bất lực trong việc sửa chữa ngày càng tăng.

Usage Note

Từ 'unfixable' thường được dùng để mô tả những vấn đề, hỏng hóc, hoặc tình huống mà không có cách nào để giải quyết hoặc làm cho tốt hơn. Nó mang ý nghĩa tuyệt vọng và thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Khác với 'irreparable' (không thể hàn gắn), 'unfixable' có thể ám chỉ cả những thứ không phải vật chất như mối quan hệ hay tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfixable
  • truly truly unfixable problem
    (vấn đề thực sự không thể sửa chữa được)
  • completely completely unfixable error
    (lỗi hoàn toàn không thể sửa chữa được)
  • utterly utterly unfixable situation
    (tình huống hoàn toàn không thể cứu vãn)
  • permanently permanently unfixable damage
    (thiệt hại vĩnh viễn không thể khắc phục)
  • seemingly seemingly unfixable challenge
    (thử thách dường như không thể vượt qua)
Verb + unfixable
  • declare declare something unfixable
    (tuyên bố cái gì đó không thể sửa chữa được)
  • consider consider it unfixable
    (coi nó là không thể sửa chữa)
  • prove to be prove to be unfixable
    (chứng tỏ là không thể sửa chữa)
  • render render the device unfixable
    (khiến thiết bị trở nên không thể sửa chữa)

Idioms

  • beyond repair

    không thể sửa chữa được nữa, hỏng nặng đến mức không thể khắc phục

    "The old car was so rusted that it was beyond repair."

    (Chiếc xe cũ bị rỉ sét đến mức không thể sửa chữa được nữa.)

  • past the point of no return

    qua khỏi điểm không thể quay lại, không thể thay đổi được nữa

    "Their relationship had gone past the point of no return."

    (Mối quan hệ của họ đã đi qua điểm không thể quay lại.)

  • an unfixable problem/issue

    một vấn đề không thể giải quyết/khắc phục được

    "The team faced an unfixable problem with the software's core design."

    (Nhóm đã đối mặt với một vấn đề không thể giải quyết được với thiết kế cốt lõi của phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfixable

Adjective
Lật mặt

Không thể sửa chữa hoặc khắc phục được.

"The damage to the engine was unfixable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broken vase seems unfixable.
Chiếc bình vỡ có vẻ không thể sửa chữa được.
Phủ định
The mechanic said the engine wasn't unfixable, but it would be expensive.
Người thợ máy nói rằng động cơ không phải là không thể sửa chữa được, nhưng nó sẽ tốn kém.
Nghi vấn
Is this problem truly unfixable, or is there a solution?
Vấn đề này có thực sự không thể sửa chữa được không, hay là có giải pháp?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old car is unfixable.
Chiếc xe cũ này không thể sửa được.
Phủ định
The mechanic says the engine problem is not unfixable.
Người thợ máy nói vấn đề động cơ không phải là không thể sửa được.
Nghi vấn
Is this problem really unfixable?
Vấn đề này có thực sự không thể sửa được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfixable".

Chấp nhận sự không hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông với triết lý Wabi-sabi của Nhật Bản, có một sự chấp nhận nhất định đối với những thứ đã cũ kỹ, hư hỏng và không thể sửa chữa. Thay vì xem chúng là 'unfixable' theo nghĩa tiêu cực, người ta có thể tìm thấy vẻ đẹp trong sự vô thường, sự không hoàn hảo và dấu ấn thời gian. Điều này khác với xu hướng phổ biến ở phương Tây, nơi thường có khát khao mạnh mẽ để sửa chữa mọi thứ hoặc loại bỏ những gì bị hỏng.

Phong trào 'Quyền được sửa chữa'

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ, nhiều sản phẩm điện tử được thiết kế theo kiểu 'unfixable' (không thể sửa chữa) hoặc rất khó sửa chữa bởi người tiêu dùng hoặc các cửa hàng độc lập. Điều này dẫn đến sự ra đời của phong trào 'Quyền được sửa chữa' ('Right to Repair') ở nhiều quốc gia phương Tây, nhằm mục đích thúc đẩy các nhà sản xuất thiết kế sản phẩm dễ sửa chữa hơn, cung cấp linh kiện và hướng dẫn sửa chữa, chống lại sự lãng phí và bảo vệ môi trường.