leading product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most successful or popular product in a particular market or category.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm hàng đầu, sản phẩm dẫn đầu thị trường hoặc danh mục cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's leading product is their flagship smartphone, which has dominated the market for years."
"Sản phẩm hàng đầu của công ty là điện thoại thông minh chủ lực, đã thống trị thị trường trong nhiều năm."
-
"This software is now our leading product, generating 60% of our revenue."
"Phần mềm này hiện là sản phẩm hàng đầu của chúng tôi, tạo ra 60% doanh thu."
-
"The company is investing heavily in R&D to maintain its leading product status."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào R&D để duy trì vị thế sản phẩm hàng đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | Dẫn đầu, lãnh đạo |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, người dẫn đầu |
| Adjective | leading | Dẫn đầu, hàng đầu |
| Noun | product | Sản phẩm |
| Adjective | productive | Hiệu quả, năng suất |
| Noun | production | Sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm có doanh số bán hàng cao nhất, mức độ nhận diện thương hiệu lớn nhất hoặc tính năng vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh vị thế dẫn đầu và ảnh hưởng của sản phẩm đó trên thị trường. Khác với 'popular product' (sản phẩm phổ biến), 'leading product' tập trung hơn vào vị trí dẫn đầu và thành công về mặt kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flagship flagship leading product (sản phẩm dẫn đầu chủ lực)
-
innovative innovative leading product (sản phẩm dẫn đầu mang tính đột phá)
-
launch launch a leading product (ra mắt một sản phẩm dẫn đầu)
-
develop develop a leading product (phát triển một sản phẩm dẫn đầu)
-
market market a leading product (tiếp thị một sản phẩm dẫn đầu)
Idioms
-
Be a leading product in its own right
Là một sản phẩm hàng đầu theo đúng nghĩa của nó.
"The new software is a leading product in its own right, offering features no other program can match."
(Phần mềm mới là một sản phẩm hàng đầu theo đúng nghĩa của nó, cung cấp các tính năng mà không chương trình nào khác có thể sánh được.)
-
Dominate the market with a leading product
Thống trị thị trường bằng một sản phẩm hàng đầu.
"The company dominated the market with their leading product, a revolutionary new electric car."
(Công ty đã thống trị thị trường bằng sản phẩm hàng đầu của họ, một chiếc xe điện mới mang tính cách mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading product
Tính từ + Danh từSản phẩm hàng đầu, sản phẩm dẫn đầu thị trường hoặc danh mục cụ thể.
"The company's leading product is their flagship smartphone, which has dominated the market for years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading product".
