(Top Banner Ad)
lasting achievement
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

lasting achievement

UK: /ˈlɑːstɪŋ əˈtʃiːvmənt/ • US: /ˈlæstɪŋ əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu lâu dài thành tựu bền vững thành tựu có giá trị lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Achievement that has a long-term impact or significance.

Vietnamese Meaning

Thành tựu có tác động hoặc ý nghĩa lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the Great Wall of China is a lasting achievement."

    "Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một thành tựu lâu dài."

  • "His lasting achievement was the development of the polio vaccine."

    "Thành tựu lâu dài của ông là việc phát triển vắc-xin bại liệt."

  • "Creating a safe and supportive community is a lasting achievement for any leader."

    "Việc tạo ra một cộng đồng an toàn và hỗ trợ lẫn nhau là một thành tựu lâu dài đối với bất kỳ nhà lãnh đạo nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun last sự kéo dài; phần cuối
Verb last kéo dài; duy trì
Adjective lasting bền vững; lâu dài
Adverb lastingly một cách bền vững
Noun achievement thành tựu; sự đạt được
Verb achieve đạt được; hoàn thành
Noun achiever người đạt được thành tựu
Adjective achievable có thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laistijan
Old English
læstan
Middle English
lasten
Modern English
lasting

Nguồn gốc của 'lasting'

'Lasting' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*laistijan' nghĩa là 'đi theo dấu vết' hoặc 'thực hiện'. Qua thời gian, nó phát triển thành tiếng Old English 'læstan' với nghĩa 'thực hiện, kéo dài'. Ngày nay, nó mang ý nghĩa 'tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài' hoặc 'bền vững'.

Nguồn gốc của 'achievement'

'Achievement' có nguồn gốc từ tiếng Old French 'achevement', xuất phát từ động từ 'achever' nghĩa là 'hoàn thành, đạt được'. Bản thân 'achever' lại từ tiếng Latin 'caput' (đầu), mang ý nghĩa 'đưa cái gì đó đến cái đầu, hoàn thành nó'. Do đó, 'lasting achievement' có nghĩa là một thành tựu đã được hoàn thành và tồn tại một cách bền vững theo thời gian.

Usage Note

"Lasting" nhấn mạnh tính bền vững, vĩnh cửu của thành tựu. Khác với "temporary achievement" (thành tựu tạm thời) hoặc "short-lived achievement" (thành tựu ngắn ngủi). Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu có giá trị và ảnh hưởng vượt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasting achievement
  • remarkable remarkable lasting achievement
    (thành tựu lâu dài đáng chú ý)
  • significant significant lasting achievement
    (thành tựu lâu dài quan trọng)
  • monumental monumental lasting achievement
    (thành tựu lâu dài vĩ đại/kỳ vĩ)
  • profound profound lasting achievement
    (thành tựu lâu dài sâu sắc)
Verb + lasting achievement
  • make make a lasting achievement
    (tạo nên một thành tựu lâu dài)
  • leave leave a lasting achievement
    (để lại một thành tựu lâu dài)
  • create create a lasting achievement
    (sáng tạo một thành tựu lâu dài)
  • contribute to contribute to a lasting achievement
    (đóng góp vào một thành tựu lâu dài)
Prepositional phrases with 'lasting achievement'
  • in pursuit of in pursuit of a lasting achievement
    (theo đuổi một thành tựu lâu dài)
  • a testament to a testament to a lasting achievement
    (một minh chứng cho một thành tựu lâu dài)
  • the legacy of the legacy of a lasting achievement
    (di sản của một thành tựu lâu dài)

Idioms

  • A lasting achievement for generations to come.

    Một thành tựu lâu dài cho các thế hệ mai sau.

    "The construction of the great dam was considered a lasting achievement for generations to come."

    (Việc xây dựng đập thủy điện lớn được coi là một thành tựu lâu dài cho các thế hệ mai sau.)

  • To make one's mark with a lasting achievement.

    Để lại dấu ấn với một thành tựu lâu dài.

    "Scientists often hope to make their mark with a lasting achievement that advances human knowledge."

    (Các nhà khoa học thường hy vọng để lại dấu ấn với một thành tựu lâu dài giúp phát triển tri thức nhân loại.)

  • The true measure of a lasting achievement.

    Thước đo thực sự của một thành tựu lâu dài.

    "The true measure of a lasting achievement lies in its positive impact on society."

    (Thước đo thực sự của một thành tựu lâu dài nằm ở tác động tích cực của nó đối với xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting achievement

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thành tựu có tác động hoặc ý nghĩa lâu dài.

"The construction of the Great Wall of China is a lasting achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she dedicated her life to helping others, she left a lasting achievement in the community.
Vì cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác, cô ấy đã để lại một thành tựu lâu dài trong cộng đồng.
Phủ định
Although he worked hard, he didn't secure a lasting achievement because his projects lacked innovation.
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy không đạt được một thành tựu lâu dài vì các dự án của anh ấy thiếu sự đổi mới.
Nghi vấn
If we invest in education now, will we see a lasting achievement in the future?
Nếu chúng ta đầu tư vào giáo dục ngay bây giờ, chúng ta sẽ thấy một thành tựu lâu dài trong tương lai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting achievement".

Khái niệm Di sản (Legacy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'lasting achievement' (thành tựu lâu dài) gắn liền mật thiết với 'di sản' (legacy). Con người thường có mong muốn để lại dấu ấn hoặc đóng góp có ý nghĩa cho thế hệ tương lai, thể hiện qua các công trình nghệ thuật, khoa học, chính trị, hoặc những giá trị đạo đức được lưu truyền. Một thành tựu lâu dài thường được coi là bằng chứng về một cuộc đời có ý nghĩa và giá trị.

Sự bất tử thông qua tác phẩm

Từ thời cổ đại, nhiều nền văn minh đã coi việc tạo ra 'lasting achievement' là một cách để đạt được sự bất tử hoặc danh tiếng vĩnh cửu. Ví dụ, việc xây dựng các kim tự tháp ở Ai Cập, các tượng đài La Mã, hay các tác phẩm văn học kinh điển đều là nỗ lực để vượt qua giới hạn của thời gian, giúp tên tuổi và công trình của người tạo ra chúng được nhớ đến mãi mãi, dù bản thân họ không còn.