flawed record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flaw | khuyết điểm, lỗi, vết nứt |
| Adjective | flawless | không tì vết, hoàn hảo |
| Adverb | flawlessly | một cách hoàn hảo, không có lỗi |
| Noun | record | hồ sơ, kỷ lục, bản ghi chép, đĩa hát |
| Verb | record | ghi lại, thu âm, lập kỷ lục |
| Noun | recorder | người ghi chép, máy ghi âm, nhạc cụ sáo dọc |
| Noun | recording | sự ghi âm, bản ghi âm |
| Adjective | recorded | đã được ghi lại, đã được thu âm |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply a deeply flawed record (một hồ sơ có nhiều sai sót nghiêm trọng)
-
seriously a seriously flawed record (một hồ sơ có sai sót nghiêm trọng)
-
fundamentally a fundamentally flawed record (một hồ sơ sai sót về cơ bản/gốc rễ)
-
poor a poor flawed record (một hồ sơ tồi tệ, kém cỏi (có nhiều lỗi))
-
have to have a flawed record (có một hồ sơ không hoàn hảo/có lỗi)
-
reveal to reveal a flawed record (tiết lộ một hồ sơ có sai sót)
-
expose to expose a flawed record (phơi bày một hồ sơ có sai sót)
-
challenge to challenge a flawed record (phản đối/thách thức một hồ sơ có lỗi)
-
criminal a criminal's flawed record (hồ sơ tội phạm có sai sót)
-
academic an academic's flawed record (hồ sơ học tập có sai sót)
-
employment an employment flawed record (hồ sơ việc làm có sai sót)
Idioms
-
a deeply flawed record
Một hồ sơ có nhiều sai sót nghiêm trọng hoặc những vấn đề cơ bản. Thường dùng để chỉ quá khứ, thành tích, hoặc lịch sử không tốt.
"His political career was marked by a deeply flawed record on human rights."
(Sự nghiệp chính trị của ông ấy bị đánh dấu bởi một hồ sơ có nhiều sai sót nghiêm trọng về nhân quyền.)
-
a record full of flaws
Một hồ sơ chứa đựng rất nhiều lỗi, khuyết điểm hoặc sự không chính xác. Nhấn mạnh số lượng và mức độ của các lỗi.
"The study presented a record full of flaws, making its conclusions unreliable."
(Nghiên cứu đó trình bày một hồ sơ đầy rẫy những sai sót, khiến cho kết luận của nó không đáng tin cậy.)
-
to have a flawed record (on something)
Có một lịch sử hoặc thành tích không hoàn hảo, thường là về một vấn đề cụ thể, với những sai lầm hoặc kết quả tiêu cực trong quá khứ.
"The company has a flawed record on environmental protection."
(Công ty đó có một lịch sử không hoàn hảo về bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawed record
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed record".
