momentary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a very short time; brief.
Vietnamese Meaning
Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; chốc lát, thoáng qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a momentary silence before she spoke again."
"Có một sự im lặng chốc lát trước khi cô ấy nói lại."
-
"He experienced a momentary loss of memory."
"Anh ấy trải qua một sự mất trí nhớ chốc lát."
-
"The momentary excitement faded quickly."
"Sự phấn khích chốc lát nhanh chóng tan biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, trong khoảnh khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "momentary" nhấn mạnh sự cực kỳ ngắn ngủi của một sự việc, một cảm giác, hoặc một hành động. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng biến mất của sự việc đó. So với các từ đồng nghĩa như "brief" hay "fleeting", "momentary" thường diễn tả một khoảnh khắc còn ngắn hơn và mang tính chất đột ngột hơn. Ví dụ, "a brief pause" (một sự tạm dừng ngắn) có thể kéo dài vài giây, trong khi "a momentary pause" (một sự tạm dừng chốc lát) có lẽ chỉ kéo dài một phần của một giây.
Prepositions
Khi đi với giới từ "of", "momentary" thường được sử dụng để mô tả nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một cảm xúc hoặc trạng thái. Ví dụ: "a momentary lapse of concentration" (một sự xao nhãng chốc lát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief momentary (ngắn ngủi, chỉ diễn ra trong chốc lát)
-
sudden sudden momentary (đột ngột và chỉ thoáng qua)
-
fleeting fleeting momentary (thoáng qua, rất ngắn ngủi)
-
slight slight momentary (hơi thoáng qua, không đáng kể)
-
intense intense momentary (mạnh mẽ nhưng chỉ trong chốc lát)
-
lapse momentary lapse of concentration/judgment (sự mất tập trung/phán đoán sai lầm trong chốc lát)
-
pleasure momentary pleasure (niềm vui nhất thời)
-
relief momentary relief (sự nhẹ nhõm/giải tỏa trong chốc lát)
-
pause momentary pause (tạm dừng trong chốc lát)
-
hesitation momentary hesitation (sự do dự trong chốc lát)
-
distraction momentary distraction (sự xao nhãng trong chốc lát)
-
weakness momentary weakness (sự yếu lòng trong chốc lát)
-
joy momentary joy (niềm vui trong chốc lát)
-
only only momentary (chỉ trong chốc lát)
-
just just momentary (chỉ đơn thuần trong chốc lát)
-
purely purely momentary (hoàn toàn chỉ trong chốc lát)
Idioms
-
a momentary lapse of concentration/judgment
một khoảnh khắc mất tập trung/phán đoán sai lầm
"He attributed his mistake to a momentary lapse of concentration."
(Anh ta cho rằng sai lầm của mình là do một khoảnh khắc mất tập trung.)
-
a momentary pause
một sự tạm dừng trong chốc lát
"There was a momentary pause before she continued speaking."
(Có một sự tạm dừng trong chốc lát trước khi cô ấy tiếp tục nói.)
-
momentary pleasure
niềm vui nhất thời, niềm vui trong chốc lát
"Smoking gives him momentary pleasure, but it's harmful in the long run."
(Hút thuốc mang lại cho anh ấy niềm vui nhất thời, nhưng về lâu dài nó có hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
momentary
adjectiveKéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; chốc lát, thoáng qua.
"There was a momentary silence before she spoke again."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the momentary lapse in concentration caused the accident is undeniable. |
Việc sự mất tập trung trong khoảnh khắc gây ra tai nạn là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the feeling was momentarily real is not the question; the impact is what matters. |
Việc cảm xúc có thật trong khoảnh khắc hay không không phải là vấn đề; tác động mới là điều quan trọng. |
| Nghi vấn | Whether he momentarily considered giving up is something only he knows. |
Liệu anh ấy có thoáng nghĩ đến việc từ bỏ hay không là điều chỉ mình anh ấy biết. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that momentary lapse in concentration almost cost us the game! |
Ồ, sự mất tập trung trong chốc lát đó suýt chút nữa đã khiến chúng ta thua trận! |
| Phủ định | Goodness, a momentary flicker of hope didn't mean the situation wasn't dire. |
Ôi trời, một tia hy vọng thoáng qua không có nghĩa là tình hình không tồi tệ. |
| Nghi vấn | Oh my, was that success only momentarily, or will it last? |
Ôi trời ơi, thành công đó chỉ là nhất thời thôi sao, hay nó sẽ kéo dài? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a superpower, I would use it to stop momentary acts of violence. |
Nếu tôi có siêu năng lực, tôi sẽ dùng nó để ngăn chặn những hành vi bạo lực nhất thời. |
| Phủ định | If she weren't so focused, she wouldn't have noticed the momentary flicker of the lights. |
Nếu cô ấy không tập trung cao độ, cô ấy đã không nhận thấy sự nhấp nháy đèn nhất thời. |
| Nghi vấn | Would you be so forgiving if the happiness they caused was only momentarily? |
Bạn có tha thứ cho họ nếu niềm vui họ gây ra chỉ là thoáng qua không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power outage was momentarily experienced by the entire city. |
Sự cố mất điện đã được toàn thành phố trải qua trong chốc lát. |
| Phủ định | The issue was not momentarily fixed; it required a more permanent solution. |
Vấn đề không được khắc phục trong chốc lát; nó đòi hỏi một giải pháp lâu dài hơn. |
| Nghi vấn | Was the sense of relief momentarily felt by everyone after the announcement? |
Có phải cảm giác nhẹ nhõm được mọi người cảm nhận trong chốc lát sau thông báo không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The momentary lapse in concentration is going to cost him the game. |
Sự mất tập trung thoáng qua sẽ khiến anh ấy phải trả giá bằng trận đấu. |
| Phủ định | They are not going to be momentarily distracted by the fireworks. |
Họ sẽ không bị phân tâm trong chốc lát bởi pháo hoa. |
| Nghi vấn | Is the rain going to stop momentarily? |
Liệu cơn mưa có tạnh trong chốc lát không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been momentarily considering quitting her job before she received the promotion. |
Cô ấy đã thoáng nghĩ đến việc từ bỏ công việc trước khi nhận được sự thăng chức. |
| Phủ định | They hadn't been momentarily distracted by the noise before the accident happened. |
Họ đã không bị xao nhãng thoáng chốc bởi tiếng ồn trước khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Had he been momentarily dozing off at the wheel before he swerved? |
Có phải anh ấy đã ngủ gật thoáng chốc khi đang lái xe trước khi anh ấy đánh lái? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been feeling momentarily disoriented since I stood up. |
Tôi đã cảm thấy mất phương hướng trong khoảnh khắc kể từ khi tôi đứng dậy. |
| Phủ định | She hasn't been experiencing any momentary lapses in concentration during the exam. |
Cô ấy đã không trải qua bất kỳ sự mất tập trung thoáng qua nào trong suốt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Have you been dwelling on that momentary setback for too long? |
Bạn đã suy nghĩ quá lâu về thất bại thoáng qua đó phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to believe that fame provided momentary happiness. |
Tôi đã từng tin rằng sự nổi tiếng mang lại hạnh phúc nhất thời. |
| Phủ định | She didn't use to understand how problems could disappear momentarily when focusing on solutions. |
Cô ấy đã từng không hiểu làm thế nào các vấn đề có thể biến mất trong chốc lát khi tập trung vào các giải pháp. |
| Nghi vấn | Did they use to think that the pain was only momentary when they were young? |
Hồi trẻ họ có từng nghĩ nỗi đau chỉ là thoáng qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentary".
