(Top Banner Ad)
fleeting achievement
C1
Tính từ C1 Tổng quát

fleeting achievement

UK: /ˈfliːtɪŋ əˈtʃiːvmənt/ • US: /ˈfliːtɪŋ əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu chóng tàn thành công ngắn ngủi chiến công phù du
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting for a very short time

Vietnamese Meaning

thoáng qua, phù du, ngắn ngủi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joy of victory was fleeting."

    "Niềm vui chiến thắng thật ngắn ngủi."

  • "For many athletes, fame is a fleeting achievement."

    "Đối với nhiều vận động viên, danh tiếng là một thành tựu thoáng qua."

  • "He enjoyed the fleeting achievement, knowing it wouldn't last."

    "Anh tận hưởng thành tựu thoáng qua, biết rằng nó sẽ không kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee chạy trốn, vụt qua (nghĩa gốc của fleeting)
Noun fleetness sự nhanh chóng, sự chóng vánh
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achiever người đạt được thành tích
Adjective achievable có thể đạt được

Synonyms

transitory success (thành công nhất thời)ephemeral accomplishment (thành tựu phù du)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc của 'fleeting')
*plew- (chảy, trôi)
Proto-Germanic
*fleutan (nổi, trôi)
Old English
flēotan (nổi, trôi, chảy)
Middle English
fleten
Modern English
fleeting (chóng vánh, thoáng qua)
Latin (gốc của 'achievement')
caput (cái đầu)
Old French
achever (hoàn thành, đạt tới đỉnh)
Middle English
achevement (sự hoàn thành, thành tựu)
Modern English
achievement (thành tựu)

Nguồn gốc của 'Fleeting Achievement'

Từ 'fleeting' xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *plew- ('chảy, trôi'), qua tiếng Anh cổ 'flēotan' mang ý nghĩa 'trôi nổi, lướt qua nhanh chóng'. Trong khi đó, 'achievement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput' ('cái đầu'), qua tiếng Pháp cổ 'achever' với nghĩa 'hoàn thành, đạt đến đỉnh điểm'. Khi kết hợp, 'fleeting achievement' hình dung một thành tựu tuy đã đạt được nhưng lại có tính chất ngắn ngủi, thoáng qua, không bền vững, giống như một khoảnh khắc rực rỡ rồi nhanh chóng phai mờ.

Usage Note

Tính từ 'fleeting' nhấn mạnh sự tồn tại rất ngắn ngủi, nhanh chóng biến mất, thường đi kèm với cảm giác tiếc nuối hoặc nhận thức về tính tạm thời. Khác với 'temporary' (tạm thời) chỉ khoảng thời gian có giới hạn nhưng không nhất thiết ngắn ngủi, và 'transient' (nhất thời) có thể mang ý nghĩa rộng hơn về sự thay đổi liên tục.
Danh từ 'achievement' đề cập đến một kết quả hoặc mục tiêu đã đạt được thông qua nỗ lực, kỹ năng, luyện tập hoặc sự kiên trì. Nó mang tính tích cực và thường được đánh giá cao. Khác với 'success' (thành công) mang nghĩa rộng hơn về việc đạt được kết quả mong muốn, 'achievement' nhấn mạnh vào quá trình và nỗ lực để đạt được điều đó.
Cụm từ 'fleeting achievement' ám chỉ một thành tựu có được, nhưng chỉ tồn tại hoặc mang lại cảm giác thỏa mãn trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tạm thời và chóng tàn của một thành công nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleeting achievement
  • brief brief fleeting achievement
    (thành tựu ngắn ngủi, thoáng qua)
  • short-lived short-lived fleeting achievement
    (thành tựu chóng tàn, tồn tại trong thời gian ngắn)
  • hollow hollow fleeting achievement
    (thành tựu hão huyền, rỗng tuếch)
Verb + fleeting achievement
  • enjoy enjoy a fleeting achievement
    (tận hưởng một thành tựu chóng vánh)
  • gain gain a fleeting achievement
    (đạt được một thành tựu thoáng qua)
  • lament lament a fleeting achievement
    (tiếc nuối một thành tựu đã qua nhanh)

Idioms

  • A fleeting achievement at best

    Cùng lắm cũng chỉ là một thành tựu chóng vánh mà thôi.

    "Winning that award was a fleeting achievement at best; the company went bankrupt next month."

    (Giành được giải thưởng đó cùng lắm cũng chỉ là một thành tựu chóng vánh; công ty đã phá sản vào tháng sau.)

  • Not to mistake a fleeting achievement for lasting success

    Đừng nhầm lẫn một thành tựu chóng vánh với thành công bền vững.

    "It's important not to mistake a fleeting achievement for lasting success, especially in a volatile market."

    (Điều quan trọng là đừng nhầm lẫn một thành tựu chóng vánh với thành công bền vững, đặc biệt trong một thị trường đầy biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting achievement

Tính từ
Lật mặt

thoáng qua, phù du, ngắn ngủi

"The joy of victory was fleeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you only focus on fleeting achievements, you will likely feel unfulfilled in the long run.
Nếu bạn chỉ tập trung vào những thành tựu thoáng qua, bạn có thể sẽ cảm thấy không thỏa mãn về lâu dài.
Phủ định
If you don't appreciate the process, you won't truly value even a fleeting achievement.
Nếu bạn không trân trọng quá trình, bạn sẽ không thực sự đánh giá cao ngay cả một thành tựu thoáng qua.
Nghi vấn
Will you be satisfied if your achievement is only fleeting?
Bạn có hài lòng không nếu thành tựu của bạn chỉ là thoáng qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting achievement".

Quan niệm về Vô thường

Trong nhiều triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, 'fleeting achievement' có thể được liên hệ với khái niệm 'vô thường' (impermanence). Mọi thứ trên đời đều thay đổi, không có gì tồn tại vĩnh viễn, kể cả thành công hay hạnh phúc. Việc nhận thức được tính chất chóng vánh của thành tựu giúp con người bớt chấp trước và trân trọng khoảnh khắc hiện tại hơn.

Áp lực của 'Cuộc đua Chuột'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'fleeting achievement' thường xuất hiện trong bối cảnh của 'cuộc đua chuột' (rat race) – một vòng xoáy không ngừng của việc theo đuổi sự nghiệp và vật chất. Người ta thường đạt được một mục tiêu, nhưng cảm giác thỏa mãn chỉ kéo dài trong chốc lát trước khi họ lại bị cuốn vào việc theo đuổi mục tiêu tiếp theo, khiến những thành tựu trước đó trở nên chóng vánh và ít ý nghĩa hơn.