lasting achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Achievement that has a long-term impact or significance.
Vietnamese Meaning
Thành tựu có tác động hoặc ý nghĩa lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction of the Great Wall of China is a lasting achievement."
"Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một thành tựu lâu dài."
-
"His lasting achievement was the development of the polio vaccine."
"Thành tựu lâu dài của ông là việc phát triển vắc-xin bại liệt."
-
"Creating a safe and supportive community is a lasting achievement for any leader."
"Việc tạo ra một cộng đồng an toàn và hỗ trợ lẫn nhau là một thành tựu lâu dài đối với bất kỳ nhà lãnh đạo nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | last | sự kéo dài; phần cuối |
| Verb | last | kéo dài; duy trì |
| Adjective | lasting | bền vững; lâu dài |
| Adverb | lastingly | một cách bền vững |
| Noun | achievement | thành tựu; sự đạt được |
| Verb | achieve | đạt được; hoàn thành |
| Noun | achiever | người đạt được thành tựu |
| Adjective | achievable | có thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lasting" nhấn mạnh tính bền vững, vĩnh cửu của thành tựu. Khác với "temporary achievement" (thành tựu tạm thời) hoặc "short-lived achievement" (thành tựu ngắn ngủi). Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu có giá trị và ảnh hưởng vượt thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable remarkable lasting achievement (thành tựu lâu dài đáng chú ý)
-
significant significant lasting achievement (thành tựu lâu dài quan trọng)
-
monumental monumental lasting achievement (thành tựu lâu dài vĩ đại/kỳ vĩ)
-
profound profound lasting achievement (thành tựu lâu dài sâu sắc)
-
make make a lasting achievement (tạo nên một thành tựu lâu dài)
-
leave leave a lasting achievement (để lại một thành tựu lâu dài)
-
create create a lasting achievement (sáng tạo một thành tựu lâu dài)
-
contribute to contribute to a lasting achievement (đóng góp vào một thành tựu lâu dài)
-
in pursuit of in pursuit of a lasting achievement (theo đuổi một thành tựu lâu dài)
-
a testament to a testament to a lasting achievement (một minh chứng cho một thành tựu lâu dài)
-
the legacy of the legacy of a lasting achievement (di sản của một thành tựu lâu dài)
Idioms
-
A lasting achievement for generations to come.
Một thành tựu lâu dài cho các thế hệ mai sau.
"The construction of the great dam was considered a lasting achievement for generations to come."
(Việc xây dựng đập thủy điện lớn được coi là một thành tựu lâu dài cho các thế hệ mai sau.)
-
To make one's mark with a lasting achievement.
Để lại dấu ấn với một thành tựu lâu dài.
"Scientists often hope to make their mark with a lasting achievement that advances human knowledge."
(Các nhà khoa học thường hy vọng để lại dấu ấn với một thành tựu lâu dài giúp phát triển tri thức nhân loại.)
-
The true measure of a lasting achievement.
Thước đo thực sự của một thành tựu lâu dài.
"The true measure of a lasting achievement lies in its positive impact on society."
(Thước đo thực sự của một thành tựu lâu dài nằm ở tác động tích cực của nó đối với xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasting achievement
Tính từ + Danh từThành tựu có tác động hoặc ý nghĩa lâu dài.
"The construction of the Great Wall of China is a lasting achievement."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she dedicated her life to helping others, she left a lasting achievement in the community. |
Vì cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác, cô ấy đã để lại một thành tựu lâu dài trong cộng đồng. |
| Phủ định | Although he worked hard, he didn't secure a lasting achievement because his projects lacked innovation. |
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy không đạt được một thành tựu lâu dài vì các dự án của anh ấy thiếu sự đổi mới. |
| Nghi vấn | If we invest in education now, will we see a lasting achievement in the future? |
Nếu chúng ta đầu tư vào giáo dục ngay bây giờ, chúng ta sẽ thấy một thành tựu lâu dài trong tương lai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting achievement".
