fixed value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is constant and does not change, or a value that is determined and not subject to alteration.
Vietnamese Meaning
Một giá trị cố định, không thay đổi, hoặc một giá trị đã được xác định và không thể thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interest rate is a fixed value for the duration of the loan."
"Lãi suất là một giá trị cố định trong suốt thời gian vay."
-
"The company uses a fixed value for depreciation calculation."
"Công ty sử dụng một giá trị cố định để tính khấu hao."
-
"The software requires a fixed value input for this field."
"Phần mềm yêu cầu một giá trị cố định được nhập vào trường này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những giá trị đã được thiết lập sẵn và không được phép thay đổi trong một hệ thống, chương trình, hoặc tính toán nào đó. Nó nhấn mạnh tính bất biến và sự ổn định của giá trị.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ giá trị của cái gì (the fixed value of the asset). ‘for’ thường dùng để chỉ giá trị cố định dành cho mục đích gì (a fixed value for the parameter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant fixed value (giá trị cố định không đổi)
-
predetermined predetermined fixed value (giá trị cố định đã được định trước)
-
intrinsic intrinsic fixed value (giá trị cố định nội tại (bản chất))
-
set set a fixed value (đặt một giá trị cố định)
-
assign assign a fixed value (gán một giá trị cố định)
-
maintain maintain a fixed value (duy trì một giá trị cố định)
-
determine determine the fixed value (xác định giá trị cố định)
-
assets fixed value assets (tài sản có giá trị cố định)
-
currency fixed value currency (tiền tệ có giá trị cố định)
Idioms
-
to have a fixed value
có một giá trị cố định
"In this system, each token is designed to have a fixed value relative to the dollar."
(Trong hệ thống này, mỗi mã thông báo được thiết kế để có một giá trị cố định so với đồng đô la.)
-
to set a fixed value on something
đặt một giá trị cố định cho cái gì đó
"The central bank decided to set a fixed value on the exchange rate to stabilize the economy."
(Ngân hàng trung ương quyết định đặt một giá trị cố định cho tỷ giá hối đoái để ổn định nền kinh tế.)
-
remain at a fixed value
duy trì ở một giá trị cố định
"Despite market fluctuations, the historical artifact managed to remain at a fixed value."
(Bất chấp biến động thị trường, cổ vật lịch sử đó vẫn duy trì ở một giá trị cố định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed value
Noun PhraseMột giá trị cố định, không thay đổi, hoặc một giá trị đã được xác định và không thể thay đổi.
"The interest rate is a fixed value for the duration of the loan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed value".
