(Top Banner Ad)
flawless-finish
B2
Tính từ ghép (Adjective compound) B2 Mỹ phẩm, Sản xuất, Nhiếp ảnh

flawless-finish

UK: /ˈflɔːləs ˈfɪnɪʃ/ • US: /ˈflɔːləs ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp hoàn thiện hoàn hảo bề mặt hoàn thiện không tì vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing something with a perfect and smooth surface or appearance, without any imperfections or defects.

Vietnamese Meaning

Mô tả một cái gì đó có bề mặt hoặc diện mạo hoàn hảo và mịn màng, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foundation provides a flawless-finish that lasts all day."

    "Lớp nền này mang lại một lớp hoàn thiện hoàn hảo kéo dài cả ngày."

  • "The artist is known for his flawless-finish paintings."

    "Nghệ sĩ được biết đến với những bức tranh có lớp hoàn thiện hoàn hảo."

  • "They achieved a flawless-finish on the car's paint job."

    "Họ đã đạt được một lớp hoàn thiện hoàn hảo trên lớp sơn của chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (phrase) flawless-finish Không tì vết, hoàn thiện một cách hoàn hảo (thường dùng để mô tả lớp phủ, bề mặt, hoặc kết quả)
Noun (compound) flawless-finish Lớp hoàn thiện không tì vết; sự hoàn thiện không khuyết điểm
Noun flaw Khuyết điểm, tì vết
Adjective flawless Không tì vết, hoàn hảo
Adverb flawlessly Một cách không tì vết, hoàn hảo
Verb finish Hoàn thành, kết thúc
Noun finish Sự hoàn thành; lớp hoàn thiện bề mặt

Synonyms

Impeccable finish (Lớp hoàn thiện hoàn hảo)Perfect finish (Lớp hoàn thiện hoàn hảo)Smooth finish (Lớp hoàn thiện mịn màng)

Antonyms

Defective finish (Lớp hoàn thiện lỗi)Imperfect finish (Lớp hoàn thiện không hoàn hảo)

Related Words

Matte finish (Lớp hoàn thiện lì)Glossy finish (Lớp hoàn thiện bóng)

Subject Area

Mỹ phẩm, Sản xuất, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flahe
Old English
-leas
Latin
finire
English
flawless
English
finish
English
flawless-finish

Nguồn gốc của 'flawless-finish'

'Flawless-finish' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Flawless' (không tì vết) bắt nguồn từ 'flaw' (khuyết điểm) và hậu tố '-less' (không có). 'Finish' (sự hoàn thiện, lớp phủ cuối) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finire' (kết thúc, hoàn tất). Khi kết hợp lại, 'flawless-finish' mô tả một kết quả hoặc một lớp hoàn thiện cuối cùng hoàn toàn không có khuyết điểm, hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm để mô tả lớp trang điểm hoàn hảo, mịn màng và không tì vết. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác để mô tả một sản phẩm hoặc quy trình đã hoàn thành một cách hoàn hảo. 'Flawless' nhấn mạnh sự hoàn hảo, trong khi 'finish' chỉ đến kết quả cuối cùng hoặc bề mặt của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flawless-finish
  • achieve achieve a flawless-finish
    (đạt được một lớp hoàn thiện không tì vết)
  • create create a flawless-finish
    (tạo ra một lớp hoàn thiện không tì vết)
  • get get a flawless-finish
    (có được một lớp hoàn thiện không tì vết)
flawless-finish + Noun
  • foundation flawless-finish foundation
    (kem nền cho lớp nền không tì vết)
  • makeup flawless-finish makeup
    (lớp trang điểm không tì vết)
  • skin flawless-finish skin
    (làn da hoàn hảo không tì vết)
  • product flawless-finish product
    (sản phẩm mang lại lớp hoàn thiện không tì vết)
Prepositional Phrase
  • for for a flawless-finish
    (để có được một lớp hoàn thiện không tì vết)

Idioms

  • achieve a flawless-finish

    Đạt được một lớp hoàn thiện/kết quả không tì vết.

    "She spent hours on her makeup to achieve a flawless-finish."

    (Cô ấy dành hàng giờ để trang điểm để có được một lớp nền hoàn hảo không tì vết.)

  • provide a flawless-finish

    Cung cấp/mang lại một lớp hoàn thiện không tì vết (thường nói về sản phẩm).

    "This paint promises to provide a flawless-finish on any surface."

    (Loại sơn này hứa hẹn sẽ mang lại lớp hoàn thiện không tì vết trên mọi bề mặt.)

  • a flawless-finish look

    Một vẻ ngoài/diện mạo hoàn hảo không tì vết.

    "With the right primer, you can easily create a flawless-finish look."

    (Với lớp kem lót phù hợp, bạn có thể dễ dàng tạo ra một vẻ ngoài hoàn hảo không tì vết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawless-finish

Tính từ ghép (Adjective compound)
Lật mặt

Mô tả một cái gì đó có bề mặt hoặc diện mạo hoàn hảo và mịn màng, không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.

"The foundation provides a flawless-finish that lasts all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless-finish".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa hiện nay, cụm từ 'flawless-finish' thường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và mỹ phẩm. Nó phản ánh mong muốn về một làn da hoàn hảo, không tì vết, không khuyết điểm, và là mục tiêu của nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, kem che khuyết điểm, nhằm tạo ra vẻ ngoài lý tưởng theo các tiêu chuẩn thẩm mỹ hiện đại.

Chất lượng và sự khéo léo

Ngoài lĩnh vực làm đẹp, 'flawless-finish' còn là một tiêu chí quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác như sản xuất ô tô, đồ nội thất, hay nghệ thuật. Nó biểu thị sự khéo léo, tỉ mỉ trong quá trình chế tác và chất lượng cao của sản phẩm, nơi mà mọi chi tiết nhỏ nhất đều phải hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót hay khuyết điểm nào.