(Top Banner Ad)
instinctive
B2
adjective B2 Tâm lý học, Sinh học

instinctive

UK: /ɪnˈstɪŋk.tɪv/ • US: /ɪnˈstɪŋk.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bản năng tính bản năng thuộc về bản năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on instinct and not involving thought.

Vietnamese Meaning

Thuộc về bản năng, mang tính bản năng, không cần suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His instinctive reaction was to protect the child."

    "Phản ứng bản năng của anh ấy là bảo vệ đứa trẻ."

  • "She had an instinctive feeling that something was wrong."

    "Cô ấy có một cảm giác bản năng rằng có điều gì đó không ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instinct Bản năng, năng khiếu tự nhiên
Adverb instinctively Một cách bản năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instinctus
English
instinctive

Nguồn gốc của 'Instinctive'

Từ 'instinctive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instinctus', có nghĩa là 'xúi giục, thôi thúc'. Ban đầu, nó liên quan đến sự thúc đẩy hoặc hướng dẫn từ bên trong, thường được cho là có nguồn gốc thiêng liêng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ những hành vi hoặc phản ứng tự nhiên, bẩm sinh, không cần suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'instinctive' thường được dùng để mô tả những hành động, phản ứng, hoặc cảm xúc xảy ra một cách tự nhiên và nhanh chóng mà không cần phải suy nghĩ có ý thức. Nó nhấn mạnh tính tự phát và bẩm sinh của hành vi. So với 'intuitive' (trực giác), 'instinctive' thiên về phản ứng bản năng hơn là sự hiểu biết thấu đáo.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ ra một khả năng hoặc khuynh hướng bẩm sinh. Ví dụ: 'He has an instinctive understanding in music.' (Anh ấy có một sự hiểu biết bản năng về âm nhạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instinctive
  • purely purely instinctive
    (hoàn toàn theo bản năng)
  • almost almost instinctive
    (gần như theo bản năng)
Verb + instinctive
  • act act on instinctive
    (hành động theo bản năng)
  • respond respond in an instinctive way
    (phản ứng một cách bản năng)

Idioms

  • instinctive reaction

    phản ứng theo bản năng

    "His instinctive reaction was to protect his child."

    (Phản ứng theo bản năng của anh ấy là bảo vệ con mình.)

  • instinctive understanding

    sự hiểu biết theo bản năng

    "They had an instinctive understanding of each other."

    (Họ có một sự hiểu biết lẫn nhau theo bản năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instinctive

adjective
Lật mặt

Thuộc về bản năng, mang tính bản năng, không cần suy nghĩ.

"His instinctive reaction was to protect the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird, which built its nest instinctively, didn't need any lessons.
Con chim, con mà xây tổ một cách bản năng, không cần bất kỳ bài học nào.
Phủ định
The reaction that he had wasn't instinctive; he had thought it through.
Phản ứng mà anh ấy đã có không phải là bản năng; anh ấy đã suy nghĩ kỹ về nó.
Nghi vấn
Is that an instinctive behavior which the animal displays when threatened?
Đó có phải là một hành vi bản năng mà con vật thể hiện khi bị đe dọa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her instinctive reaction was to protect her child.
Phản ứng bản năng của cô ấy là bảo vệ con mình.
Phủ định
He didn't react instinctively; he took time to consider his options.
Anh ấy không phản ứng theo bản năng; anh ấy dành thời gian để cân nhắc các lựa chọn của mình.
Nghi vấn
Is it instinctive for birds to build nests?
Việc chim xây tổ có phải là bản năng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be reacting instinctively to any sudden movements during the performance.
Cô ấy sẽ phản ứng theo bản năng với bất kỳ chuyển động đột ngột nào trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
He won't be instinctively knowing the answer; he'll need to study the material.
Anh ấy sẽ không biết câu trả lời một cách bản năng; anh ấy sẽ cần phải học tài liệu.
Nghi vấn
Will they be instinctively understanding the instructions, or will we need to explain them further?
Liệu họ có hiểu các hướng dẫn một cách bản năng hay chúng ta sẽ cần giải thích thêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instinctive".

Bản năng làm mẹ (Maternal Instinct)

Ở nhiều nền văn hóa, bản năng làm mẹ được coi là một phẩm chất tự nhiên và mạnh mẽ. Nó thường được miêu tả như một sự thôi thúc vô điều kiện để bảo vệ và nuôi dưỡng con cái.

Sự tin tưởng vào trực giác (Trusting Instincts)

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc tin tưởng vào trực giác của bạn. Câu ngạn ngữ 'Go with your gut' (hãy làm theo trực giác của bạn) khuyến khích mọi người đưa ra quyết định dựa trên cảm giác trực quan, đặc biệt là khi không có đủ thông tin rõ ràng.