(Top Banner Ad)
marching band
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

marching band

UK: /ˈmɑːtʃɪŋ bænd/ • US: /ˈmɑːrtʃɪŋ bænd/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn nhạc diễu hành ban nhạc diễu hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large instrumental ensemble, typically associated with a school or other organization, that performs music while marching, often as part of a parade or halftime show.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhạc cụ lớn, thường liên kết với một trường học hoặc tổ chức nào đó, biểu diễn âm nhạc khi diễu hành, thường là một phần của cuộc diễu hành hoặc buổi biểu diễn giữa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high school marching band won the state competition."

    "Đoàn nhạc diễu hành của trường trung học đã giành chiến thắng trong cuộc thi cấp bang."

  • "The marching band played a medley of pop songs."

    "Đoàn nhạc diễu hành đã chơi một liên khúc các bài hát nhạc pop."

  • "She is a member of the university's marching band."

    "Cô ấy là thành viên của đoàn nhạc diễu hành của trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb march diễu hành, hành quân, bước đều
Noun march cuộc diễu hành, tháng Ba
Noun band ban nhạc, dải, băng
Adjective marching đang diễu hành, thuộc về diễu hành
Noun bandleader nhạc trưởng ban nhạc
Noun bandsman thành viên ban nhạc (nam)
Noun bandswoman thành viên ban nhạc (nữ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
marchier
Frankish
*markon
Proto-Germanic
*markōną
Old French
bande
Old Provençal
banda
Proto-Germanic
*bindaną

Nguồn gốc của 'marching band'

Từ 'marching band' là một từ ghép, kết hợp 'marching' (từ động từ 'march' - diễu hành, bước đều) và 'band' (ban nhạc). 'March' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'marchier', sau đó từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'bước đi có mục đích'. 'Band' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bande', chỉ một nhóm người hoặc một dải vật chất, sau này phát triển để chỉ 'ban nhạc'. Khi kết hợp lại, 'marching band' mô tả chính xác một nhóm nhạc sĩ chơi nhạc trong khi di chuyển theo đội hình, thường là để biểu diễn hoặc diễu hành.

Usage Note

Cụm từ 'marching band' thường dùng để chỉ một đoàn nhạc diễu hành có tổ chức, bao gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau như kèn đồng, kèn gỗ, bộ gõ và đôi khi cả các nhạc cụ điện tử. Điểm đặc biệt là họ biểu diễn khi đang di chuyển, tạo nên một hình thức nghệ thuật độc đáo kết hợp giữa âm nhạc và chuyển động.

Prepositions

in of

'in a marching band' chỉ sự tham gia vào một đoàn nhạc diễu hành; 'the marching band of [school name]' chỉ đoàn nhạc diễu hành thuộc về trường nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marching band
  • high school high school marching band
    (ban nhạc diễu hành của trường cấp ba)
  • college college marching band
    (ban nhạc diễu hành của trường đại học)
  • energetic energetic marching band
    (ban nhạc diễu hành đầy năng lượng)
Verb + marching band
  • watch watch a marching band
    (xem một ban nhạc diễu hành)
  • join join a marching band
    (tham gia một ban nhạc diễu hành)
  • play in play in a marching band
    (chơi nhạc trong một ban nhạc diễu hành)
Noun + marching band
  • sound of the sound of a marching band
    (âm thanh của một ban nhạc diễu hành)

Idioms

  • lead a marching band

    dẫn dắt một ban nhạc diễu hành

    "The drum major often leads the marching band with a baton."

    (Đội trưởng đội trống thường dẫn dắt ban nhạc diễu hành bằng dùi chỉ huy.)

  • play for a marching band

    chơi nhạc cho một ban nhạc diễu hành

    "She learned to play the saxophone specifically so she could play for a marching band."

    (Cô ấy học chơi kèn saxophone đặc biệt là để có thể chơi cho một ban nhạc diễu hành.)

  • the beat of a marching band

    nhịp điệu của một ban nhạc diễu hành

    "The rhythmic beat of the marching band filled the stadium with energy."

    (Nhịp điệu đều đặn của ban nhạc diễu hành lấp đầy sân vận động bằng năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marching band

noun
Lật mặt

Một nhóm nhạc cụ lớn, thường liên kết với một trường học hoặc tổ chức nào đó, biểu diễn âm nhạc khi diễu hành, thường là một phần của cuộc diễu hành hoặc buổi biểu diễn giữa hiệp.

"The high school marching band won the state competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school's biggest draw was clear: the marching band, a spectacle of vibrant colors and synchronized steps, always drew a large crowd.
Điểm thu hút lớn nhất của trường đã rõ ràng: đội nhạc diễu hành, một cảnh tượng của những màu sắc rực rỡ và bước chân đồng bộ, luôn thu hút đám đông lớn.
Phủ định
The performance lacked a certain something: not the skill, but the passion of a true marching band.
Buổi biểu diễn thiếu một điều gì đó: không phải kỹ năng, mà là niềm đam mê của một đội nhạc diễu hành thực thụ.
Nghi vấn
Is there anything more American on Thanksgiving Day: the parade with its marching band and floats.
Có điều gì đậm chất Mỹ hơn vào Ngày Lễ Tạ Ơn không: cuộc diễu hành với đội nhạc diễu hành và những chiếc xe hoa.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long rehearsal, the marching band, exhausted but satisfied, packed up their instruments.
Sau một buổi tập dài, ban nhạc diễu hành, mệt mỏi nhưng hài lòng, đã thu dọn nhạc cụ của họ.
Phủ định
Despite their enthusiasm, the school's marching band, lacking proper funding, couldn't afford new uniforms, instruments, or transportation.
Mặc dù rất nhiệt tình, ban nhạc diễu hành của trường, do thiếu kinh phí phù hợp, không thể mua đồng phục, nhạc cụ hoặc phương tiện đi lại mới.
Nghi vấn
Well, considering the hours of practice, the dazzling costumes, and the synchronized movements, isn't the marching band's performance worth watching?
Chà, xem xét số giờ luyện tập, trang phục lộng lẫy và các động tác đồng bộ, chẳng phải màn trình diễn của ban nhạc diễu hành rất đáng xem sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marching band performed at the halftime show.
Đội nhạc diễu hành biểu diễn trong chương trình giữa hiệp.
Phủ định
The school does not have a marching band this year.
Trường không có đội nhạc diễu hành năm nay.
Nghi vấn
Does the marching band practice every day?
Đội nhạc diễu hành có luyện tập mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marching band".

Ban nhạc diễu hành trong thể thao Mỹ

Tại Hoa Kỳ, các ban nhạc diễu hành, đặc biệt là của các trường đại học, là một phần không thể thiếu của các sự kiện thể thao lớn, nhất là bóng bầu dục. Họ biểu diễn các tiết mục phức tạp, đầy màu sắc và di chuyển theo đội hình trong giờ nghỉ giữa hiệp (half-time show), tạo không khí sôi động, thể hiện tinh thần của trường và là một truyền thống lâu đời được nhiều người yêu thích.

Vai trò trong các cuộc diễu hành và lễ hội

Trên toàn thế giới, các ban nhạc diễu hành đóng vai trò quan trọng trong các cuộc diễu hành lớn, lễ hội và nghi lễ công cộng. Với âm nhạc rộn ràng, đồng phục bắt mắt và đội hình di chuyển đồng bộ, họ mang lại không khí lễ hội, sự trang trọng và là điểm nhấn thu hút cho nhiều sự kiện cộng đồng, từ Ngày Lễ Tạ Ơn, các lễ kỷ niệm quốc gia cho đến các buổi khai mạc trang trọng.