(Top Banner Ad)
flagship
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Hàng hải (lịch sử)

flagship

UK: /ˈflæɡ.ʃɪp/ • US: /ˈflæɡ.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chủ lực đầu tàu mũi nhọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most important thing owned or produced by an organization.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm quan trọng nhất, tốt nhất, hoặc nổi tiếng nhất của một tổ chức, công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This store is the company's flagship."

    "Cửa hàng này là cửa hàng chủ lực của công ty."

  • "The new model is the flagship of the company's car range."

    "Mẫu xe mới là mẫu xe chủ lực trong dòng xe của công ty."

  • "Our flagship store is located in the heart of the city."

    "Cửa hàng chủ lực của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag cờ
Adjective flagrant trắng trợn, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Hàng hải (lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

English
flagship

Nguồn gốc của 'Flagship'

Từ 'flagship' ban đầu dùng để chỉ con tàu lớn nhất và quan trọng nhất trong một hạm đội, nơi đô đốc treo cờ của mình. Nó tượng trưng cho quyền lực và khả năng lãnh đạo. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ quan trọng nhất của một công ty.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ mang tính biểu tượng và đại diện cho chất lượng và giá trị cốt lõi của công ty. Nó có thể là một cửa hàng, một mẫu sản phẩm, hoặc một dự án quan trọng.

Prepositions

of

"Flagship of" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc sự thuộc về. Ví dụ: "The flagship of our product line" (Sản phẩm chủ lực trong dòng sản phẩm của chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagship
  • premier premier flagship
    (sản phẩm/dịch vụ chủ lực hàng đầu)
  • flagship flagship product
    (sản phẩm chủ lực)
  • flagship flagship store
    (cửa hàng hàng đầu, cửa hàng lớn nhất và quan trọng nhất)
Verb + flagship
  • launch launch a flagship
    (ra mắt một sản phẩm chủ lực)
  • represent represent a flagship
    (đại diện cho sản phẩm chủ lực)
  • become become a flagship
    (trở thành một sản phẩm chủ lực)

Idioms

  • Flagship product

    Sản phẩm chủ lực, sản phẩm quan trọng nhất của một công ty.

    "The new iPhone is Apple's flagship product."

    (Chiếc iPhone mới là sản phẩm chủ lực của Apple.)

  • Flagship store

    Cửa hàng lớn nhất và quan trọng nhất của một thương hiệu, thường được đặt ở vị trí đắc địa.

    "They opened a flagship store on Fifth Avenue."

    (Họ đã mở một cửa hàng hàng đầu trên Đại lộ Số Năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagship

Danh từ
Lật mặt

Sản phẩm, dịch vụ, hoặc địa điểm quan trọng nhất, tốt nhất, hoặc nổi tiếng nhất của một tổ chức, công ty.

"This store is the company's flagship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagship".

Ý nghĩa văn hóa của 'Flagship'

Trong văn hóa phương Tây, 'flagship' thường liên quan đến sự xuất sắc, đổi mới và thành công. Nó đại diện cho những gì tốt nhất mà một công ty hoặc tổ chức có thể cung cấp.