(Top Banner Ad)
fixed value
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính, Tài chính

fixed value

UK: /fɪkst ˈvæljuː/ • US: /fɪkst ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cố định giá trị bất biến hằng số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is constant and does not change, or a value that is determined and not subject to alteration.

Vietnamese Meaning

Một giá trị cố định, không thay đổi, hoặc một giá trị đã được xác định và không thể thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interest rate is a fixed value for the duration of the loan."

    "Lãi suất là một giá trị cố định trong suốt thời gian vay."

  • "The company uses a fixed value for depreciation calculation."

    "Công ty sử dụng một giá trị cố định để tính khấu hao."

  • "The software requires a fixed value input for this field."

    "Phần mềm yêu cầu một giá trị cố định được nhập vào trường này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fix sự sửa chữa; sự cố định
Verb fix sửa chữa; cố định; xác định
Noun value giá trị; sự định giá
Verb value định giá; coi trọng
Adjective valuable có giá trị; quý giá
Adjective fixed cố định; không thay đổi; đã được xác định

Synonyms

constant value (giá trị hằng số)predetermined value (giá trị định trước)

Antonyms

variable value (giá trị biến đổi)fluctuating value (giá trị dao động)

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
English
fixed
Latin
valorem
Old French
value
English
value
English
fixed value

Gốc rễ của 'Fixed'

Từ 'fixed' xuất phát từ tiếng Latin 'figere', có nghĩa là 'gắn chặt, làm cho vững chắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'fixer', nó mang ý nghĩa của sự ổn định, không lay chuyển. Hãy tưởng tượng một vật được đóng chặt tại chỗ, không thể di chuyển – đó là cảm giác ban đầu của 'fixed'.

Nguồn gốc của 'Value'

Trong khi đó, 'value' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valorem' (dạng danh từ của 'valere' – có sức mạnh, có giá trị). Nó nói về 'giá trị nội tại' hoặc 'sức nặng' của một thứ gì đó, cho biết nó đáng giá bao nhiêu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp thành 'fixed value', chúng tạo ra một cụm từ mô tả một giá trị đã được xác định, không thay đổi hoặc được giữ ổn định. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính, nơi sự ổn định của giá trị là rất quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những giá trị đã được thiết lập sẵn và không được phép thay đổi trong một hệ thống, chương trình, hoặc tính toán nào đó. Nó nhấn mạnh tính bất biến và sự ổn định của giá trị.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng để chỉ giá trị của cái gì (the fixed value of the asset). ‘for’ thường dùng để chỉ giá trị cố định dành cho mục đích gì (a fixed value for the parameter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed value
  • constant constant fixed value
    (giá trị cố định không đổi)
  • predetermined predetermined fixed value
    (giá trị cố định đã được định trước)
  • intrinsic intrinsic fixed value
    (giá trị cố định nội tại (bản chất))
Verb + fixed value
  • set set a fixed value
    (đặt một giá trị cố định)
  • assign assign a fixed value
    (gán một giá trị cố định)
  • maintain maintain a fixed value
    (duy trì một giá trị cố định)
  • determine determine the fixed value
    (xác định giá trị cố định)
fixed value + Noun
  • assets fixed value assets
    (tài sản có giá trị cố định)
  • currency fixed value currency
    (tiền tệ có giá trị cố định)

Idioms

  • to have a fixed value

    có một giá trị cố định

    "In this system, each token is designed to have a fixed value relative to the dollar."

    (Trong hệ thống này, mỗi mã thông báo được thiết kế để có một giá trị cố định so với đồng đô la.)

  • to set a fixed value on something

    đặt một giá trị cố định cho cái gì đó

    "The central bank decided to set a fixed value on the exchange rate to stabilize the economy."

    (Ngân hàng trung ương quyết định đặt một giá trị cố định cho tỷ giá hối đoái để ổn định nền kinh tế.)

  • remain at a fixed value

    duy trì ở một giá trị cố định

    "Despite market fluctuations, the historical artifact managed to remain at a fixed value."

    (Bất chấp biến động thị trường, cổ vật lịch sử đó vẫn duy trì ở một giá trị cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed value

Noun Phrase
Lật mặt

Một giá trị cố định, không thay đổi, hoặc một giá trị đã được xác định và không thể thay đổi.

"The interest rate is a fixed value for the duration of the loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed value".

Tiêu chuẩn vàng (Gold Standard)

Trong lịch sử, nhiều quốc gia từng sử dụng 'tiêu chuẩn vàng' (Gold Standard), nơi giá trị tiền tệ của họ được cố định bằng một lượng vàng cụ thể. Điều này mang lại sự ổn định và niềm tin vào giá trị tiền tệ, vì nó có một 'fixed value' dựa trên một kim loại quý hiếm. Hệ thống này giúp ngăn chặn lạm phát quá mức nhưng cũng hạn chế khả năng điều chỉnh chính sách tiền tệ.

Neo tiền tệ (Currency Peg)

Một khái niệm hiện đại hơn là 'neo tiền tệ' (currency peg), nơi giá trị của một loại tiền tệ được gắn chặt với giá trị của một loại tiền tệ khác (thường là USD) hoặc một rổ tiền tệ. Mục đích là để duy trì một 'fixed value' và ổn định tỷ giá hối đoái, giúp ích cho thương mại và đầu tư quốc tế, đặc biệt là ở các nền kinh tế nhỏ hơn.