finish
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Finish'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoàn thành; kết thúc; chấm dứt.
Ví dụ Thực tế với 'Finish'
-
"I need to finish this report by tomorrow."
"Tôi cần phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai."
-
"Have you finished your homework?"
"Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?"
-
"The furniture has a beautiful wood finish."
"Đồ nội thất có lớp hoàn thiện bằng gỗ rất đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Finish'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: finish
- Verb: finish
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Finish'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'finish' thường được dùng để chỉ hành động hoàn thành một công việc, nhiệm vụ, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc đưa một cái gì đó đến điểm cuối cùng. So với 'complete', 'finish' có thể mang sắc thái thông thường hơn, trong khi 'complete' đôi khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc hoàn thành một bộ phận của một tổng thể lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Finish with' thường được dùng khi muốn nói đã xong việc gì đó và muốn giải phóng bản thân khỏi nó (ví dụ, 'I've finished with that book'). 'Finish doing' được dùng khi muốn nói đã hoàn thành một hành động nào đó (ví dụ, 'I've finished eating').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Finish'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After I finish my work, I will go to the gym.
|
Sau khi tôi hoàn thành công việc, tôi sẽ đi đến phòng tập thể dục. |
| Phủ định |
Unless you finish your homework, you can't watch TV.
|
Trừ khi bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn không thể xem TV. |
| Nghi vấn |
Will you be happy if I finish the project on time?
|
Bạn sẽ vui chứ nếu tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, I finish my homework!
|
Ồ, tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình! |
| Phủ định |
Oh no, I didn't finish the race!
|
Ôi không, tôi đã không hoàn thành cuộc đua! |
| Nghi vấn |
Hey, did you finish your dinner?
|
Này, bạn đã ăn xong bữa tối chưa? |