(Top Banner Ad)
tasteless
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Giao tiếp, Đánh giá

tasteless

UK: /ˈteɪstləs/ • US: /ˈteɪstləs/

Nghĩa tiếng Việt

nhạt nhẽo vô vị thiếu tế nhị vô duyên thô tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking flavor; bland.

Vietnamese Meaning

Không có hương vị; nhạt nhẽo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup was tasteless and needed more salt."

    "Món súp nhạt nhẽo và cần thêm muối."

  • "The restaurant served a tasteless meal that no one enjoyed."

    "Nhà hàng phục vụ một bữa ăn nhạt nhẽo mà không ai thích."

  • "Wearing such a revealing dress to a funeral is considered tasteless."

    "Mặc một chiếc váy hở hang như vậy đến đám tang bị coi là thiếu tế nhị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taste Vị, hương vị; sự thưởng thức, gu thẩm mỹ
Adjective Tasty Ngon, có hương vị
Adverb Tastelessly Một cách vô vị, thiếu tế nhị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Taste
Taste (Old English)
-less
-less (Old English suffix)
Tasteless
Tasteless (Modern English)

Nguồn gốc của 'tasteless'

Từ 'tasteless' xuất phát từ việc kết hợp từ 'taste' (vị, hương vị) và hậu tố '-less' (không có). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'không có vị' hoặc 'nhạt nhẽo'. Sau đó, nó mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ những hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, không phù hợp.

Usage Note

Chỉ sự thiếu hương vị của thức ăn. Thường dùng để miêu tả đồ ăn không ngon hoặc nhạt nhẽo quá mức. Khác với 'unsavory' (khó chịu, không ngon miệng về mặt đạo đức) hoặc 'flavorless' (thiếu hương vị nói chung, có thể do bản chất tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tasteless
  • Absolutely absolutely tasteless
    (Hoàn toàn vô vị; hoàn toàn thiếu tế nhị)
  • Completely completely tasteless
    (Hoàn toàn vô vị; hoàn toàn thiếu tế nhị)
Verb + tasteless
  • Consider consider something tasteless
    (Cho rằng điều gì đó là vô vị; cho rằng điều gì đó là thiếu tế nhị)
  • Find find something tasteless
    (Thấy điều gì đó là vô vị; thấy điều gì đó là thiếu tế nhị)

Idioms

  • A tasteless joke

    Một trò đùa nhạt nhẽo, thiếu tế nhị

    "He told a tasteless joke that offended everyone."

    (Anh ta kể một trò đùa nhạt nhẽo khiến mọi người khó chịu.)

  • Tasteless behavior

    Hành vi thiếu tế nhị

    "His tasteless behavior at the funeral was shocking."

    (Hành vi thiếu tế nhị của anh ta tại đám tang thật gây sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tasteless

Tính từ
Lật mặt

Không có hương vị; nhạt nhẽo.

"The soup was tasteless and needed more salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef should not create such a tasteless dish.
Đầu bếp không nên tạo ra một món ăn vô vị như vậy.
Phủ định
You must not be tasteless when choosing your words.
Bạn không được vô duyên khi lựa chọn lời nói.
Nghi vấn
Could the soup be tasteless without enough salt?
Liệu món súp có thể trở nên nhạt nhẽo nếu không có đủ muối không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soup, though beautifully presented, was tasteless, and no one could finish it.
Mặc dù được bày trí đẹp mắt, món súp lại nhạt nhẽo, và không ai có thể ăn hết.
Phủ định
Fortunately, the dessert, unlike the tasteless appetizer, was bursting with flavor.
May mắn thay, món tráng miệng, không giống như món khai vị nhạt nhẽo, lại bùng nổ hương vị.
Nghi vấn
Chef, is this dish intentionally tasteless, or did someone forget to season it properly?
Đầu bếp, món ăn này cố tình làm nhạt nhẽo hay là ai đó quên nêm nếm gia vị đúng cách vậy?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The joke was considered tasteless by many viewers.
Câu chuyện cười bị nhiều người xem cho là vô vị.
Phủ định
The dish will not be considered tasteless if properly seasoned.
Món ăn sẽ không bị coi là nhạt nhẽo nếu được nêm gia vị đúng cách.
Nghi vấn
Was the movie considered tasteless by the critics?
Bộ phim có bị giới phê bình cho là vô vị không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to cook tasteless meals when she was younger.
Mẹ tôi từng nấu những bữa ăn nhạt nhẽo khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to think the jokes were tasteless, but now he does.
Anh ấy đã không từng nghĩ những câu chuyện cười vô vị, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to find her paintings tasteless before you understood abstract art?
Bạn có từng thấy những bức tranh của cô ấy nhạt nhẽo trước khi bạn hiểu về nghệ thuật trừu tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tasteless".

Sự tế nhị trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng, sự tế nhị trong giao tiếp được đánh giá rất cao. Việc tránh những lời nói hoặc hành động 'tasteless' (thiếu tế nhị) là điều quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.