(Top Banner Ad)
flag corps
B2
Danh từ B2 Quân sự, Nghi lễ

flag corps

UK: /flæɡ kɔː/ • US: /flæɡ kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đội cờ nhóm cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who perform routines with flags, often as part of a marching band or color guard.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người thực hiện các động tác với cờ, thường là một phần của ban nhạc diễu hành hoặc đội danh dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flag corps added a vibrant splash of color to the parade."

    "Đội cờ đã thêm một mảng màu sắc sống động vào cuộc diễu hành."

  • "The university's flag corps is known for its intricate routines."

    "Đội cờ của trường đại học nổi tiếng với những màn trình diễn phức tạp."

  • "She auditioned for the flag corps and made the team."

    "Cô ấy đã thử giọng vào đội cờ và đã được chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag lá cờ, cờ hiệu
Verb flag đánh dấu bằng cờ, ra hiệu bằng cờ
Noun corps quân đoàn, đội, nhóm
Noun flag bearer người cầm cờ, người rước cờ
Noun color guard đội danh dự mang cờ (tương tự flag corps)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flah-
Old English
flagg
Old Norse
flaga
Middle English
flagge
English
flag
Latin
corpus
Old French
corps
English
corps

Nguồn gốc 'flag' và 'corps'

Từ 'flag corps' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Flag' (lá cờ) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến ý tưởng về một mảnh vải hoặc một vật phẳng, sau này phát triển thành ý nghĩa biểu ngữ mà chúng ta biết ngày nay. Trong khi đó, 'corps' (đội, quân đoàn) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'tập thể người'. Khi hai từ này ghép lại, 'flag corps' dùng để chỉ một đội người có nhiệm vụ mang và biểu diễn với cờ, thường thấy trong các đoàn diễu hành hoặc ban nhạc.

Usage Note

Cụm từ 'flag corps' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, các sự kiện thể thao hoặc các buổi biểu diễn có tính nghi lễ. Nó nhấn mạnh vào sự đồng bộ và kỹ năng biểu diễn với cờ.

Prepositions

in of

'in' (e.g., 'She is in the flag corps') chỉ sự tham gia vào đội. 'of' (e.g., 'The flag corps of the marching band') chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của một nhóm lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flag corps
  • march march with the flag corps
    (diễu hành cùng đội cờ)
  • perform perform with the flag corps
    (biểu diễn cùng đội cờ)
  • join join the flag corps
    (tham gia đội cờ)
  • lead lead the flag corps
    (dẫn đầu đội cờ)
  • practice practice with the flag corps
    (luyện tập cùng đội cờ)
Adjective + flag corps
  • high school high school flag corps
    (đội cờ trường cấp ba)
  • university university flag corps
    (đội cờ trường đại học)
  • dedicated a dedicated flag corps
    (một đội cờ tận tâm)
  • talented a talented flag corps
    (một đội cờ tài năng)
Noun + flag corps
  • members flag corps members
    (các thành viên đội cờ)
  • uniforms flag corps uniforms
    (đồng phục của đội cờ)
  • instructor flag corps instructor
    (huấn luyện viên đội cờ)

Idioms

  • to be part of the flag corps

    là thành viên của đội cờ

    "She's very proud to be part of the flag corps."

    (Cô ấy rất tự hào khi là thành viên của đội cờ.)

  • to perform with the flag corps

    biểu diễn cùng đội cờ

    "The band will perform with the flag corps at the parade."

    (Ban nhạc sẽ biểu diễn cùng đội cờ tại buổi diễu hành.)

  • the flag corps routine

    tiết mục/bài biểu diễn của đội cờ

    "Their flag corps routine was spectacular."

    (Bài biểu diễn của đội cờ của họ thật ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag corps

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người thực hiện các động tác với cờ, thường là một phần của ban nhạc diễu hành hoặc đội danh dự.

"The flag corps added a vibrant splash of color to the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag corps".

Vai trò trong các sự kiện và ban nhạc diễu hành

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'flag corps' là một phần không thể thiếu của các ban nhạc diễu hành (marching band) ở trường học và đại học. Họ không chỉ mang cờ mà còn thực hiện các động tác vũ đạo phức tạp, xoay và tung cờ theo nhịp điệu âm nhạc, tạo nên một màn trình diễn thị giác ấn tượng. Đây là hoạt động đòi hỏi sự kỷ luật, phối hợp đồng đội và kỹ năng nghệ thuật cao.

Biểu tượng của niềm tự hào và sự trang trọng

Ngoài các ban nhạc, đội cờ cũng có mặt trong các nghi lễ quân sự, buổi diễu binh hoặc các sự kiện quốc gia, nơi họ mang quốc kỳ và các lá cờ danh dự. Trong những bối cảnh này, đội cờ tượng trưng cho niềm tự hào dân tộc, lòng yêu nước và sự trang trọng của nghi thức. Các thành viên thường được chọn lọc kỹ lưỡng và phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.