(Top Banner Ad)
flawed record
Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

flawed record

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, lỗi, vết nứt
Adjective flawless không tì vết, hoàn hảo
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không có lỗi
Noun record hồ sơ, kỷ lục, bản ghi chép, đĩa hát
Verb record ghi lại, thu âm, lập kỷ lục
Noun recorder người ghi chép, máy ghi âm, nhạc cụ sáo dọc
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được thu âm

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
Old French
fleur
English
record
English
flaw
English
flawed

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor' (trái tim), phát triển thành 'recordari' (ghi nhớ, hồi tưởng). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, thuật lại) và cuối cùng trở thành 'record' trong tiếng Anh, mang nghĩa bản ghi chép, hồ sơ hoặc lịch sử. Ý tưởng ban đầu là 'ghi vào tim' để nhớ.

Nguồn gốc của 'flawed'

Từ 'flaw' (khuyết điểm, lỗi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fleur' hoặc 'flaon' (có nghĩa là vết nứt, khiếm khuyết). Khi thêm đuôi '-ed', 'flawed' trở thành tính từ, mang ý nghĩa 'có lỗi, không hoàn hảo, bị hỏng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawed record
  • deeply a deeply flawed record
    (một hồ sơ có nhiều sai sót nghiêm trọng)
  • seriously a seriously flawed record
    (một hồ sơ có sai sót nghiêm trọng)
  • fundamentally a fundamentally flawed record
    (một hồ sơ sai sót về cơ bản/gốc rễ)
  • poor a poor flawed record
    (một hồ sơ tồi tệ, kém cỏi (có nhiều lỗi))
Verb + flawed record
  • have to have a flawed record
    (có một hồ sơ không hoàn hảo/có lỗi)
  • reveal to reveal a flawed record
    (tiết lộ một hồ sơ có sai sót)
  • expose to expose a flawed record
    (phơi bày một hồ sơ có sai sót)
  • challenge to challenge a flawed record
    (phản đối/thách thức một hồ sơ có lỗi)
Noun + flawed record (type of record)
  • criminal a criminal's flawed record
    (hồ sơ tội phạm có sai sót)
  • academic an academic's flawed record
    (hồ sơ học tập có sai sót)
  • employment an employment flawed record
    (hồ sơ việc làm có sai sót)

Idioms

  • a deeply flawed record

    Một hồ sơ có nhiều sai sót nghiêm trọng hoặc những vấn đề cơ bản. Thường dùng để chỉ quá khứ, thành tích, hoặc lịch sử không tốt.

    "His political career was marked by a deeply flawed record on human rights."

    (Sự nghiệp chính trị của ông ấy bị đánh dấu bởi một hồ sơ có nhiều sai sót nghiêm trọng về nhân quyền.)

  • a record full of flaws

    Một hồ sơ chứa đựng rất nhiều lỗi, khuyết điểm hoặc sự không chính xác. Nhấn mạnh số lượng và mức độ của các lỗi.

    "The study presented a record full of flaws, making its conclusions unreliable."

    (Nghiên cứu đó trình bày một hồ sơ đầy rẫy những sai sót, khiến cho kết luận của nó không đáng tin cậy.)

  • to have a flawed record (on something)

    Có một lịch sử hoặc thành tích không hoàn hảo, thường là về một vấn đề cụ thể, với những sai lầm hoặc kết quả tiêu cực trong quá khứ.

    "The company has a flawed record on environmental protection."

    (Công ty đó có một lịch sử không hoàn hảo về bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed record

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed record".

Tầm quan trọng của hồ sơ trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, hồ sơ cá nhân (ví dụ: hồ sơ tội phạm, hồ sơ học tập) đóng vai trò then chốt. Một 'flawed record' có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, nhưng hệ thống cũng thừa nhận rằng hồ sơ có thể bị sai sót do lỗi của con người, sự thiên vị hoặc thông tin không đầy đủ.

Hồ sơ lịch sử và việc giải thích quá khứ

Các nhà sử học liên tục phải đối mặt với 'flawed records' – các văn bản cổ đại, tài liệu chính phủ, lời kể cá nhân – thường không đầy đủ, mang tính chủ quan hoặc bị hư hại. Công việc của một nhà sử học là phân tích nghiêm túc những hồ sơ không hoàn hảo này để tái tạo quá khứ một cách chính xác nhất có thể.