(Top Banner Ad)
prime product
C1
danh từ C1 Kinh tế

prime product

UK: /praɪm ˈprɒdʌkt/ • US: /praɪm ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chủ đạo sản phẩm mũi nhọn sản phẩm chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principal, leading, or most important product.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm chính, hàng đầu hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This smartphone is the company's prime product, generating the majority of their revenue."

    "Điện thoại thông minh này là sản phẩm chính của công ty, tạo ra phần lớn doanh thu của họ."

  • "Automobiles are a prime product for many developed countries."

    "Ô tô là một sản phẩm chính đối với nhiều quốc gia phát triển."

  • "The company's prime product is its software platform, which serves millions of users."

    "Sản phẩm chính của công ty là nền tảng phần mềm của họ, phục vụ hàng triệu người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chủ yếu, hàng đầu, tốt nhất
Adverb primarily chủ yếu là, trước hết
Adjective primary chính, cơ bản, sơ cấp
Noun product sản phẩm, vật phẩm được tạo ra
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, sản lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
English
prime
Latin
producere
Old French
produit
Middle English
product
English
product

Nguồn gốc của 'Prime'

Từ 'prime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và hiện đại, giữ ý nghĩa về sự ưu việt, cốt yếu hoặc ban đầu.

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' xuất phát từ động từ 'producere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đưa ra phía trước' hoặc 'sản xuất'. Nó phát triển để chỉ bất cứ thứ gì được tạo ra hoặc làm ra. Khi kết hợp, 'prime product' ám chỉ 'sản phẩm quan trọng nhất' hoặc 'sản phẩm cốt lõi' của một quá trình hoặc tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kinh tế để chỉ sản phẩm cốt lõi, mang lại doanh thu và lợi nhuận chính cho một công ty. Nó không nhất thiết phải là sản phẩm duy nhất, nhưng nó là sản phẩm có tầm quan trọng lớn nhất đối với sự thành công của công ty.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để chỉ ra rằng sản phẩm đó là sản phẩm chính của một công ty hoặc một dòng sản phẩm ('prime product of the company'). Khi sử dụng 'in', nó có thể ám chỉ việc sản phẩm đóng vai trò là sản phẩm chính trong một lĩnh vực cụ thể ('prime product in the agricultural sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime product
  • main main prime product
    (sản phẩm chính/chủ lực)
  • key key prime product
    (sản phẩm then chốt/quan trọng)
  • company's company's prime product
    (sản phẩm chủ lực của công ty)
  • flagship flagship prime product
    (sản phẩm đầu bảng/tiêu biểu)
Verb + prime product
  • develop develop a prime product
    (phát triển một sản phẩm chủ lực)
  • launch launch a prime product
    (ra mắt một sản phẩm chủ lực)
  • market market a prime product
    (tiếp thị một sản phẩm chủ lực)
  • export export a prime product
    (xuất khẩu một sản phẩm chủ lực)

Idioms

  • A company's prime product

    Sản phẩm chủ lực/quan trọng nhất của một công ty

    "Smartphones are Apple's prime product, driving most of its revenue."

    (Điện thoại thông minh là sản phẩm chủ lực của Apple, mang lại phần lớn doanh thu cho hãng.)

  • The prime product of one's efforts/work

    Kết quả chính/thành quả quan trọng nhất của nỗ lực/công việc của ai đó

    "This award-winning research paper is the prime product of her decades of dedication to science."

    (Bài nghiên cứu đoạt giải này là thành quả chính từ hàng thập kỷ cống hiến cho khoa học của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime product

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm chính, hàng đầu hoặc quan trọng nhất.

"This smartphone is the company's prime product, generating the majority of their revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime product".

Sản phẩm chủ lực trong kinh doanh hiện đại

'Prime product' thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để chỉ sản phẩm quan trọng nhất, mang lại doanh thu chính hoặc định hình danh tiếng của một công ty. Nó là sản phẩm mà doanh nghiệp tập trung nguồn lực lớn nhất để phát triển, quảng bá và đổi mới, nhằm mục tiêu dẫn đầu thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Biểu tượng của chất lượng và tầm quan trọng

Khái niệm 'prime product' không chỉ đơn thuần là sản phẩm chính, mà còn gợi lên ý nghĩa về chất lượng vượt trội, sự đổi mới hoặc tính độc đáo. Trong văn hóa tiêu dùng, nó thường được coi là sản phẩm tiên phong, đại diện cho những gì tốt nhất mà một thương hiệu có thể cung cấp, và đôi khi là chuẩn mực cho các sản phẩm khác trong cùng ngành hoặc thị trường.