(Top Banner Ad)
enduring success
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Thành công cá nhân

enduring success

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ səkˈsɛs/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công bền bỉ thành công lâu dài thành công vững bền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting over a period of time; durable.

Vietnamese Meaning

Kéo dài qua một khoảng thời gian; bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enduring power of love."

    "Sức mạnh bền bỉ của tình yêu."

  • "Enduring success requires hard work and dedication."

    "Thành công bền bỉ đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The company achieved enduring success through innovation."

    "Công ty đã đạt được thành công bền bỉ thông qua sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure Chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance Sự bền bỉ, sức chịu đựng
Adjective enduring Lâu dài, bền bỉ, vĩnh cửu
Verb succeed Thành công, kế nhiệm
Noun success Sự thành công, thành quả
Adjective successful Thành công, thắng lợi
Adverb successfully Một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành công cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
English
endure
Latin
successus
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc của 'Enduring'

Từ 'enduring' xuất phát từ 'endure', có gốc từ tiếng Latin 'indurare' (nghĩa là 'làm cho cứng' hoặc 'bền bỉ'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'endurer' với nghĩa 'kéo dài, chịu đựng'. Điều này thể hiện ý nghĩa của sự kiên trì và bền bỉ theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Success'

Từ 'success' bắt nguồn từ tiếng Latin 'successus', là quá khứ phân từ của động từ 'succedere' (nghĩa là 'đi theo sau', 'thành công'). Nó mang ý nghĩa của một kết quả tốt đẹp hoặc sự đạt được mục tiêu.

Usage Note

Tính từ 'enduring' nhấn mạnh sự bền bỉ, khả năng chống chọi với thời gian và khó khăn. Nó không chỉ đơn thuần là 'lâu dài' mà còn mang ý nghĩa về sự kiên trì và khả năng duy trì trạng thái tốt trong suốt thời gian đó. So sánh với 'lasting', 'enduring' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự kiên cường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enduring success
  • achieve achieve enduring success
    (đạt được thành công bền vững)
  • build build enduring success
    (xây dựng thành công bền vững)
  • ensure ensure enduring success
    (đảm bảo thành công bền vững)
  • sustain sustain enduring success
    (duy trì thành công bền vững)
Noun phrase + enduring success
  • key to the key to enduring success
    (chìa khóa dẫn đến thành công bền vững)
  • path to a path to enduring success
    (một con đường dẫn đến thành công bền vững)
  • foundation for a foundation for enduring success
    (một nền tảng cho thành công bền vững)

Idioms

  • The blueprint for enduring success

    Bản kế hoạch/khuôn mẫu chi tiết cho thành công bền vững

    "Strategic planning is often seen as the blueprint for enduring success in business."

    (Hoạch định chiến lược thường được xem là bản kế hoạch chi tiết cho thành công bền vững trong kinh doanh.)

  • The recipe for enduring success

    Công thức để đạt được thành công bền vững

    "Hard work, innovation, and adaptability are often considered the recipe for enduring success."

    (Lao động chăm chỉ, đổi mới và khả năng thích ứng thường được coi là công thức cho thành công bền vững.)

  • A cornerstone of enduring success

    Một yếu tố then chốt/nền tảng của thành công bền vững

    "Customer trust is a cornerstone of enduring success for any company."

    (Lòng tin của khách hàng là một yếu tố then chốt cho thành công bền vững của bất kỳ công ty nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring success

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài qua một khoảng thời gian; bền bỉ.

"The enduring power of love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their enduring success is truly inspiring!
Chà, thành công lâu dài của họ thực sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, enduring success doesn't come without hard work.
Than ôi, thành công lâu dài không đến nếu không có sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Indeed, can they truly endure the challenges of success?
Thật vậy, liệu họ có thể thực sự vượt qua những thách thức của thành công?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enduring success requires dedication and hard work.
Thành công lâu dài đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Phủ định
Without a solid foundation, enduring success is not guaranteed.
Nếu không có nền tảng vững chắc, thành công lâu dài không được đảm bảo.
Nghi vấn
Is enduring success more about luck or perseverance?
Thành công lâu dài là do may mắn hay sự kiên trì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring success".

Giá trị của tầm nhìn dài hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'enduring success' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có tầm nhìn dài hạn và kiên trì theo đuổi mục tiêu, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn. Nó phản ánh niềm tin rằng sự bền vững và ổn định mới là thước đo thực sự của thành công.

Di sản và sự bền vững

Khái niệm 'enduring success' thường gắn liền với việc xây dựng một di sản hoặc ảnh hưởng tích cực có thể tồn tại và phát triển theo thời gian, vượt ra ngoài những thành tựu tức thời. Điều này có thể áp dụng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc các tổ chức xã hội.