flamenco guitar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A guitar specifically designed and constructed for playing flamenco music.
Vietnamese Meaning
Một loại đàn guitar được thiết kế và chế tạo đặc biệt để chơi nhạc flamenco.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a lively piece on his flamenco guitar."
"Anh ấy chơi một bản nhạc sôi động trên cây đàn guitar flamenco của mình."
-
"The guitarist expertly strummed his flamenco guitar."
"Người chơi guitar điêu luyện gảy cây đàn guitar flamenco của mình."
-
"The sound of the flamenco guitar filled the room with passion."
"Âm thanh của đàn guitar flamenco lấp đầy căn phòng bằng sự đam mê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flamenco | Một thể loại âm nhạc, vũ điệu và bài hát truyền thống của Tây Ban Nha. |
| Noun | guitar | Nhạc cụ dây có thân rỗng hoặc đặc, được chơi bằng cách gảy hoặc kéo dây. |
| Noun | guitarist | Người chơi đàn guitar. |
| Noun | flamenco guitarist | Nghệ sĩ chơi đàn flamenco. |
| Adjective | flamenco | Thuộc về hoặc theo phong cách flamenco. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đàn guitar flamenco khác với đàn guitar cổ điển ở chỗ nó thường nhẹ hơn, có mặt trước mỏng hơn và âm thanh chói hơn, tạo ra âm sắc gõ và sắc nét đặc trưng. Nó thường có 'golpeador' (tấm gảy) để bảo vệ đàn khỏi những cú gõ nhịp nhàng. So với guitar acoustic thông thường, âm thanh của flamenco guitar có tính percussive hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic flamenco guitar (Đàn flamenco chính gốc/chân thực)
-
traditional traditional flamenco guitar (Đàn flamenco truyền thống)
-
Spanish Spanish flamenco guitar (Đàn flamenco Tây Ban Nha)
-
play play the flamenco guitar (Chơi đàn flamenco)
-
strum strum a flamenco guitar (Đánh/gảy đàn flamenco)
-
tune tune a flamenco guitar (Lên dây đàn flamenco)
-
sound the sound of a flamenco guitar (Âm thanh của đàn flamenco)
-
rhythm the rhythm of a flamenco guitar (Nhịp điệu của đàn flamenco)
Idioms
-
play the flamenco guitar with passion
Chơi đàn flamenco với tất cả cảm xúc và nhiệt huyết
"He plays the flamenco guitar with such passion, you can feel every note."
(Anh ấy chơi đàn flamenco với niềm đam mê cháy bỏng, bạn có thể cảm nhận được từng nốt nhạc.)
-
the soul of the flamenco guitar
Linh hồn/bản chất của cây đàn flamenco, thể hiện sự sâu sắc và cảm xúc
"For many, the intricate rhythms and melodies represent the soul of the flamenco guitar."
(Đối với nhiều người, những nhịp điệu và giai điệu phức tạp đại diện cho linh hồn của cây đàn flamenco.)
-
to have a flair for the flamenco guitar
Có năng khiếu/tố chất bẩm sinh để chơi đàn flamenco
"She seemed to have a natural flair for the flamenco guitar, mastering complex techniques quickly."
(Cô ấy dường như có năng khiếu tự nhiên với đàn flamenco, thành thạo các kỹ thuật phức tạp một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flamenco guitar
Danh từMột loại đàn guitar được thiết kế và chế tạo đặc biệt để chơi nhạc flamenco.
"He played a lively piece on his flamenco guitar."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a flamenco guitar in Spain last year. |
Cô ấy đã mua một cây đàn guitar flamenco ở Tây Ban Nha năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't play the flamenco guitar at the concert. |
Anh ấy đã không chơi đàn guitar flamenco tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Did you see the flamenco guitarist perform on stage? |
Bạn có thấy nghệ sĩ guitar flamenco biểu diễn trên sân khấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamenco guitar".
