flair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a special or instinctive aptitude or ability for doing something well
Vietnamese Meaning
một năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt hoặc bẩm sinh để làm điều gì đó tốt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a flair for languages."
"Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ."
-
"He conducted the orchestra with great flair."
"Anh ấy điều khiển dàn nhạc với một phong thái tuyệt vời."
-
"She has a flair for interior design."
"Cô ấy có năng khiếu về thiết kế nội thất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flair | Sự tinh tế, phong cách độc đáo, tài năng thiên bẩm (đặc biệt trong nghệ thuật, thời trang) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flair thường dùng để chỉ một khả năng bẩm sinh, một tài năng tự nhiên hoặc một phong cách độc đáo. Nó khác với 'talent' ở chỗ 'flair' thường mang tính trực giác và sáng tạo hơn, trong khi 'talent' có thể là kết quả của luyện tập. Ví dụ, một người có 'flair for cooking' có thể tạo ra những món ăn ngon một cách tự nhiên, trong khi một người có 'talent for music' có thể chơi nhạc cụ rất giỏi nhờ luyện tập.
Prepositions
'Flair for' được dùng để chỉ năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She has a flair for languages.' 'Flair with' thường ám chỉ sự khéo léo hoặc phong cách độc đáo khi sử dụng một cái gì đó. Ví dụ: 'He decorated the room with flair.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
artistic artistic flair (Phong cách nghệ thuật tinh tế)
-
creative creative flair (Khả năng sáng tạo độc đáo)
-
natural natural flair (Tài năng thiên bẩm)
-
distinctive distinctive flair (Phong cách riêng biệt)
-
stylish stylish flair (Phong cách sành điệu)
-
have have a flair for something (Có tài năng/thiên hướng về điều gì)
-
show show flair (Thể hiện sự tinh tế/tài năng)
-
demonstrate demonstrate flair (Trình diễn/chứng tỏ tài năng)
-
add add flair to something (Thêm sự tinh tế/độc đáo vào điều gì)
-
with with flair (Một cách tinh tế, đầy phong cách)
Idioms
-
have a flair for something
Có tài năng thiên bẩm hoặc năng khiếu đặc biệt về điều gì đó
"She has a flair for languages and can pick them up quickly."
(Cô ấy có năng khiếu về ngôn ngữ và có thể học chúng rất nhanh.)
-
do something with flair
Làm điều gì đó một cách tinh tế, đầy phong cách và tự tin
"He always dresses with flair, combining colors and patterns boldly."
(Anh ấy luôn ăn mặc rất có phong cách, kết hợp màu sắc và họa tiết một cách táo bạo.)
-
a flair for the dramatic
Có xu hướng thích sự kịch tính, gây chú ý hoặc phóng đại mọi thứ
"The director certainly has a flair for the dramatic, making every scene intense and memorable."
(Vị đạo diễn này chắc chắn có thiên hướng kịch tính hóa, biến mọi cảnh quay trở nên căng thẳng và đáng nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flair
nounmột năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt hoặc bẩm sinh để làm điều gì đó tốt
"She has a flair for languages."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decorated the room with flair: colorful balloons, elegant streamers, and personalized banners. |
Cô ấy trang trí căn phòng bằng sự tinh tế: bóng bay sặc sỡ, ruy băng trang nhã và biểu ngữ được cá nhân hóa. |
| Phủ định | He approached the task without flair: there were no creative ideas, no innovative solutions, and no unique approaches. |
Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ mà không có sự tinh tế: không có ý tưởng sáng tạo, không có giải pháp đổi mới và không có cách tiếp cận độc đáo. |
| Nghi vấn | Does he have the flair for design: the ability to choose colors, the talent for arranging elements, and the vision to create something beautiful? |
Anh ấy có năng khiếu thiết kế không: khả năng chọn màu sắc, tài năng sắp xếp các yếu tố và tầm nhìn để tạo ra một cái gì đó đẹp? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be using her flair for design in the upcoming project. |
Cô ấy sẽ sử dụng năng khiếu thiết kế của mình trong dự án sắp tới. |
| Phủ định | He won't be showing off his flair for languages at the meeting tomorrow. |
Anh ấy sẽ không phô trương năng khiếu ngôn ngữ của mình tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they be adding their personal flair to the decorations? |
Liệu họ có thêm dấu ấn cá nhân của mình vào việc trang trí không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is adding a flair to her presentation with colorful slides. |
Cô ấy đang thêm sự độc đáo vào bài thuyết trình của mình bằng những slide đầy màu sắc. |
| Phủ định | They are not performing with much flair this evening. |
Họ không biểu diễn với nhiều sự tinh tế tối nay. |
| Nghi vấn | Is he decorating the room with a certain flair? |
Anh ấy có đang trang trí căn phòng với một phong cách độc đáo nào không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always had a flair for languages. |
Cô ấy luôn có năng khiếu về ngôn ngữ. |
| Phủ định | He hasn't shown much flair in his cooking lately. |
Gần đây anh ấy không thể hiện nhiều sự khéo léo trong nấu ăn. |
| Nghi vấn | Has she ever demonstrated a flair for interior design? |
Cô ấy đã bao giờ thể hiện sự khéo léo trong thiết kế nội thất chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been adding flair to her presentations by using creative visuals. |
Cô ấy đã và đang thêm sự tinh tế vào các bài thuyết trình của mình bằng cách sử dụng hình ảnh sáng tạo. |
| Phủ định | They haven't been showing much flair in their designs lately. |
Gần đây họ đã không thể hiện nhiều sự tinh tế trong các thiết kế của mình. |
| Nghi vấn | Has he been using his flair for languages to help with the translation project? |
Có phải anh ấy đã sử dụng năng khiếu ngôn ngữ của mình để giúp đỡ dự án dịch thuật không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have a flair for fashion design when she was younger. |
Cô ấy từng có năng khiếu về thiết kế thời trang khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to have much flair for public speaking, but he's improved a lot. |
Anh ấy đã từng không có nhiều năng khiếu trong việc phát biểu trước công chúng, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhiều. |
| Nghi vấn | Did she use to have a flair for languages before she started traveling? |
Cô ấy đã từng có năng khiếu về ngôn ngữ trước khi bắt đầu đi du lịch phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flair".
