(Top Banner Ad)
flatware
A2
danh từ A2 Ẩm thực

flatware

UK: /ˈflætwɛə/ • US: /ˈflæˌtwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn dẹt dao dĩa thìa bộ dao dĩa thìa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eating utensils such as knives, forks, and spoons.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ ăn dẹt, bao gồm dao, dĩa và thìa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant provides high-quality flatware for its customers."

    "Nhà hàng cung cấp bộ đồ ăn dẹt chất lượng cao cho khách hàng của mình."

  • "We need to buy some new flatware for the dinner party."

    "Chúng ta cần mua một vài bộ đồ ăn dẹt mới cho bữa tiệc tối."

  • "The flatware was neatly arranged on the table."

    "Bộ đồ ăn dẹt được bày biện gọn gàng trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat phẳng, dẹt
Noun ware hàng hóa, đồ dùng (thường dùng trong từ ghép như 'silverware', 'kitchenware')
Noun silverware bộ dao dĩa (bằng bạc hoặc trông giống bạc); đồ dùng bằng bạc
Noun kitchenware dụng cụ nhà bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Middle English
flat
Old English
waru
Middle English
ware
Modern English
flatware

Nguồn gốc của "Flatware"

Từ 'flatware' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ 'flat' và 'ware'. 'Flat' có nghĩa là phẳng, đề cập đến hình dạng dẹt của dao, dĩa, muỗng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'flatr'. 'Ware' có nghĩa là hàng hóa, đồ dùng, xuất phát từ tiếng Anh cổ (Old English) 'waru'. Khi kết hợp lại, 'flatware' dùng để chỉ các dụng cụ ăn uống có hình dạng tương đối phẳng và thường được sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Từ 'flatware' thường được dùng để chỉ các dụng cụ ăn uống làm bằng kim loại. Nó khác với 'silverware', thường ám chỉ các bộ đồ ăn làm bằng bạc hoặc mạ bạc, và 'cutlery' là một thuật ngữ chung hơn bao gồm dao và các dụng cụ cắt khác, có thể không chỉ dùng để ăn. 'Tableware' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các vật dụng được sử dụng để bày bàn ăn, bao gồm đĩa, bát, ly và khăn trải bàn bên cạnh flatware.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flatware
  • stainless steel stainless steel flatware
    (dao dĩa bằng thép không gỉ)
  • silver silver flatware
    (dao dĩa bằng bạc)
  • plastic plastic flatware
    (dao dĩa nhựa)
  • clean clean flatware
    (dao dĩa sạch)
Verb + flatware
  • wash wash the flatware
    (rửa dao dĩa)
  • set set the flatware
    (bày dao dĩa (lên bàn ăn))
  • polish polish the flatware
    (đánh bóng dao dĩa)
  • put away put away the flatware
    (cất dao dĩa)
Noun + flatware
  • a set of a set of flatware
    (một bộ dao dĩa)
  • a drawer of a drawer of flatware
    (ngăn kéo đựng dao dĩa)
  • a basket of a basket of flatware
    (giỏ đựng dao dĩa)

Idioms

  • a set of flatware

    một bộ dao dĩa (thường bao gồm dao, dĩa, muỗng)

    "She received a beautiful set of flatware as a wedding gift."

    (Cô ấy nhận được một bộ dao dĩa rất đẹp làm quà cưới.)

  • disposable flatware

    dao dĩa dùng một lần

    "For the picnic, we used disposable flatware to make cleanup easy."

    (Đối với buổi dã ngoại, chúng tôi dùng dao dĩa dùng một lần để việc dọn dẹp dễ dàng hơn.)

  • put away the flatware

    cất dao dĩa (sau khi rửa hoặc sử dụng)

    "Could you please help me put away the flatware?"

    (Bạn có thể giúp tôi cất dao dĩa được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatware

danh từ
Lật mặt

Bộ đồ ăn dẹt, bao gồm dao, dĩa và thìa.

"The restaurant provides high-quality flatware for its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatware".

Vị trí của dao dĩa trong bữa ăn phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cách bày trí dao dĩa (flatware) trên bàn ăn có những quy tắc cụ thể, đặc biệt trong các bữa tiệc trang trọng. Dao thường được đặt bên phải đĩa, lưỡi dao quay vào trong. Dĩa đặt bên trái đĩa. Muỗng và các dụng cụ khác như dĩa salad, dĩa tráng miệng sẽ được đặt bên ngoài hoặc phía trên. Việc biết cách sắp xếp và sử dụng đúng loại dao dĩa thể hiện sự am hiểu về phép lịch sự khi ăn uống.

Chất liệu của dao dĩa

Dao dĩa được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, mỗi loại phù hợp với những dịp khác nhau. Dao dĩa bằng bạc (silver flatware) hoặc mạ bạc thường được dùng trong các bữa ăn trang trọng, sang trọng. Dao dĩa bằng thép không gỉ (stainless steel flatware) phổ biến hơn cả vì độ bền, dễ bảo quản và giá thành phải chăng, phù hợp cho sử dụng hàng ngày. Dao dĩa nhựa (plastic flatware) thì tiện lợi cho dã ngoại, tiệc ngoài trời hoặc khi không muốn rửa dọn nhiều.