prime product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A principal, leading, or most important product.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm chính, hàng đầu hoặc quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This smartphone is the company's prime product, generating the majority of their revenue."
"Điện thoại thông minh này là sản phẩm chính của công ty, tạo ra phần lớn doanh thu của họ."
-
"Automobiles are a prime product for many developed countries."
"Ô tô là một sản phẩm chính đối với nhiều quốc gia phát triển."
-
"The company's prime product is its software platform, which serves millions of users."
"Sản phẩm chính của công ty là nền tảng phần mềm của họ, phục vụ hàng triệu người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế để chỉ sản phẩm cốt lõi, mang lại doanh thu và lợi nhuận chính cho một công ty. Nó không nhất thiết phải là sản phẩm duy nhất, nhưng nó là sản phẩm có tầm quan trọng lớn nhất đối với sự thành công của công ty.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ ra rằng sản phẩm đó là sản phẩm chính của một công ty hoặc một dòng sản phẩm ('prime product of the company'). Khi sử dụng 'in', nó có thể ám chỉ việc sản phẩm đóng vai trò là sản phẩm chính trong một lĩnh vực cụ thể ('prime product in the agricultural sector').
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main prime product (sản phẩm chính/chủ lực)
-
key key prime product (sản phẩm then chốt/quan trọng)
-
company's company's prime product (sản phẩm chủ lực của công ty)
-
flagship flagship prime product (sản phẩm đầu bảng/tiêu biểu)
-
develop develop a prime product (phát triển một sản phẩm chủ lực)
-
launch launch a prime product (ra mắt một sản phẩm chủ lực)
-
market market a prime product (tiếp thị một sản phẩm chủ lực)
-
export export a prime product (xuất khẩu một sản phẩm chủ lực)
Idioms
-
A company's prime product
Sản phẩm chủ lực/quan trọng nhất của một công ty
"Smartphones are Apple's prime product, driving most of its revenue."
(Điện thoại thông minh là sản phẩm chủ lực của Apple, mang lại phần lớn doanh thu cho hãng.)
-
The prime product of one's efforts/work
Kết quả chính/thành quả quan trọng nhất của nỗ lực/công việc của ai đó
"This award-winning research paper is the prime product of her decades of dedication to science."
(Bài nghiên cứu đoạt giải này là thành quả chính từ hàng thập kỷ cống hiến cho khoa học của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime product
danh từMột sản phẩm chính, hàng đầu hoặc quan trọng nhất.
"This smartphone is the company's prime product, generating the majority of their revenue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime product".
