(Top Banner Ad)
flood mitigation
C1
noun C1 Kỹ thuật, Môi trường, Quản lý rủi ro

flood mitigation

UK: /ˈflʌd ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈflʌd ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu lũ lụt phòng ngừa lũ lụt khắc phục hậu quả lũ lụt giảm nhẹ tác động của lũ lụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of reducing or preventing the severity of flooding.

Vietnamese Meaning

Hành động giảm thiểu hoặc ngăn chặn mức độ nghiêm trọng của lũ lụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective flood mitigation strategies are crucial for protecting vulnerable communities."

    "Các chiến lược giảm thiểu lũ lụt hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương."

  • "The city implemented flood mitigation measures to protect its downtown area."

    "Thành phố đã thực hiện các biện pháp giảm thiểu lũ lụt để bảo vệ khu vực trung tâm của nó."

  • "Flood mitigation projects often involve restoring natural wetlands."

    "Các dự án giảm thiểu lũ lụt thường bao gồm việc khôi phục các vùng đất ngập nước tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood lũ lụt, trận lụt
Verb to flood làm ngập, tràn ngập
Adjective flooded bị ngập lụt
Noun mitigation sự giảm nhẹ, sự làm dịu, sự giảm thiểu
Verb to mitigate giảm nhẹ, làm dịu, làm giảm thiểu
Adjective mitigatory có tính chất giảm nhẹ, xoa dịu
Noun floodplain vùng đất ngập lụt
Noun floodgate cống xả lũ

Synonyms

Antonyms

flood aggravation (làm trầm trọng thêm lũ lụt)flood exacerbation (làm gia tăng lũ lụt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flōduz
Old English
flōd
Middle English
flod
Modern English
flood
Latin
mītigātiō
Old French
mitigacion
Middle English
mitigacioun
Modern English
mitigation

Câu chuyện về Nước Lũ

Từ xa xưa, nước lụt đã là một hiện tượng thiên nhiên mạnh mẽ, vừa mang lại sự sống vừa gây ra tai ương. Nhiều nền văn minh cổ đại có những câu chuyện về các trận đại hồng thủy, tượng trưng cho sự thanh lọc và khởi đầu mới, phản ánh tầm quan trọng và sức tàn phá của nước lũ trong lịch sử loài người. Từ 'flood' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ dòng nước tràn.

Giải pháp làm dịu đi

Từ 'mitigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mītigāre', nghĩa là làm cho dịu đi, làm nhẹ bớt, xoa dịu. Nó diễn tả hành động giảm bớt mức độ nghiêm trọng, đau đớn hoặc tác động tiêu cực của một điều gì đó. Khi ghép lại, 'flood mitigation' (giảm thiểu lũ lụt) mang ý nghĩa tổng hợp là các hành động nhằm làm giảm bớt thiệt hại và rủi ro do lũ lụt gây ra.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, quy hoạch đô thị, và quản lý thiên tai. Nó bao gồm một loạt các biện pháp, từ xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng (như đê, đập) đến các giải pháp dựa vào tự nhiên (như khôi phục đất ngập nước). 'Mitigation' ở đây nhấn mạnh vào việc làm giảm tác động tiêu cực, chứ không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn lũ lụt.

Prepositions

for through by

Ví dụ: 'Flood mitigation for coastal communities' (Giảm thiểu lũ lụt cho các cộng đồng ven biển). 'Flood mitigation through improved drainage' (Giảm thiểu lũ lụt thông qua cải thiện hệ thống thoát nước). 'Flood mitigation by implementing stricter building codes' (Giảm thiểu lũ lụt bằng cách thực hiện các quy tắc xây dựng nghiêm ngặt hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flood mitigation
  • effective effective flood mitigation
    (giảm thiểu lũ lụt hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive flood mitigation
    (giảm thiểu lũ lụt toàn diện)
  • robust robust flood mitigation
    (giảm thiểu lũ lụt mạnh mẽ/vững chắc)
  • sustainable sustainable flood mitigation
    (giảm thiểu lũ lụt bền vững)
  • improved improved flood mitigation
    (giảm thiểu lũ lụt được cải thiện)
Verb + flood mitigation
  • implement implement flood mitigation
    (thực hiện giảm thiểu lũ lụt)
  • develop develop flood mitigation
    (phát triển giải pháp giảm thiểu lũ lụt)
  • enhance enhance flood mitigation
    (tăng cường giảm thiểu lũ lụt)
  • strengthen strengthen flood mitigation
    (củng cố giảm thiểu lũ lụt)
  • prioritize prioritize flood mitigation
    (ưu tiên giảm thiểu lũ lụt)
Common Noun Phrases with 'flood mitigation'
  • measures flood mitigation measures
    (các biện pháp giảm thiểu lũ lụt)
  • strategies flood mitigation strategies
    (các chiến lược giảm thiểu lũ lụt)
  • efforts flood mitigation efforts
    (các nỗ lực giảm thiểu lũ lụt)
  • projects flood mitigation projects
    (các dự án giảm thiểu lũ lụt)

Idioms

  • flood mitigation measures

    Các biện pháp được thực hiện để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do lũ lụt, bao gồm xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc thay đổi quy hoạch.

    "The city council approved new flood mitigation measures, including raising certain road sections and improving drainage."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt các biện pháp giảm thiểu lũ lụt mới, bao gồm nâng một số đoạn đường và cải thiện hệ thống thoát nước.)

  • flood mitigation strategies

    Các kế hoạch hoặc cách tiếp cận tổng thể và dài hạn nhằm giảm thiểu tác động của lũ lụt, thường bao gồm nhiều biện pháp phối hợp.

    "Developing effective flood mitigation strategies is crucial for coastal cities facing rising sea levels."

    (Phát triển các chiến lược giảm thiểu lũ lụt hiệu quả là rất quan trọng đối với các thành phố ven biển đang đối mặt với mực nước biển dâng.)

  • implement flood mitigation

    Áp dụng hoặc đưa vào thực hiện các hoạt động, kế hoạch, hoặc biện pháp nhằm giảm thiểu lũ lụt.

    "Local authorities are working to implement flood mitigation in vulnerable areas before the next rainy season."

    (Chính quyền địa phương đang nỗ lực triển khai giảm thiểu lũ lụt ở các khu vực dễ bị tổn thương trước mùa mưa tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flood mitigation

noun
Lật mặt

Hành động giảm thiểu hoặc ngăn chặn mức độ nghiêm trọng của lũ lụt.

"Effective flood mitigation strategies are crucial for protecting vulnerable communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city implemented flood mitigation strategies to protect its residents.
Thành phố đã thực hiện các chiến lược giảm thiểu lũ lụt để bảo vệ cư dân.
Phủ định
Without proper flood mitigation, the damage from heavy rains could be catastrophic.
Nếu không có biện pháp giảm thiểu lũ lụt phù hợp, thiệt hại từ mưa lớn có thể là thảm khốc.
Nghi vấn
What flood mitigation measures are most effective in low-lying coastal areas?
Những biện pháp giảm thiểu lũ lụt nào hiệu quả nhất ở các vùng ven biển trũng thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flood mitigation".

Hà Lan: Bậc thầy chế ngự nước

Hà Lan, một quốc gia có phần lớn diện tích nằm dưới mực nước biển, là hình mẫu toàn cầu về kỹ thuật và chiến lược giảm thiểu lũ lụt. Với hệ thống đê điều, cống và các công trình quản lý nước phức tạp như Delta Works, người Hà Lan đã biến thách thức lũ lụt thành cơ hội phát triển, tạo ra một nền văn hóa 'sống chung với nước' đặc trưng. Kinh nghiệm của họ là bài học quý giá cho nhiều quốc gia.

Biến đổi khí hậu và Thách thức toàn cầu

Với biến đổi khí hậu ngày càng tăng, các sự kiện thời tiết cực đoan như mưa lớn và bão lũ trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn trên toàn cầu. Điều này đã thúc đẩy nhiều quốc gia phải xem xét lại và tăng cường các dự án giảm thiểu lũ lụt, không chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật mà còn bao gồm cả quy hoạch đô thị bền vững, bảo vệ môi trường tự nhiên và giáo dục cộng đồng về rủi ro lũ lụt.