(Top Banner Ad)
flamenco guitar
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

flamenco guitar

UK: /fləˈmɛŋkəʊ ɡɪˈtɑː/ • US: /fləˈmɛŋkoʊ ɡɪˈtɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

Đàn guitar flamenco
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guitar specifically designed and constructed for playing flamenco music.

Vietnamese Meaning

Một loại đàn guitar được thiết kế và chế tạo đặc biệt để chơi nhạc flamenco.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a lively piece on his flamenco guitar."

    "Anh ấy chơi một bản nhạc sôi động trên cây đàn guitar flamenco của mình."

  • "The guitarist expertly strummed his flamenco guitar."

    "Người chơi guitar điêu luyện gảy cây đàn guitar flamenco của mình."

  • "The sound of the flamenco guitar filled the room with passion."

    "Âm thanh của đàn guitar flamenco lấp đầy căn phòng bằng sự đam mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flamenco Một thể loại âm nhạc, vũ điệu và bài hát truyền thống của Tây Ban Nha.
Noun guitar Nhạc cụ dây có thân rỗng hoặc đặc, được chơi bằng cách gảy hoặc kéo dây.
Noun guitarist Người chơi đàn guitar.
Noun flamenco guitarist Nghệ sĩ chơi đàn flamenco.
Adjective flamenco Thuộc về hoặc theo phong cách flamenco.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kithára
Latin
cithara
Arabic
qītār
Spanish
guitarra
English
guitar

Nguồn gốc của 'Flamenco'

Từ 'flamenco' trong tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ một thể loại âm nhạc, vũ điệu và bài hát truyền thống. Nguồn gốc của nó vẫn còn được tranh luận, có thể liên quan đến người Flemish (Bỉ) hoặc nhóm người Romani ở Andalusia, Tây Ban Nha, những người đã phát triển nên phong cách nghệ thuật độc đáo này.

Sự ra đời của 'Flamenco guitar'

Thuật ngữ 'flamenco guitar' dùng để chỉ một loại đàn guitar acoustic cụ thể, được phát triển và tối ưu hóa cho việc biểu diễn nhạc flamenco. Cây đàn này có cấu tạo và âm thanh đặc trưng, khác biệt so với đàn guitar cổ điển, nhằm phù hợp với nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ và kỹ thuật gảy độc đáo của flamenco.

Usage Note

Đàn guitar flamenco khác với đàn guitar cổ điển ở chỗ nó thường nhẹ hơn, có mặt trước mỏng hơn và âm thanh chói hơn, tạo ra âm sắc gõ và sắc nét đặc trưng. Nó thường có 'golpeador' (tấm gảy) để bảo vệ đàn khỏi những cú gõ nhịp nhàng. So với guitar acoustic thông thường, âm thanh của flamenco guitar có tính percussive hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flamenco guitar
  • authentic authentic flamenco guitar
    (Đàn flamenco chính gốc/chân thực)
  • traditional traditional flamenco guitar
    (Đàn flamenco truyền thống)
  • Spanish Spanish flamenco guitar
    (Đàn flamenco Tây Ban Nha)
Verb + flamenco guitar
  • play play the flamenco guitar
    (Chơi đàn flamenco)
  • strum strum a flamenco guitar
    (Đánh/gảy đàn flamenco)
  • tune tune a flamenco guitar
    (Lên dây đàn flamenco)
Noun + flamenco guitar
  • sound the sound of a flamenco guitar
    (Âm thanh của đàn flamenco)
  • rhythm the rhythm of a flamenco guitar
    (Nhịp điệu của đàn flamenco)

Idioms

  • play the flamenco guitar with passion

    Chơi đàn flamenco với tất cả cảm xúc và nhiệt huyết

    "He plays the flamenco guitar with such passion, you can feel every note."

    (Anh ấy chơi đàn flamenco với niềm đam mê cháy bỏng, bạn có thể cảm nhận được từng nốt nhạc.)

  • the soul of the flamenco guitar

    Linh hồn/bản chất của cây đàn flamenco, thể hiện sự sâu sắc và cảm xúc

    "For many, the intricate rhythms and melodies represent the soul of the flamenco guitar."

    (Đối với nhiều người, những nhịp điệu và giai điệu phức tạp đại diện cho linh hồn của cây đàn flamenco.)

  • to have a flair for the flamenco guitar

    Có năng khiếu/tố chất bẩm sinh để chơi đàn flamenco

    "She seemed to have a natural flair for the flamenco guitar, mastering complex techniques quickly."

    (Cô ấy dường như có năng khiếu tự nhiên với đàn flamenco, thành thạo các kỹ thuật phức tạp một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flamenco guitar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đàn guitar được thiết kế và chế tạo đặc biệt để chơi nhạc flamenco.

"He played a lively piece on his flamenco guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a flamenco guitar in Spain last year.
Cô ấy đã mua một cây đàn guitar flamenco ở Tây Ban Nha năm ngoái.
Phủ định
He didn't play the flamenco guitar at the concert.
Anh ấy đã không chơi đàn guitar flamenco tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did you see the flamenco guitarist perform on stage?
Bạn có thấy nghệ sĩ guitar flamenco biểu diễn trên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamenco guitar".

Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO

Nghệ thuật Flamenco (bao gồm ca hát, vũ điệu và guitar) đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại vào năm 2010. Đàn flamenco là trái tim của thể loại này, không thể thiếu trong các buổi biểu diễn và là công cụ truyền tải cảm xúc chính.

Sự khác biệt với Guitar cổ điển

Mặc dù có hình dáng tương tự, đàn flamenco khác biệt với guitar cổ điển về cấu tạo và âm thanh. Đàn flamenco thường nhẹ hơn, có âm thanh sắc nét, vang và 'thô' hơn, giúp cắt xuyên qua tiếng hát và tiếng gõ nhịp. Kỹ thuật chơi cũng khác biệt, với các động tác như 'rasgueado' (quạt chả) và 'golpe' (gõ vào thân đàn) rất đặc trưng.