flawless-finish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing something with a perfect and smooth surface or appearance, without any imperfections or defects.
Vietnamese Meaning
Mô tả một cái gì đó có bề mặt hoặc diện mạo hoàn hảo và mịn màng, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The foundation provides a flawless-finish that lasts all day."
"Lớp nền này mang lại một lớp hoàn thiện hoàn hảo kéo dài cả ngày."
-
"The artist is known for his flawless-finish paintings."
"Nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh có lớp hoàn thiện hoàn hảo."
-
"They achieved a flawless-finish on the car's paint job."
"Họ đã đạt được một lớp hoàn thiện hoàn hảo trên lớp sơn của chiếc xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective (phrase) | flawless-finish | Không tì vết, hoàn thiện một cách hoàn hảo (thường dùng để mô tả lớp phủ, bề mặt, hoặc kết quả) |
| Noun (compound) | flawless-finish | Lớp hoàn thiện không tì vết; sự hoàn thiện không khuyết điểm |
| Noun | flaw | Khuyết điểm, tì vết |
| Adjective | flawless | Không tì vết, hoàn hảo |
| Adverb | flawlessly | Một cách không tì vết, hoàn hảo |
| Verb | finish | Hoàn thành, kết thúc |
| Noun | finish | Sự hoàn thành; lớp hoàn thiện bề mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm để mô tả lớp trang điểm hoàn hảo, mịn màng và không tì vết. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác để mô tả một sản phẩm hoặc quy trình đã hoàn thành một cách hoàn hảo. 'Flawless' nhấn mạnh sự hoàn hảo, trong khi 'finish' chỉ đến kết quả cuối cùng hoặc bề mặt của một vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a flawless-finish (đạt được một lớp hoàn thiện không tì vết)
-
create create a flawless-finish (tạo ra một lớp hoàn thiện không tì vết)
-
get get a flawless-finish (có được một lớp hoàn thiện không tì vết)
-
foundation flawless-finish foundation (kem nền cho lớp nền không tì vết)
-
makeup flawless-finish makeup (lớp trang điểm không tì vết)
-
skin flawless-finish skin (làn da hoàn hảo không tì vết)
-
product flawless-finish product (sản phẩm mang lại lớp hoàn thiện không tì vết)
-
for for a flawless-finish (để có được một lớp hoàn thiện không tì vết)
Idioms
-
achieve a flawless-finish
Đạt được một lớp hoàn thiện/kết quả không tì vết.
"She spent hours on her makeup to achieve a flawless-finish."
(Cô ấy dành hàng giờ để trang điểm để có được một lớp nền hoàn hảo không tì vết.)
-
provide a flawless-finish
Cung cấp/mang lại một lớp hoàn thiện không tì vết (thường nói về sản phẩm).
"This paint promises to provide a flawless-finish on any surface."
(Loại sơn này hứa hẹn sẽ mang lại lớp hoàn thiện không tì vết trên mọi bề mặt.)
-
a flawless-finish look
Một vẻ ngoài/diện mạo hoàn hảo không tì vết.
"With the right primer, you can easily create a flawless-finish look."
(Với lớp kem lót phù hợp, bạn có thể dễ dàng tạo ra một vẻ ngoài hoàn hảo không tì vết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawless-finish
Tính từ ghép (Adjective compound)Mô tả một cái gì đó có bề mặt hoặc diện mạo hoàn hảo và mịn màng, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.
"The foundation provides a flawless-finish that lasts all day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless-finish".
