(Top Banner Ad)
semi-vegetarian
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng, Sức khỏe

semi-vegetarian

UK: /ˌsemiˌvedʒəˈteəriən/ • US: /ˌsemiˌvedʒəˈteriən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn bán chay chế độ ăn bán chay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not eat meat but eats fish or poultry.

Vietnamese Meaning

Một người không ăn thịt đỏ nhưng ăn cá hoặc thịt gia cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor recommended I become a semi-vegetarian for health reasons."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên ăn bán chay vì lý do sức khỏe."

  • "More people are adopting a semi-vegetarian diet for ethical reasons."

    "Ngày càng có nhiều người áp dụng chế độ ăn bán chay vì lý do đạo đức."

  • "She identifies as a semi-vegetarian because she only eats fish."

    "Cô ấy tự nhận mình là người ăn bán chay vì cô ấy chỉ ăn cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective semi-vegetarian người ăn chay bán phần; thuộc về chế độ ăn chay bán phần
Noun semi-vegetarianism chủ nghĩa/chế độ ăn chay bán phần
Noun, Adjective vegetarian người ăn chay; thuộc về ăn chay
Noun vegetarianism chủ nghĩa/chế độ ăn chay
Adjective, Noun non-vegetarian không ăn chay; người không ăn chay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Latin
vegetabilis
Old French
vegetable
English
vegetarian
English
semi-vegetarian

Nguồn gốc của 'semi-vegetarian'

Từ 'semi-vegetarian' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'semi-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'một nửa' hoặc 'bán'. Phần còn lại là 'vegetarian', có nghĩa là 'người ăn chay'. Từ 'vegetarian' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, kết hợp từ 'vegetable' (rau củ) và hậu tố '-arian' (chỉ người theo một tín ngưỡng hoặc thực hành nào đó). Do đó, 'semi-vegetarian' mô tả chính xác một người ăn chay bán phần, tức là chủ yếu ăn thực vật nhưng vẫn thỉnh thoảng ăn thịt hoặc cá.

Usage Note

Thuật ngữ 'semi-vegetarian' chỉ một người ăn chế độ ăn phần lớn là thực vật nhưng vẫn tiêu thụ một số sản phẩm động vật, thường là cá (pescetarian) hoặc thịt gia cầm (pollo-vegetarian), hoặc cả hai. Nó khác với 'vegetarian' (người ăn chay trường) là người kiêng tất cả các loại thịt, và 'vegan' (người ăn chay thuần) là người kiêng tất cả các sản phẩm động vật bao gồm thịt, trứng và sữa. 'Flexitarian' là một thuật ngữ liên quan, chỉ người có chế độ ăn linh hoạt, chủ yếu ăn chay nhưng thỉnh thoảng ăn thịt.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'semi-vegetarian' mô tả một thứ gì đó liên quan đến chế độ ăn bán chay, ví dụ như 'semi-vegetarian meals' (bữa ăn bán chay). Nó chỉ ra rằng thứ được mô tả phù hợp với các nguyên tắc của chế độ ăn bán chay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-vegetarian
  • strict a strict semi-vegetarian
    (một người ăn chay bán phần nghiêm ngặt)
  • occasional an occasional semi-vegetarian
    (một người ăn chay bán phần không thường xuyên)
  • aspiring an aspiring semi-vegetarian
    (một người có ý định trở thành ăn chay bán phần)
Verb + semi-vegetarian
  • become become a semi-vegetarian
    (trở thành người ăn chay bán phần)
  • adopt adopt a semi-vegetarian diet
    (áp dụng chế độ ăn bán ăn chay)
semi-vegetarian + Noun
  • diet semi-vegetarian diet
    (chế độ ăn bán ăn chay)
  • lifestyle semi-vegetarian lifestyle
    (lối sống bán ăn chay)

Idioms

  • to be a semi-vegetarian

    là một người ăn chay bán phần

    "She decided to be a semi-vegetarian for health reasons, eating meat only once a week."

    (Cô ấy quyết định là một người ăn chay bán phần vì lý do sức khỏe, chỉ ăn thịt một lần một tuần.)

  • on a semi-vegetarian diet

    theo chế độ ăn bán ăn chay

    "Many people are now on a semi-vegetarian diet to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều người hiện đang theo chế độ ăn bán ăn chay để giảm lượng khí thải carbon của họ.)

  • adopt a semi-vegetarian lifestyle

    áp dụng lối sống bán ăn chay

    "Adopting a semi-vegetarian lifestyle can be a gradual transition towards full vegetarianism."

    (Việc áp dụng lối sống bán ăn chay có thể là một sự chuyển đổi dần dần sang ăn chay hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-vegetarian

Danh từ
Lật mặt

Một người không ăn thịt đỏ nhưng ăn cá hoặc thịt gia cầm.

"My doctor recommended I become a semi-vegetarian for health reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known how difficult it was to maintain a balanced diet as a semi-vegetarian, she would have included more sources of iron in her meals.
Nếu cô ấy biết việc duy trì một chế độ ăn uống cân bằng khi là một người ăn bán chay khó khăn như thế nào, cô ấy đã bổ sung nhiều nguồn sắt hơn vào bữa ăn của mình.
Phủ định
If he had not decided to become a semi-vegetarian, he would not have had to learn so much about plant-based protein sources.
Nếu anh ấy không quyết định trở thành người ăn bán chay, anh ấy sẽ không phải học nhiều về các nguồn protein thực vật như vậy.
Nghi vấn
Would she have felt healthier if she had been a semi-vegetarian for a longer period?
Liệu cô ấy có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu cô ấy ăn bán chay trong một khoảng thời gian dài hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-vegetarian".

Cầu nối đến ăn chay hoàn toàn

Chế độ bán ăn chay thường được xem là một bước đệm, giúp nhiều người dần chuyển sang ăn chay hoàn toàn. Nó cho phép họ thích nghi từ từ với việc giảm thịt trong khẩu phần ăn mà không phải thay đổi đột ngột toàn bộ thói quen.

Động lực sức khỏe và môi trường

Nhiều người chọn lối sống bán ăn chay không chỉ vì lợi ích sức khỏe cá nhân (giảm nguy cơ bệnh tim, tiểu đường) mà còn vì nhận thức về tác động môi trường của ngành công nghiệp chăn nuôi. Giảm tiêu thụ thịt góp phần giảm lượng khí thải carbon và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.