flagship product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or popular product of a company.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm chủ lực, quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new smartphone is the company's flagship product."
"Chiếc điện thoại thông minh mới là sản phẩm chủ lực của công ty."
-
"This car model is the flagship product and embodies the company's dedication to innovation."
"Mẫu xe này là sản phẩm chủ lực và thể hiện sự cống hiến của công ty cho sự đổi mới."
-
"Their flagship product has consistently won awards for its quality and design."
"Sản phẩm chủ lực của họ liên tục giành được giải thưởng về chất lượng và thiết kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Flagship | Tàu đô đốc; sản phẩm chủ lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flagship product' mang ý nghĩa về một sản phẩm đại diện cho thương hiệu, thể hiện những đặc tính tốt nhất của công ty. Nó thường là sản phẩm được đầu tư nhiều nhất về mặt nghiên cứu, phát triển và marketing. Khác với 'core product' (sản phẩm cốt lõi) là sản phẩm mang lại doanh thu chính, 'flagship product' mang tính biểu tượng và đại diện hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Leading leading flagship product (sản phẩm chủ lực hàng đầu)
-
New new flagship product (sản phẩm chủ lực mới)
-
Advanced advanced flagship product (sản phẩm chủ lực tiên tiến)
-
Launch launch a flagship product (ra mắt một sản phẩm chủ lực)
-
Develop develop a flagship product (phát triển một sản phẩm chủ lực)
-
Promote promote a flagship product (quảng bá một sản phẩm chủ lực)
Idioms
-
Flagship
Tốt nhất, quan trọng nhất, đại diện cho
"This product is the flagship of our new line."
(Sản phẩm này là chủ lực trong dòng sản phẩm mới của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flagship product
Danh từSản phẩm chủ lực, quan trọng nhất hoặc phổ biến nhất của một công ty.
"The new smartphone is the company's flagship product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagship product".
