(Top Banner Ad)
flare
B2
Danh từ B2 Tổng quát

flare

UK: /fleə(r)/ • US: /flɛr/

Nghĩa tiếng Việt

pháo sáng bùng lên nổi giận lửa bùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden burst of bright light or flame.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng hoặc ngọn lửa bùng lên đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sent up a flare to signal distress."

    "Con tàu bắn pháo hiệu lên trời để báo hiệu nguy cấp."

  • "The pilot fired a flare to attract attention."

    "Phi công bắn pháo sáng để thu hút sự chú ý."

  • "Her nostrils flared with anger."

    "Lỗ mũi cô ta phập phồng vì giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flare sự bùng phát, ánh sáng lóe lên, pháo sáng
Verb flare bùng lên, cháy sáng, loe ra
Adjective flared loe ra, ống loe (quần)
Adjective flaring đang bùng lên, đang cháy sáng, chói lọi
Noun flare-up sự bùng phát đột ngột (bệnh tật, xung đột)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
English
glare
English
flare

Nguồn gốc pha trộn thú vị

Từ "flare" xuất hiện vào giữa thế kỷ 16 và được cho là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh khác: "flash" (tia sáng, chớp) và "glare" (ánh sáng chói lóa). Điều này giúp chúng ta hình dung ra ý nghĩa ban đầu của "flare" liên quan đến ánh sáng bùng lên hoặc chói rọi một cách đột ngột.

Liên kết với ánh sáng và lửa

Mặc dù nguồn gốc chính xác của "flare" vẫn còn một phần bí ẩn, nhưng ý nghĩa của nó luôn gắn liền với hành động phát ra ánh sáng hoặc lửa đột ngột. Điều này đã định hình cách chúng ta sử dụng "flare" để mô tả sự bùng phát của ánh sáng, cảm xúc hoặc một sự kiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các tín hiệu cấp cứu, pháo sáng hoặc các hiện tượng tự nhiên như lóa sáng mặt trời. Sự khác biệt với 'flash' là 'flare' thường kéo dài hơn và có thể lan rộng hơn.

Prepositions

of for

of (flare of light): chỉ sự bùng nổ của ánh sáng. for (flare for help): pháo hiệu để cầu cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flare
  • sudden sudden flare
    (sự bùng phát đột ngột)
  • brilliant brilliant flare
    (ánh sáng chói lóa)
  • distress distress flare
    (pháo hiệu cầu cứu)
  • solar solar flare
    (bão mặt trời, sự bùng nổ năng lượng mặt trời)
Verb + flare
  • light light a flare
    (đốt pháo sáng)
  • ignite ignite a flare
    (châm lửa pháo sáng)
  • cause a cause a flare
    (gây ra sự bùng phát)
flare + Preposition
  • flare of a flare of anger
    (một cơn giận bùng phát)
  • flare for a flare for drama
    (năng khiếu kịch tính, thích làm quá)
Noun + flare
  • signal signal flare
    (pháo hiệu)
  • emergency emergency flare
    (pháo sáng khẩn cấp)

Idioms

  • flare up

    bùng phát, trở nên tồi tệ hơn đột ngột (về bệnh tật, tranh cãi)

    "His old knee injury flared up again after the long walk."

    (Vết thương đầu gối cũ của anh ấy lại tái phát sau chuyến đi bộ dài.)

  • a flare for something

    có năng khiếu, thiên hướng tự nhiên về điều gì

    "She has a real flare for design and fashion."

    (Cô ấy có năng khiếu thực sự về thiết kế và thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flare

Danh từ
Lật mặt

Một tia sáng hoặc ngọn lửa bùng lên đột ngột.

"The ship sent up a flare to signal distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the flare was seen miles away is undeniable.
Việc pháo sáng được nhìn thấy từ cách xa hàng dặm là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the pilot saw the flare or not didn't affect the search party's determination.
Việc phi công có nhìn thấy pháo sáng hay không không ảnh hưởng đến quyết tâm của đội tìm kiếm.
Nghi vấn
Why the fire would flare up so suddenly is still a mystery.
Tại sao ngọn lửa bùng lên đột ngột như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers should flare for help if they get lost.
Những người đi bộ đường dài nên đốt pháo sáng để được giúp đỡ nếu họ bị lạc.
Phủ định
She must not flare up at every minor inconvenience.
Cô ấy không được nổi nóng vì mọi bất tiện nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Could the problem flare up again if we don't address it properly?
Liệu vấn đề có thể bùng phát trở lại nếu chúng ta không giải quyết nó một cách đúng đắn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor spotted a flare in the distance, signaling for help.
Người thủy thủ phát hiện một pháo sáng ở phía xa, báo hiệu sự giúp đỡ.
Phủ định
There wasn't a single flare visible, despite the urgency of the situation.
Không có một pháo sáng nào được nhìn thấy, mặc dù tình hình rất cấp bách.
Nghi vấn
Did you see the flares they launched during the emergency?
Bạn có thấy những pháo sáng mà họ đã bắn lên trong tình huống khẩn cấp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hikers use a flare, rescuers will locate them quickly.
Nếu những người đi bộ đường dài sử dụng pháo sáng, đội cứu hộ sẽ định vị họ nhanh chóng.
Phủ định
If you don't carry a flare gun, you won't be able to signal for help at sea.
Nếu bạn không mang theo súng bắn pháo sáng, bạn sẽ không thể báo hiệu để được giúp đỡ trên biển.
Nghi vấn
Will the situation improve if the market sees a flare of optimism?
Liệu tình hình có cải thiện nếu thị trường chứng kiến một sự bùng nổ lạc quan?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire will flare if you add more wood.
Ngọn lửa sẽ bùng lên nếu bạn thêm nhiều củi.
Phủ định
Didn't the crowd flare up when the decision was announced?
Đám đông đã không bùng nổ khi quyết định được công bố sao?
Nghi vấn
Does the distress flare indicate the ship's location?
Pháo hiệu cấp cứu có cho biết vị trí của con tàu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict had flared up again before the diplomats arrived.
Xung đột đã bùng lên trở lại trước khi các nhà ngoại giao đến.
Phủ định
The rescue team had not flared a signal until they were sure the plane was in sight.
Đội cứu hộ đã không bắn pháo hiệu cho đến khi họ chắc chắn máy bay đã trong tầm nhìn.
Nghi vấn
Had the tensions flared before the official announcement was made?
Liệu căng thẳng đã bùng phát trước khi thông báo chính thức được đưa ra?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has been flaring intermittently all day.
Mặt trời đã bùng phát gián đoạn cả ngày.
Phủ định
The tensions haven't been flaring between the two countries recently.
Căng thẳng giữa hai nước gần đây không bùng phát.
Nghi vấn
Has the fire been flaring up again?
Lửa đã bùng lên trở lại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flare".

Pháo sáng cầu cứu (Distress Flares)

Trong nhiều nền văn hóa, pháo sáng (flare) không chỉ là một nguồn ánh sáng mà còn là biểu tượng quốc tế của tín hiệu cầu cứu, đặc biệt trong hàng hải và hàng không. Khi một người gặp nạn trên biển hoặc trong khu vực hẻo lánh, việc bắn pháo sáng lên trời là cách nhanh nhất để thu hút sự chú ý và hy vọng được giải cứu. Màu sắc của pháo sáng cũng có ý nghĩa riêng, với màu đỏ thường là tín hiệu khẩn cấp nguy hiểm.

Thời trang ống loe (Flared Fashion)

Thuật ngữ "flared" còn được dùng để mô tả một kiểu dáng quần áo, đặc biệt là quần ống loe ("flared trousers" hoặc "flared jeans"). Kiểu dáng này trở nên rất phổ biến vào những năm 1960 và 1970, gắn liền với phong cách Hippie và văn hóa nhạc Disco. Đến nay, quần ống loe vẫn thỉnh thoảng quay trở lại như một xu hướng thời trang, thể hiện sự hoài niệm và cá tính.