(Top Banner Ad)
flagship product
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

flagship product

UK: /ˈflæɡʃɪp ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈflæɡʃɪp ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chủ lực sản phẩm mũi nhọn sản phẩm chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or popular product of a company.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm chủ lực, quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone is the company's flagship product."

    "Chiếc điện thoại thông minh mới là sản phẩm chủ lực của công ty."

  • "This car model is the flagship product and embodies the company's dedication to innovation."

    "Mẫu xe này là sản phẩm chủ lực và thể hiện sự cống hiến của công ty cho sự đổi mới."

  • "Their flagship product has consistently won awards for its quality and design."

    "Sản phẩm chủ lực của họ liên tục giành được giải thưởng về chất lượng và thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Flagship Tàu đô đốc; sản phẩm chủ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
Flagship (ship)
English
Flagship product

Nguồn gốc từ tàu thuyền

Thuật ngữ 'flagship product' bắt nguồn từ hình ảnh chiếc tàu đô đốc ('flagship') trong một hạm đội hải quân. Tàu đô đốc là chiếc tàu lớn nhất, mạnh nhất và là biểu tượng của cả hạm đội. Tương tự, 'flagship product' là sản phẩm quan trọng nhất, đại diện cho công ty và thường là sản phẩm bán chạy nhất hoặc tiên tiến nhất.

Usage Note

Cụm từ 'flagship product' mang ý nghĩa về một sản phẩm đại diện cho thương hiệu, thể hiện những đặc tính tốt nhất của công ty. Nó thường là sản phẩm được đầu tư nhiều nhất về mặt nghiên cứu, phát triển và marketing. Khác với 'core product' (sản phẩm cốt lõi) là sản phẩm mang lại doanh thu chính, 'flagship product' mang tính biểu tượng và đại diện hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagship product
  • Leading leading flagship product
    (sản phẩm chủ lực hàng đầu)
  • New new flagship product
    (sản phẩm chủ lực mới)
  • Advanced advanced flagship product
    (sản phẩm chủ lực tiên tiến)
Verb + flagship product
  • Launch launch a flagship product
    (ra mắt một sản phẩm chủ lực)
  • Develop develop a flagship product
    (phát triển một sản phẩm chủ lực)
  • Promote promote a flagship product
    (quảng bá một sản phẩm chủ lực)

Idioms

  • Flagship

    Tốt nhất, quan trọng nhất, đại diện cho

    "This product is the flagship of our new line."

    (Sản phẩm này là chủ lực trong dòng sản phẩm mới của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagship product

Danh từ
Lật mặt

Sản phẩm chủ lực, quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một công ty.

"The new smartphone is the company's flagship product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagship product".

Ý nghĩa trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'flagship product' không chỉ là sản phẩm bán chạy nhất mà còn thể hiện giá trị cốt lõi, công nghệ tiên tiến và hình ảnh thương hiệu của một công ty. Sự thành công của sản phẩm này có thể ảnh hưởng lớn đến danh tiếng và lợi nhuận của công ty.