(Top Banner Ad)
momentary
B2
adjective B2 Chung

momentary

UK: /ˈməʊmənˌtəri/ • US: /ˈmoʊmənˌteri/

Nghĩa tiếng Việt

chốc lát thoáng qua ngắn ngủi nhất thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time; brief.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; chốc lát, thoáng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a momentary silence before she spoke again."

    "Có một sự im lặng chốc lát trước khi cô ấy nói lại."

  • "He experienced a momentary loss of memory."

    "Anh ấy trải qua một sự mất trí nhớ chốc lát."

  • "The momentary excitement faded quickly."

    "Sự phấn khích chốc lát nhanh chóng tan biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adverb momentarily trong chốc lát, trong khoảnh khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Old French
moment
English (14th century)
moment
English (16th century)
momentary

Từ Chuyển Động Nhanh Đến Khoảnh Khắc

Từ 'momentary' có gốc từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu mang ý nghĩa là 'sự chuyển động, xung lực' hoặc 'khoảng thời gian rất ngắn'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'moment' và sau đó tiếng Anh thêm hậu tố '-ary' để chỉ 'liên quan đến' hoặc 'có tính chất của', tạo nên 'momentary' nghĩa là 'chỉ kéo dài trong chốc lát'.

Sự Kết Hợp Của Khoảnh Khắc

Hậu tố '-ary' thường được dùng để biến danh từ thành tính từ, thể hiện tính chất hoặc sự liên quan. Khi kết hợp với từ 'moment' (khoảnh khắc), 'momentary' diễn tả một điều gì đó chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, nhấn mạnh tính chất tạm thời, chóng vánh của nó.

Usage Note

Từ "momentary" nhấn mạnh sự cực kỳ ngắn ngủi của một sự việc, một cảm giác, hoặc một hành động. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng biến mất của sự việc đó. So với các từ đồng nghĩa như "brief" hay "fleeting", "momentary" thường diễn tả một khoảnh khắc còn ngắn hơn và mang tính chất đột ngột hơn. Ví dụ, "a brief pause" (một sự tạm dừng ngắn) có thể kéo dài vài giây, trong khi "a momentary pause" (một sự tạm dừng chốc lát) có lẽ chỉ kéo dài một phần của một giây.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ "of", "momentary" thường được sử dụng để mô tả nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một cảm xúc hoặc trạng thái. Ví dụ: "a momentary lapse of concentration" (một sự xao nhãng chốc lát).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + momentary
  • brief brief momentary
    (ngắn ngủi, chỉ diễn ra trong chốc lát)
  • sudden sudden momentary
    (đột ngột và chỉ thoáng qua)
  • fleeting fleeting momentary
    (thoáng qua, rất ngắn ngủi)
  • slight slight momentary
    (hơi thoáng qua, không đáng kể)
  • intense intense momentary
    (mạnh mẽ nhưng chỉ trong chốc lát)
Momentary + Danh từ
  • lapse momentary lapse of concentration/judgment
    (sự mất tập trung/phán đoán sai lầm trong chốc lát)
  • pleasure momentary pleasure
    (niềm vui nhất thời)
  • relief momentary relief
    (sự nhẹ nhõm/giải tỏa trong chốc lát)
  • pause momentary pause
    (tạm dừng trong chốc lát)
  • hesitation momentary hesitation
    (sự do dự trong chốc lát)
  • distraction momentary distraction
    (sự xao nhãng trong chốc lát)
  • weakness momentary weakness
    (sự yếu lòng trong chốc lát)
  • joy momentary joy
    (niềm vui trong chốc lát)
Trạng từ + momentary
  • only only momentary
    (chỉ trong chốc lát)
  • just just momentary
    (chỉ đơn thuần trong chốc lát)
  • purely purely momentary
    (hoàn toàn chỉ trong chốc lát)

Idioms

  • a momentary lapse of concentration/judgment

    một khoảnh khắc mất tập trung/phán đoán sai lầm

    "He attributed his mistake to a momentary lapse of concentration."

    (Anh ta cho rằng sai lầm của mình là do một khoảnh khắc mất tập trung.)

  • a momentary pause

    một sự tạm dừng trong chốc lát

    "There was a momentary pause before she continued speaking."

    (Có một sự tạm dừng trong chốc lát trước khi cô ấy tiếp tục nói.)

  • momentary pleasure

    niềm vui nhất thời, niềm vui trong chốc lát

    "Smoking gives him momentary pleasure, but it's harmful in the long run."

    (Hút thuốc mang lại cho anh ấy niềm vui nhất thời, nhưng về lâu dài nó có hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

momentary

adjective
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; chốc lát, thoáng qua.

"There was a momentary silence before she spoke again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the momentary lapse in concentration caused the accident is undeniable.
Việc sự mất tập trung trong khoảnh khắc gây ra tai nạn là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the feeling was momentarily real is not the question; the impact is what matters.
Việc cảm xúc có thật trong khoảnh khắc hay không không phải là vấn đề; tác động mới là điều quan trọng.
Nghi vấn
Whether he momentarily considered giving up is something only he knows.
Liệu anh ấy có thoáng nghĩ đến việc từ bỏ hay không là điều chỉ mình anh ấy biết.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that momentary lapse in concentration almost cost us the game!
Ồ, sự mất tập trung trong chốc lát đó suýt chút nữa đã khiến chúng ta thua trận!
Phủ định
Goodness, a momentary flicker of hope didn't mean the situation wasn't dire.
Ôi trời, một tia hy vọng thoáng qua không có nghĩa là tình hình không tồi tệ.
Nghi vấn
Oh my, was that success only momentarily, or will it last?
Ôi trời ơi, thành công đó chỉ là nhất thời thôi sao, hay nó sẽ kéo dài?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a superpower, I would use it to stop momentary acts of violence.
Nếu tôi có siêu năng lực, tôi sẽ dùng nó để ngăn chặn những hành vi bạo lực nhất thời.
Phủ định
If she weren't so focused, she wouldn't have noticed the momentary flicker of the lights.
Nếu cô ấy không tập trung cao độ, cô ấy đã không nhận thấy sự nhấp nháy đèn nhất thời.
Nghi vấn
Would you be so forgiving if the happiness they caused was only momentarily?
Bạn có tha thứ cho họ nếu niềm vui họ gây ra chỉ là thoáng qua không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power outage was momentarily experienced by the entire city.
Sự cố mất điện đã được toàn thành phố trải qua trong chốc lát.
Phủ định
The issue was not momentarily fixed; it required a more permanent solution.
Vấn đề không được khắc phục trong chốc lát; nó đòi hỏi một giải pháp lâu dài hơn.
Nghi vấn
Was the sense of relief momentarily felt by everyone after the announcement?
Có phải cảm giác nhẹ nhõm được mọi người cảm nhận trong chốc lát sau thông báo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The momentary lapse in concentration is going to cost him the game.
Sự mất tập trung thoáng qua sẽ khiến anh ấy phải trả giá bằng trận đấu.
Phủ định
They are not going to be momentarily distracted by the fireworks.
Họ sẽ không bị phân tâm trong chốc lát bởi pháo hoa.
Nghi vấn
Is the rain going to stop momentarily?
Liệu cơn mưa có tạnh trong chốc lát không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been momentarily considering quitting her job before she received the promotion.
Cô ấy đã thoáng nghĩ đến việc từ bỏ công việc trước khi nhận được sự thăng chức.
Phủ định
They hadn't been momentarily distracted by the noise before the accident happened.
Họ đã không bị xao nhãng thoáng chốc bởi tiếng ồn trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had he been momentarily dozing off at the wheel before he swerved?
Có phải anh ấy đã ngủ gật thoáng chốc khi đang lái xe trước khi anh ấy đánh lái?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling momentarily disoriented since I stood up.
Tôi đã cảm thấy mất phương hướng trong khoảnh khắc kể từ khi tôi đứng dậy.
Phủ định
She hasn't been experiencing any momentary lapses in concentration during the exam.
Cô ấy đã không trải qua bất kỳ sự mất tập trung thoáng qua nào trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Have you been dwelling on that momentary setback for too long?
Bạn đã suy nghĩ quá lâu về thất bại thoáng qua đó phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to believe that fame provided momentary happiness.
Tôi đã từng tin rằng sự nổi tiếng mang lại hạnh phúc nhất thời.
Phủ định
She didn't use to understand how problems could disappear momentarily when focusing on solutions.
Cô ấy đã từng không hiểu làm thế nào các vấn đề có thể biến mất trong chốc lát khi tập trung vào các giải pháp.
Nghi vấn
Did they use to think that the pain was only momentary when they were young?
Hồi trẻ họ có từng nghĩ nỗi đau chỉ là thoáng qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentary".

Giá Trị Của Khoảnh Khắc Hiện Tại

Mặc dù 'momentary' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, phù du, nhưng nó cũng gián tiếp gợi nhắc đến việc trân trọng những khoảnh khắc hiện tại. Trong nhiều triết lý sống phương Tây và phương Đông, việc tập trung vào 'hiện tại' (mindfulness) được xem là chìa khóa để đạt được hạnh phúc và sự bình yên, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai.

Nguy Hiểm Của Quyết Định Nhất Thời

Trong văn hóa phương Tây, 'momentary' thường được dùng để chỉ những sai lầm hoặc quyết định được đưa ra trong 'phút chốc' (momentary lapse of judgment), ám chỉ sự thiếu suy nghĩ cẩn trọng và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt với những quyết định quan trọng.