(Top Banner Ad)
color guard
B1
noun B1 Quân sự, Nghệ thuật biểu diễn

color guard

UK: /ˈkʌlə ɡɑːd/ • US: /ˈkʌlər ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đội cờ đội nghi trượng cờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team of performers who perform routines with flags, rifles, and sabers, often accompanying a marching band.

Vietnamese Meaning

Một đội biểu diễn sử dụng cờ, súng trường và kiếm, thường đi kèm với một ban nhạc diễu hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color guard's performance was the highlight of the halftime show."

    "Màn trình diễn của đội color guard là điểm nhấn của chương trình giữa hiệp."

  • "She is a member of the school's color guard."

    "Cô ấy là thành viên của đội color guard của trường."

  • "The color guard practiced their routine every day after school."

    "Đội color guard luyện tập bài biểu diễn của họ mỗi ngày sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc, quốc kỳ, cờ hiệu
Verb guard canh gác, bảo vệ
Noun guard lính gác, người bảo vệ
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Old French
color + garde
Middle English
colour + garde
Modern English
color guard

Tại sao 'Colors' lại có nghĩa là 'Lá cờ'?

Trong lịch sử quân sự, 'colors' (số nhiều của 'color') được dùng để chỉ lá cờ của một trung đoàn. Lá cờ này mang màu sắc và biểu tượng riêng của đơn vị, là niềm tự hào và là điểm tập hợp trên chiến trường. Mất cờ ('losing the colors') được coi là một sự sỉ nhục lớn.

Nhiệm vụ của người 'Guard'

'Guard' có nghĩa là người bảo vệ. Do đó, 'color guard' ban đầu là một nhóm binh sĩ được tuyển chọn đặc biệt, có nhiệm vụ cao cả là bảo vệ lá cờ ('the colors') trong mọi tình huống, đặc biệt là giữa trận chiến khốc liệt.

Usage Note

Cụm từ 'color guard' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc các sự kiện diễu hành, biểu diễn nghệ thuật. Nó đề cập đến nhóm người chịu trách nhiệm trình diễn với cờ và các đạo cụ khác, tạo nên phần nhìn hấp dẫn và tăng tính trang trọng cho sự kiện. Khác với 'flag bearer' (người cầm cờ) chỉ đơn thuần mang cờ, 'color guard' thực hiện các động tác phức tạp và phối hợp.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: 'member of the color guard' (thành viên của đội color guard). ‘in’ dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia: 'participate in the color guard performance' (tham gia vào buổi biểu diễn của đội color guard).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + color guard
  • join the color guard
    (tham gia đội hộ vệ cờ)
  • lead the color guard
    (dẫn đầu/lãnh đạo đội hộ vệ cờ)
  • watch the color guard performance
    (xem màn trình diễn của đội hộ vệ cờ)
Adjective + color guard
  • military color guard
    (đội hộ vệ cờ quân đội)
  • high school color guard
    (đội hộ vệ cờ trường trung học)
  • competitive color guard
    (đội hộ vệ cờ thi đấu)
Noun + color guard
  • color guard captain
    (đội trưởng đội hộ vệ cờ)
  • color guard member
    (thành viên đội hộ vệ cờ)
  • color guard routine
    (bài biểu diễn của đội hộ vệ cờ)

Idioms

  • present the colors

    Thực hiện nghi lễ rước cờ, trình diện quốc kỳ một cách trang trọng trong một buổi lễ.

    "The ceremony began as the color guard prepared to present the colors."

    (Buổi lễ bắt đầu khi đội hộ vệ cờ chuẩn bị thực hiện nghi lễ rước cờ.)

  • post the colors

    Đặt cờ vào vị trí trang trọng (thường là trên giá đỡ) sau khi nghi lễ rước cờ kết thúc.

    "After the national anthem, the commander gave the order to post the colors."

    (Sau lễ chào cờ, người chỉ huy ra lệnh đặt cờ vào vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color guard

noun
Lật mặt

Một đội biểu diễn sử dụng cờ, súng trường và kiếm, thường đi kèm với một ban nhạc diễu hành.

"The color guard's performance was the highlight of the halftime show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color guard".

Biểu tượng của Lòng yêu nước ở Hoa Kỳ

Ở Mỹ, đội hộ vệ cờ ('color guard') là một phần không thể thiếu trong các sự kiện công cộng quan trọng như trận đấu thể thao, lễ diễu hành và các nghi lễ chính thức. Việc trình diễn quốc kỳ một cách trang trọng được xem là một hành động thể hiện lòng yêu nước và sự tôn trọng đối với quốc gia.

Từ Quân đội đến Nghệ thuật Biểu diễn

Ngoài vai trò trong quân đội, 'color guard' đã phát triển thành một loại hình nghệ thuật biểu diễn độc đáo tại các trường trung học và trong các đoàn diễu hành ở Mỹ. Họ không chỉ mang cờ mà còn thực hiện các động tác vũ đạo phức tạp với cờ, súng giả ('rifle') và kiếm giả ('sabre'), kết hợp âm nhạc để tạo ra những màn trình diễn đẹp mắt, thường được gọi là 'Winter Guard'.